Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Mg(NO3)2.6H2O (Magie Nitrat Hexahydrate)
Mg(NO3)2.6H2O (Magie Nitrat Hexahydrate) Mg(NO3)2.6H2O (Magie Nitrat Hexahydrate) Mg(NO3)2.6H2O (Magie Nitrat Hexahydrate) Mg(NO3)2.6H2O (Magie Nitrat Hexahydrate)

Mg(NO3)2.6H2O (Magie Nitrat Hexahydrate)

Bổ sung trung vi lượng

519.000 ₫ 609.000 ₫ -15%

Magie nitrat hexahydrat Mg(NO₃)₂·6H₂O là muối dễ tan cung cấp đồng thời magie và đạm nitrat, dùng trong tưới nhỏ giọt, thủy canh, phun lá và phối trộn phân bón lá.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 509.000 ₫ mỗi bao 25kg -1,9%
  • Từ 10: 493.000 ₫ mỗi bao 25kg -5%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
13446-18-9
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Magie nitrat hexahydrat (Mg(NO3)2·6H2O) là muối vô cơ dễ tan cung cấp đồng thời magie (Mg) và đạm dạng nitrat. Nhờ không chứa clo, natri và tan nhanh, chất này được dùng trong tưới nhỏ giọt, thủy canh, phun lá và làm nguyên liệu sản xuất phân bón lá, phân bón hòa tan.

Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: Mg(NO3)2·6H2O; khối lượng phân tử 256,41 g/mol.

  • Hàm lượng dinh dưỡng theo lý thuyết của muối tinh khiết: khoảng 9,5% Mg (15,7% MgO) và 10,9% N. Sản phẩm này: MgO 15% (Mg 9%), N 11%.

  • Ngoại quan: tinh thể màu trắng, hút ẩm mạnh; dạng khan để ngoài không khí nhanh chóng chuyển thành hexahydrat.

  • Điểm nóng chảy khoảng 89 °C (tan chảy trong nước kết tinh). Khi nung nóng mạnh (khoảng 330 °C), muối phân hủy tạo magie oxit, oxy và các oxit nitơ thay vì chỉ mất nước.

  • Tan rất tốt trong nước; theo thông số nhà cung cấp, dung dịch 1% có pH khoảng 4–7.

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Magie là nguyên tử trung tâm của phân tử diệp lục; thiếu Mg làm giảm khả năng quang hợp.

  • Mg hoạt hóa nhiều enzyme, trong đó có enzyme cố định CO2 (Rubisco), và tạo phức Mg-ATP cần cho hầu hết phản ứng sử dụng năng lượng.

  • Mg tham gia vận chuyển đường sucrose từ lá về rễ, quả và hạt; thiếu Mg làm đường tích lũy ở lá, giảm phát triển rễ.

  • Mg di động trong cây nên triệu chứng thiếu xuất hiện trước ở lá già: vàng giữa các gân lá, gân vẫn xanh.

  • Bón nhiều kali, canxi hoặc đạm amoni có thể gây thiếu Mg do cạnh tranh hấp thu.

  • Đạm nitrat được cây hấp thu nhanh và không gây chua vùng rễ như đạm amoni.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Magie nitrat cấp phân bón (khoảng 11% N và 9–9,5% Mg) thường được phối với các muối nitrat và vi lượng khác cho sản xuất nhà kính và thủy canh.

  • Trong hệ thống tưới hai bồn gốc, magie nitrat có thể đặt cùng bồn với canxi nitrat vì không chứa sunfat, giúp bổ sung magie mà không gây kết tủa thạch cao như magie sunfat.

  • Phun lá magie được dùng để khắc phục nhanh triệu chứng thiếu; cần kết hợp cải thiện dinh dưỡng qua đất vì lượng hấp thu qua lá có hạn. Kết quả phụ thuộc loài, giống và điều kiện canh tác; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Theo nhà sản xuất, sản phẩm phù hợp với nhiều loại cây trồng, đặc biệt là chè, thuốc lá, thuốc lào, dâu tây, hành, tỏi và các loại rau màu.

Cách dùngLiều lượngGhi chú
Tưới gốc50–200 g hòa trong 10–20 lít nước tướiTùy loại cây và tình trạng cây
Phun lá1 g/lít nước1–2 tuần phun một lần
  • Có thể dùng kết hợp với kali nitrat (KNO3) hoặc mono kali photphat (MKP, KH2PO4).

  • Có thể dùng làm nguyên liệu sản xuất phân bón lá.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Hòa tan trong nước, khuấy đều; muối tan nhanh nên có thể pha dung dịch gốc đậm đặc.

  • Magie phosphate có thể kết tủa khi trộn ở nồng độ cao với nguồn lân (MKP, MAP); chỉ phối ở dạng đã pha loãng và thử tương hợp trong lọ nhỏ trước.

  • Khi tính công thức cần cộng phần đạm nitrat từ magie nitrat vào tổng lượng đạm.

Bảo quản và an toàn

Muối hút ẩm mạnh: bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát. Magie nitrat là chất oxy hóa, cần để xa vật liệu dễ cháy, chất khử và nguồn nhiệt. Có thể gây kích ứng da, mắt; khi thao tác nên đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.