Giới thiệu
Solubor là tên thương mại phổ biến của disodium octaborate tetrahydrate (DOT), một muối natri borat dạng bột mịn được sử dụng rộng rãi làm phân vi lượng bo (B) dễ tan trong phun lá, tưới và phối trộn phân bón lỏng. Bo là nguyên tố vi lượng thiết yếu với cây trồng; điểm cần lưu ý là khoảng cách giữa mức thiếu và mức gây độc của bo hẹp hơn nhiều so với phần lớn các nguyên tố dinh dưỡng khác, vì vậy liều lượng phải được tính toán cẩn thận.
Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, thử nghiệm và sản xuất phân bón vi lượng.
Đặc tính lý – hóa
Công thức phân tử: Na2B8O13·4H2O; khối lượng phân tử khoảng 412,5 g/mol.
Hàm lượng bo theo lý thuyết khoảng 21% B (tương đương khoảng 67% B2O3); quy cách thương mại thường đảm bảo 20,5–21,3% B. Sản phẩm này: 20,5% B.
Ngoại quan: bột mịn màu trắng, không kết tinh. Tài liệu kỹ thuật ghi nhận DOT tan nhanh ngay cả trong nước mát và có thể tạo dung dịch có nồng độ bo cao hơn so với borax hay axit boric, nên thuận tiện cho pha phun.
Tài liệu của nhà sản xuất Solubor ghi nhận chất này tan được và không phản ứng với các thành phần của nhiều loại phân bón lỏng chứa đạm, lân.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Bo tạo liên kết chéo giữa các phân tử pectin (rhamnogalacturonan II) trong vách tế bào, quyết định độ bền và tính đàn hồi của vách. Thiếu bo làm mô phân sinh ngọn và chóp rễ ngừng phát triển, đỉnh sinh trưởng có thể chết.
Bo cần cho sự nảy mầm của hạt phấn và sinh trưởng của ống phấn; thiếu bo làm giảm thụ phấn, thụ tinh, dẫn đến đậu quả kém, quả méo hoặc hạt lép.
Bo liên quan đến tính ổn định của màng tế bào và được cho là ảnh hưởng tới vận chuyển đường trong cây.
Ở nhiều loài, bo di chuyển kém trong mạch libe nên triệu chứng thiếu xuất hiện ở bộ phận non: lá non dày, giòn, biến dạng; thân rỗng ở súp lơ, bông cải xanh; rỗng ruột, thâm lõi ở củ cải, củ cải đường; quả sần, nứt ở cây ăn quả.
Ở cây họ đậu, bo cần cho sự hình thành và hoạt động của nốt sần cố định đạm.
Nhu cầu bo cao được ghi nhận ở các cây họ cải (súp lơ, bông cải xanh, củ cải), củ cải đường, cần tây, cỏ linh lăng, hướng dương, táo, nho; ngũ cốc nhìn chung có nhu cầu thấp hơn.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Hướng dẫn bón bo cho vườn nho của Đại học California (UC Cooperative Extension, Peacock và Christensen) đưa ra các mốc tham khảo:
Phun lá: 2–3 lb sản phẩm 20% B/acre mỗi lần (khoảng 2,2–3,4 kg/ha), không vượt nồng độ 2 lb/100 gallon (khoảng 2,4 g/L) khi phun ướt đẫm; lần phun đầu khoảng 2–3 tuần trước khi nở hoa; tổng lượng cả năm không quá 5 lb sản phẩm/acre (khoảng 5,6 kg/ha, tức khoảng 1,1 kg B/ha).
Bón đất: mức cơ bản khoảng 1 lb B/acre/năm (khoảng 1,1 kg B/ha); có thể dồn liều cho 2–4 năm nhưng phải theo dõi bằng phân tích lá.
Cảnh báo độc tính: nho được tưới thường xuyên bằng nước chứa 1 ppm bo đã có thể bị ngộ độc bo.
Tài liệu kỹ thuật của U.S. Borax ghi nhận lượng bo bón đất thường nằm trong khoảng 0,25–2,0 lb B/acre (khoảng 0,3–2,2 kg B/ha). Phun lá thường được dùng như biện pháp khắc phục nhanh khi thiếu bo; nên căn cứ phân tích đất, lá để quyết định liều. Kết quả phụ thuộc loài, giống, đất và điều kiện canh tác; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Nhóm cây | Thời điểm | Liều lượng |
|---|
| Cây lương thực (lúa, ngô, cây họ đậu…) | Trước khi ra hoa, trong giai đoạn ra hoa và khi bắt đầu vào hạt non | 5–10 g/bình 16 lít (62,5–125 g/200 lít) |
| Rau màu, cây cảnh | Trước và trong giai đoạn ra hoa; giai đoạn đậu và nuôi quả, củ | 3–8 g/bình 16 lít (37,5–100 g/200 lít) |
| Cây ăn quả, cây công nghiệp | Giai đoạn lộc non, trước khi ra hoa và trong quá trình nuôi quả | 5–10 g/bình 16 lít (62,5–125 g/200 lít) |
Theo nhà sản xuất, mục đích của các lần phun là hỗ trợ ra hoa, đậu quả, hạn chế rụng hoa và quả non, hạn chế cây còi cọc.
Các mức trên tương đương khoảng 0,2–0,6 g/L, thấp hơn ngưỡng nồng độ tối đa khoảng 2,4 g/L nêu trong tài liệu khuyến nông ở trên.
Để đạt hiệu quả, ngoài bo cần bổ sung cân đối các nguyên tố trung, vi lượng khác.
Chỉ dùng đúng nồng độ khuyến cáo: cây thừa bo bị hại nặng hơn nhiều so với cây thiếu bo.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Cân đúng lượng, hòa vào một lượng nước vừa đủ, khuấy tan hoàn toàn rồi mới đổ vào bình và bổ sung nước đến thể tích cần pha. Với bồn lớn nên hòa tan trước trong xô.
Khi phối trong dung dịch đậm đặc cùng muối canxi có nguy cơ tạo tủa; nên pha loãng từng thành phần trước và thử tương hợp trong lọ nhỏ trước khi phối với sản phẩm khác.
Khi phối nhiều nguồn bo trong cùng công thức, cần cộng dồn tổng lượng B để không vượt ngưỡng.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Tại Liên minh châu Âu, các muối borat (trong đó có disodium octaborate tetrahydrate) được phân loại là chất độc tính sinh sản nhóm 1B (có thể gây hại cho khả năng sinh sản và thai nhi). Khi thao tác cần đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi; tránh hít bụi, không ăn uống khi làm việc; để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm tay trẻ em. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.