Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Vi lượng Kẽm Chelate (Zn-EDTA-15) tan hoàn toàn trong nước
Vi lượng Kẽm Chelate (Zn-EDTA-15) tan hoàn toàn trong nước Vi lượng Kẽm Chelate (Zn-EDTA-15) tan hoàn toàn trong nước Vi lượng Kẽm Chelate (Zn-EDTA-15) tan hoàn toàn trong nước Vi lượng Kẽm Chelate (Zn-EDTA-15) tan hoàn toàn trong nước

Vi lượng Kẽm Chelate (Zn-EDTA-15) tan hoàn toàn trong nước

Bổ sung trung vi lượng

35.000 ₫ 41.000 ₫ -15%

Kẽm chelate Zn-EDTA là dạng kẽm tạo phức với EDTA, tan trong nước, hạn chế kết tủa với phosphate; dùng làm nguyên liệu bổ sung vi lượng kẽm cho phân bón lá, phân trộn và phân tưới.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 34.000 ₫ mỗi 100g -2,9%
  • Từ 10: 33.000 ₫ mỗi 100g -5,7%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
14025-21-9
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Kẽm chelate Zn-EDTA (zinc disodium ethylenediaminetetraacetate) là phức của ion Zn2+ với EDTA, dạng bột trắng tan trong nước. Ở dạng phức, kẽm được giữ hòa tan, hạn chế kết tủa với phosphate và carbonate – nguyên nhân phổ biến làm kẽm từ muối vô cơ khó được cây sử dụng.

Kẽm là nguyên tố vi lượng thiết yếu, thiếu kẽm là một trong những thiếu hụt vi lượng phổ biến nhất trên cây trồng, đặc biệt trên đất kiềm, đất đá vôi, đất ngập nước và đất bón nhiều lân. Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: C10H12N2Na2O8Zn; khối lượng phân tử: 399,6 g/mol (dạng khan).

  • Hàm lượng kẽm lý thuyết của phức tinh khiết dạng khan: 16,4%.

  • Ngoại quan: bột kết tinh mịn, màu trắng.

  • pH dung dịch 1%: khoảng 6–7.

  • Độ bền phức: hằng số bền (log K) của Zn-EDTA khoảng 16,5, cao hơn Ca-EDTA (khoảng 10,7) và Mg-EDTA (khoảng 8,7) nhưng thấp hơn Cu-EDTA (khoảng 18,8) và Fe(III)-EDTA (khoảng 25,1).

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Thành phần và cofactor của enzym: kẽm có mặt trong carbonic anhydrase, Cu/Zn-superoxide dismutase, alcohol dehydrogenase và nhiều enzym khác.

  • Tổng hợp protein và điều hòa gen: kẽm cần cho cấu trúc ribosome và là thành phần của các protein "ngón tay kẽm" (zinc finger) điều hòa phiên mã.

  • Liên quan đến auxin: tài liệu sinh lý ghi nhận thiếu kẽm làm giảm hàm lượng auxin (IAA), biểu hiện qua lóng ngắn, lá nhỏ, mọc thành cụm (triệu chứng "lá nhỏ", "hoa thị").

  • Bảo vệ màng tế bào: kẽm tham gia hạn chế tổn thương do gốc oxy hoạt động.

  • Triệu chứng thiếu: lá nhỏ, hẹp, vàng giữa gân, lóng ngắn. Trên ngô: dải trắng – vàng hai bên gân chính ở lá non; trên lúa: đốm nâu đỏ trên lá già vài tuần sau cấy, cây lùn, đẻ nhánh kém; trên cam quýt: lá nhỏ, vàng loang giữa gân. Bón nhiều lân có thể làm triệu chứng thiếu kẽm nặng hơn.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Nguyên liệu cung cấp kẽm cho phân bón lá, phân hỗn hợp NPK bổ sung vi lượng và dung dịch tưới nhỏ giọt, thủy canh.

  • Phun lá kẽm được nghiên cứu rộng rãi để khắc phục thiếu kẽm và tăng hàm lượng kẽm trong hạt ngũ cốc (làm giàu vi chất). Các so sánh giữa kẽm sulfate và Zn-EDTA cho kết quả không đồng nhất giữa các cây trồng: trên lúa và lúa mì nhiều thí nghiệm ghi nhận kẽm sulfate hiệu quả hơn, trong khi trên đậu gà Zn-EDTA cho kết quả tốt hơn.

  • Bón vào đất, Zn-EDTA linh động hơn kẽm vô cơ nhưng trên đất kiềm, giàu canxi, kẽm trong phức có thể bị canxi, sắt thay thế dần theo thời gian.

Kết quả phụ thuộc giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

  • Tưới gốc: hòa sản phẩm vào nước tưới ở nồng độ 200–500 mg/L.

  • Trộn phân bón: trộn cùng phân bón hóa học, phân hữu cơ, phân hữu cơ vi sinh với tỷ lệ 0,1–2 kg sản phẩm cho mỗi tấn phân.

  • Phun lá, ngâm ủ hạt giống: nồng độ 20–50 mg/L sản phẩm (phun riêng hoặc phối cùng phân bón lá).

  • Sản xuất phân bón: làm nguyên liệu cho phân bón có bổ sung vi lượng (+TE), phân bón vi lượng và phân bón lá.

  • Nồng độ và lượng bón còn tùy nhu cầu của từng loại cây và khả năng cung cấp của đất; nên căn cứ kết quả phân tích đất, lá khi có điều kiện.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Hòa tan trực tiếp vào nước, khuấy đến tan hết.

  • Zn-EDTA có thể phối cùng phân chứa phosphate mà ít gây kết tủa như kẽm sulfate. Khi trộn với muối đồng hoặc sắt vô cơ, EDTA có thể chuyển sang các kim loại có hằng số bền cao hơn và giải phóng Zn2+ tự do.

  • Kiểm tra độ tương thích bằng mẫu nhỏ trước khi pha lượng lớn.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Khi cân và pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh hít bụi và tiếp xúc với mắt. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo