Giới thiệu
Natri molipdat dihydrat (sodium molybdate dihydrate, Na2MoO4·2H2O) là muối tan trong nước, nguồn phổ biến nhất để cung cấp vi lượng molipden (Mo) cho cây trồng. Mo là vi lượng thiết yếu mà cây cần với lượng rất nhỏ – thường thấp nhất trong các vi lượng – nhưng giữ vai trò then chốt trong chuyển hóa đạm.
Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho phối trộn phân bón lá, xử lý hạt giống và sản xuất phân vi lượng.
Đặc tính lý – hóa
Công thức: Na2MoO4·2H2O; khối lượng phân tử 241,95 g/mol; hàm lượng Mo lý thuyết của muối tinh khiết khoảng 39,7%.
Ngoại quan: bột tinh thể màu trắng.
Độ tan trong nước rất cao, khoảng 840 g/L ở 20 °C; dung dịch gần trung tính đến kiềm nhẹ.
Mất hai phân tử nước kết tinh khi đun nóng trên khoảng 100 °C, tạo muối khan.
Được điều chế bằng cách hòa tan molipden trioxit (MoO3) trong dung dịch natri hydroxit rồi kết tinh: MoO3 + 2NaOH + H2O → Na2MoO4·2H2O.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Mo là thành phần của nitrat reductase – enzyme khử nitrat thành nitrit, bước đầu tiên để cây đồng hóa đạm nitrat. Cây thiếu Mo tích lũy nitrat, có biểu hiện giống thiếu đạm.
Mo là thành phần của enzyme nitrogenase ở vi khuẩn nốt sần, nên đặc biệt quan trọng cho cố định đạm ở cây họ đậu.
Mo tham gia các enzyme sulfit oxidase, xanthin dehydrogenase (chuyển hóa purin) và aldehyd oxidase – enzyme ở bước cuối tổng hợp hormone axit abscisic (ABA).
Triệu chứng thiếu Mo điển hình: bệnh lá roi (whiptail) ở súp lơ – phiến lá hẹp, méo; vàng lá giữa gân ở lá già, cháy mép lá; cây họ đậu ít nốt sần, kém phát triển.
Khác với phần lớn vi lượng, Mo dễ tiêu hơn khi pH đất tăng; trên đất chua, bón vôi thường cải thiện khả năng cung cấp Mo, còn bón nhiều sulfat có thể làm giảm hấp thu Mo.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Xử lý hạt giống cây họ đậu: khuyến cáo dựa trên phân tích đất tại Pennsylvania (Hoa Kỳ) cho đậu tương trên đất pH ≤ 6,2 là 1–2 oz natri molipdat/acre (khoảng 70–140 g/ha) trộn với hạt giống. Các nghiên cứu tại Brazil ghi nhận xử lý hạt bằng Mo cùng vi khuẩn nốt sần làm tăng hoạt tính nitrat reductase và sức sống hạt.
Phun lá: nghiên cứu trên đậu tương ghi nhận Mo xử lý qua hạt hoặc phun lá ở giai đoạn sớm hay trước ra hoa cho năng suất tương đương nhau; phun Mo giai đoạn chắc hạt làm tăng hàm lượng Mo trong hạt giống.
Cây có nhu cầu Mo cao: cây họ đậu, súp lơ và các cây họ cải, rau trồng trên đất chua.
Vì nhu cầu rất thấp và Mo có thể tích lũy trong thức ăn chăn nuôi (dư Mo gây bệnh ở gia súc nhai lại), chỉ nên bổ sung khi có dấu hiệu hoặc kết quả phân tích cho thấy thiếu. Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời tiết; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Cách dùng | Liều lượng tham khảo |
|---|
| Xử lý hạt giống | Có thể dùng để xử lý hạt giống trước khi gieo |
| Phun lá | 2,5–10 g/100 L nước, tương đương khoảng 10–38 ppm Mo |
| Bón vào đất | Lượng bón bảo đảm dưới 0,2 mg/kg đất |
Dùng được cho nhiều loại cây trồng: bông, cây họ đậu, rau.
Trên đất chua, Mo giúp tăng hiệu quả của việc bón vôi và bón lân.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Với lượng dùng rất nhỏ, nên pha dung dịch gốc để định lượng chính xác, ví dụ 10 g trong 1 L nước rồi lấy 250–1.000 mL cho 100 L nước phun (tương ứng 2,5–10 g/100 L).
Khi trộn hạt giống, hòa lượng muối cần dùng vào một lượng nước nhỏ, tưới đều lên hạt, để ráo rồi gieo; nếu dùng kèm chế phẩm vi khuẩn nốt sần, cần tham khảo hướng dẫn của chế phẩm về tương thích.
Natri molipdat tương thích với phần lớn phân bón tan trong nước; thử với lượng nhỏ trước khi phối với dung dịch chứa ion kim loại nặng ở nồng độ cao.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, khoảng 10–25 °C, tránh ánh sáng trực tiếp. Khi cân và pha nên đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ; tránh hít bụi và nuốt phải. Không để lẫn với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.