Giới thiệu
Mangan(II) sulfate monohydrate (MnSO4·H2O) là dạng thương mại phổ biến nhất của mangan sulfate, được dùng làm nguồn mangan trong phân bón vi lượng, phân hỗn hợp và phân bón lá. Mangan là vi lượng thiết yếu; khả năng hấp thu mangan của cây giảm mạnh khi pH đất tăng, nên thiếu mangan thường gặp trên đất pH cao, đất hữu cơ, đất cát nghèo hữu cơ và đất bón vôi quá mức.
Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.
Đặc tính lý – hóa
Công thức phân tử: MnSO4·H2O; khối lượng phân tử: 169,02 g/mol.
Hàm lượng nguyên tố theo lý thuyết: Mn khoảng 32,5%, S khoảng 19,0%.
Ngoại quan: tinh thể hoặc bột màu hồng nhạt; dung dịch loãng gần như không màu đến hồng rất nhạt.
Độ tan: rất dễ tan trong nước, khoảng 762 g/L ở 20 °C (dữ liệu Merck/VWR); một số nguồn khác ghi giá trị thấp hơn nhiều, nên coi số liệu này là tham khảo.
Khối lượng riêng: khoảng 2,95 g/cm³.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Quang hợp: mangan là thành phần của cụm Mn4CaO5 trong hệ quang hóa II, nơi diễn ra quá trình quang phân ly nước và giải phóng oxy. Thiếu mangan làm giảm hiệu suất quang hợp trước khi triệu chứng hiện rõ.
Chống oxy hóa: mangan có trong enzyme Mn-superoxide dismutase ở ty thể, tham gia loại bỏ gốc superoxide.
Hoạt hóa enzyme: mangan hoạt hóa nhiều enzyme của chu trình Krebs, chuyển hóa đạm và con đường tổng hợp phenylpropanoid, lignin, liên quan đến độ cứng của mô.
Triệu chứng thiếu: lá non và lá giữa vàng giữa các gân, gân lá còn xanh tạo dạng lưới; khi thiếu nặng xuất hiện đốm hoại tử nâu và lá rụng sớm. Triệu chứng dễ nhầm với thiếu kẽm, cần phân tích lá hoặc đất để xác định.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Phun lá trên đậu tương: Đại học Bang Michigan (MSU) khuyến cáo phun mangan sulfate khoảng 1 pound Mn/acre (khoảng 1,1 kg Mn/ha, tương đương khoảng 3,4 kg MnSO4·H2O/ha) trong khoảng 30 gallon nước/acre (khoảng 280 L/ha) khi triệu chứng thiếu xuất hiện, lặp lại sau khoảng 10 ngày nếu triệu chứng tái xuất hiện. Đại học Purdue ghi nhận mức 0,2–0,5 pound Mn/acre (khoảng 0,2–0,6 kg Mn/ha) mỗi lần là đủ trong đa số trường hợp, có thể cần phun 2–3 lần.
Phun phòng khi chưa có triệu chứng: thí nghiệm của MSU cho thấy phun mangan khi cây không có biểu hiện thiếu không làm tăng năng suất đậu tương.
Bón đất: mangan bón vào đất pH cao dễ bị oxy hóa thành dạng khó tiêu, vì vậy tài liệu khuyến nông thường ưu tiên phun lá hoặc bón tập trung theo hàng thay cho rải đều trên đất kiềm.
Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Cách dùng | Liều lượng / nồng độ | Thời điểm và ghi chú |
|---|
| Phối vào công thức phân NPK | 1–2% MnSO4·H2O trong công thức | Tùy loại cây và nhu cầu vi lượng; hòa tan hoàn toàn hoặc trộn thật đều với các thành phần khác để mangan phân bố đồng đều. |
| Phun lá | 3–5 g/10 lít nước (0,03–0,05%) | Phun đều lên lá và thân vào sáng sớm hoặc chiều mát, 1–2 lần mỗi tháng tùy loại cây và mức độ thiếu; tránh phun khi nắng gắt. |
| Bón đất | 15–20 kg/ha | Rải đều trên đất trước khi trồng hoặc bón vào hốc trồng. |
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Hòa tan vào nước sạch, khuấy đến khi tan hết rồi mới phối các thành phần khác.
Ion mangan dễ bị oxy hóa và kết tủa trong dung dịch kiềm; tránh phối với chất có tính kiềm mạnh và kiểm tra tương thích khi phối với phosphate đậm đặc.
Tài liệu khuyến nông của MSU khuyến cáo không pha mangan sulfate chung với thuốc trừ cỏ glyphosate vì làm giảm hiệu lực của cả hai; nếu cần dùng cả hai, nên phun cách nhau ít nhất 3 ngày.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản kín, nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh hít bụi: phơi nhiễm bụi mangan kéo dài qua đường hô hấp có thể gây hại cho sức khỏe; mangan sulfate cũng độc với sinh vật thủy sinh. Khi cân, pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang chống bụi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.