Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Canxi Chelate (Ca-EDTA-10) tan hoàn toàn trong nước (Bổ sung canxi, hạn chế thiếu canxi, hỗ trợ chắc quả)
Canxi Chelate (Ca-EDTA-10) tan hoàn toàn trong nước (Bổ sung canxi, hạn chế thiếu canxi, hỗ trợ chắc quả) Canxi Chelate (Ca-EDTA-10) tan hoàn toàn trong nước (Bổ sung canxi, hạn chế thiếu canxi, hỗ trợ chắc quả) Canxi Chelate (Ca-EDTA-10) tan hoàn toàn trong nước (Bổ sung canxi, hạn chế thiếu canxi, hỗ trợ chắc quả) Canxi Chelate (Ca-EDTA-10) tan hoàn toàn trong nước (Bổ sung canxi, hạn chế thiếu canxi, hỗ trợ chắc quả) Canxi Chelate (Ca-EDTA-10) tan hoàn toàn trong nước (Bổ sung canxi, hạn chế thiếu canxi, hỗ trợ chắc quả) Canxi Chelate (Ca-EDTA-10) tan hoàn toàn trong nước (Bổ sung canxi, hạn chế thiếu canxi, hỗ trợ chắc quả)

Canxi Chelate (Ca-EDTA-10) tan hoàn toàn trong nước (Bổ sung canxi, hạn chế thiếu canxi, hỗ trợ chắc quả)

Bổ sung trung vi lượng

33.000 ₫ 39.000 ₫ -15%

Canxi chelate Ca-EDTA là dạng canxi tạo phức với EDTA, giữ canxi hòa tan và hạn chế kết tủa với phosphate, sulfate; dùng làm nguyên liệu bổ sung canxi trong phân bón lá và phân phối trộn.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 32.000 ₫ mỗi 100g -3%
  • Từ 10: 31.000 ₫ mỗi 100g -6,1%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
62-33-9
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Canxi chelate Ca-EDTA (calcium disodium ethylenediaminetetraacetate) là phức của ion Ca2+ với EDTA. Ở dạng phức, canxi được giữ hòa tan và hạn chế kết tủa với phosphate, sulfate trong dung dịch, vì vậy Ca-EDTA được nghiên cứu ứng dụng làm nguồn canxi trong phân bón lá, phân bón hỗn hợp có trung – vi lượng và dung dịch tưới.

Canxi là nguyên tố dinh dưỡng trung lượng. Tài liệu sinh lý thực vật ghi nhận canxi vận chuyển chủ yếu theo mạch gỗ cùng dòng thoát hơi nước và hầu như không di chuyển trong mạch rây, nên hiện tượng thiếu canxi thường xuất hiện ở mô non và quả ngay cả khi đất không nghèo canxi. Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: C10H12CaN2Na2O8·2H2O (dạng dihydrat); khối lượng phân tử: 410,3 g/mol (dạng khan 374,3 g/mol).

  • Hàm lượng canxi lý thuyết của phức tinh khiết: 9,8% (dạng dihydrat) và 10,7% (dạng khan).

  • Ngoại quan: bột hoặc hạt kết tinh màu trắng; dung dịch 5% trong nước trong suốt, không màu.

  • pH dung dịch 1%: khoảng 6,5–7,5.

  • Độ bền phức: hằng số bền (log K) của Ca-EDTA khoảng 10,7, thấp hơn nhiều so với phức EDTA của kẽm (khoảng 16,5), đồng (khoảng 18,8) và sắt(III) (khoảng 25,1).

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Cấu trúc vách tế bào: Ca2+ liên kết chéo các chuỗi pectin ở phiến giữa (canxi pectat), quyết định độ cứng chắc của mô và quả.

  • Ổn định màng tế bào: duy trì tính toàn vẹn và tính thấm chọn lọc của màng.

  • Truyền tín hiệu: biến động nồng độ Ca2+ trong tế bào chất là tín hiệu thứ cấp trong đáp ứng của cây với stress, ánh sáng và hormone.

  • Phân chia và sinh trưởng tế bào: cần cho sinh trưởng đầu rễ và ống phấn.

  • Rối loạn do thiếu canxi cục bộ: thối đít quả ở cà chua, ớt; đốm đắng (bitter pit) ở táo; cháy mép lá non ở xà lách, cải bắp.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Nguyên liệu cung cấp canxi trong công thức phân bón lá, phân hỗn hợp NPK bổ sung trung – vi lượng và phân bón dùng cho tưới nhỏ giọt, nhất là khi cần phối canxi cùng phosphate hoặc sulfate.

  • Phun lá: canxi hấp thu qua lá ít di chuyển sang bộ phận khác, nên dung dịch cần tiếp xúc trực tiếp với mô cần bổ sung. Nghiên cứu trên cà chua cho thấy canxi hấp thu trực tiếp qua vỏ quả có thể giải thích hiệu quả giảm thối đít quả của biện pháp phun canxi.

  • Ngưỡng an toàn: Ca-EDTA phun lá có thể gây ngộ độc ở nồng độ cao. Thí nghiệm của Alonso và cộng sự (2020) phun 25 mmol/L (khoảng 9–10 g/L) hai lần mỗi tuần trên cà chua ghi nhận vàng và hoại tử mép lá già. Chưa có khuyến cáo nồng độ chuẩn chung; nên bắt đầu từ nồng độ thấp.

Kết quả phụ thuộc giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

  • Tưới gốc: hòa 20–50 g sản phẩm trong 20 lít nước (1–2,5 g/L) để tưới, bổ sung canxi trực tiếp vào đất.

  • Bón vào đất: bón trực tiếp hoặc trộn cùng phân bón hóa học, phân hữu cơ, phân hữu cơ vi sinh với lượng 4–5 kg/ha.

  • Phun lá: phun riêng hoặc phối cùng phân bón lá ở nồng độ 1–2,5 g/L (thấp hơn nhiều so với mức gây ngộ độc lá trong thí nghiệm nêu trên).

  • Sản xuất phân bón: làm nguyên liệu cho phân bón có bổ sung vi lượng (+TE), phân bón lá, phân dùng cho tưới nhỏ giọt.

  • Nồng độ và lượng bón còn tùy nhu cầu của từng loại cây và khả năng cung cấp của đất; nên căn cứ kết quả phân tích đất, lá khi có điều kiện.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Hòa tan trực tiếp vào nước, khuấy đều cho tan hết trước khi phối với thành phần khác.

  • Khi trộn với muối kẽm, đồng, sắt dạng vô cơ (sulfate, nitrate), EDTA có xu hướng chuyển sang liên kết với các kim loại có hằng số bền cao hơn và giải phóng Ca2+ tự do; ion canxi này có thể kết tủa với phosphate hoặc sulfate. Khi cần phối vi lượng, nên dùng các vi lượng ở dạng chelate.

  • Kiểm tra độ tương thích bằng mẫu nhỏ (quan sát vẩn đục, kết tủa) trước khi pha lượng lớn.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Khi cân và pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh hít bụi và tiếp xúc với mắt. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo