Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Magie Chelate (Mg-EDTA-6) tan hoàn toàn trong nước
Magie Chelate (Mg-EDTA-6) tan hoàn toàn trong nước Magie Chelate (Mg-EDTA-6) tan hoàn toàn trong nước Magie Chelate (Mg-EDTA-6) tan hoàn toàn trong nước Magie Chelate (Mg-EDTA-6) tan hoàn toàn trong nước Magie Chelate (Mg-EDTA-6) tan hoàn toàn trong nước Magie Chelate (Mg-EDTA-6) tan hoàn toàn trong nước

Magie Chelate (Mg-EDTA-6) tan hoàn toàn trong nước

Bổ sung trung vi lượng

31.000 ₫ 36.000 ₫ -14%

Magie chelate Mg-EDTA là dạng magie tạo phức với EDTA, giữ magie hòa tan và dễ phối trộn; dùng làm nguyên liệu bổ sung magie, nguyên tố trung tâm của diệp lục, cho phân bón lá và phân tưới.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 30.000 ₫ mỗi 100g -3,2%
  • Từ 10: 29.000 ₫ mỗi 100g -6,5%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
14402-88-1
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Magie chelate Mg-EDTA (magnesium disodium ethylenediaminetetraacetate) là phức của ion Mg2+ với EDTA. Dạng phức giữ magie hòa tan và tương thích tốt trong dung dịch phân bón, được dùng làm nguồn magie cho phân bón lá, phân bón hỗn hợp có trung – vi lượng, dung dịch tưới nhỏ giọt và thủy canh.

Magie là nguyên tố dinh dưỡng trung lượng, có tính di động cao trong cây: khi thiếu, magie được huy động từ lá già sang lá non, nên triệu chứng xuất hiện trước ở lá già. Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.

Đặc tính lý – hóa

  • Tên khác: EDTA magnesium disodium salt, muối dinatri magie EDTA.

  • Công thức phân tử: C10H12MgN2Na2O8; khối lượng phân tử: 358,5 g/mol (dạng khan; sản phẩm thương mại có thể ở dạng ngậm nước).

  • Hàm lượng magie lý thuyết của phức tinh khiết dạng khan: 6,8%.

  • Ngoại quan: bột màu trắng; dung dịch trong nước trong suốt.

  • pH dung dịch 1%: khoảng 6,5–7,5.

  • Độ bền phức: hằng số bền (log K) của Mg-EDTA khoảng 8,7, thấp nhất trong các phức EDTA dinh dưỡng thông dụng (Ca-EDTA khoảng 10,7; Zn-EDTA khoảng 16,5; Cu-EDTA khoảng 18,8).

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Diệp lục: Mg2+ là nguyên tử trung tâm của phân tử diệp lục.

  • Năng lượng tế bào: phần lớn ATP trong tế bào tồn tại ở dạng phức Mg-ATP; magie là cofactor của hầu hết các enzym sử dụng ATP (kinase, ATPase).

  • Cố định CO2: Mg2+ hoạt hóa enzym Rubisco trong lục lạp khi được chiếu sáng.

  • Vận chuyển đường: magie cần cho quá trình nạp sucrose vào mạch rây. Khi thiếu magie, đường tích lũy trong lá, sự phân bổ carbohydrate xuống rễ giảm và rễ phát triển kém.

  • Tổng hợp protein: magie ổn định cấu trúc ribosome.

  • Triệu chứng thiếu: vàng giữa các gân ở lá già trong khi gân lá còn xanh; một số loài chuyển màu đỏ tía trước khi hoại tử. Triệu chứng nặng hơn khi lá chịu cường độ ánh sáng cao. Đất cát, đất chua, đất bị rửa trôi và bón nhiều kali, amoni hoặc canxi (cạnh tranh hấp thu) dễ dẫn đến thiếu magie.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Nguyên liệu cung cấp magie cho phân bón lá, phân hỗn hợp NPK bổ sung trung – vi lượng, dung dịch tưới nhỏ giọt và thủy canh, khi cần magie ở dạng hòa tan, ít phản ứng với các thành phần khác.

  • Phun lá cung cấp một lượng magie nhỏ so với nhu cầu cả vụ; tài liệu dinh dưỡng cây trồng xem phun lá là biện pháp hỗ trợ nhanh khi rễ hấp thu kém hoặc khi xuất hiện triệu chứng, còn nguồn magie chính vẫn qua đất hoặc phân tưới.

  • Do phức Mg-EDTA kém bền, trong đất và trong hỗn hợp có kim loại khác, EDTA có thể chuyển sang liên kết với canxi, kẽm, đồng, sắt; ưu điểm chính của dạng chelate là khả năng hòa tan và tương thích khi pha chế.

Kết quả phụ thuộc giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

  • Tưới gốc: hòa 20–50 g sản phẩm trong 20 lít nước (1–2,5 g/L) để tưới, bổ sung magie trực tiếp vào đất.

  • Bón vào đất: bón trực tiếp hoặc trộn cùng phân bón hóa học, phân hữu cơ, phân hữu cơ vi sinh với lượng 4–5 kg/ha.

  • Phun lá: phun riêng hoặc phối cùng phân bón lá ở nồng độ 1–2,5 g/L.

  • Sản xuất phân bón: làm nguyên liệu cho phân bón có bổ sung vi lượng (+TE), phân bón lá, phân dùng cho tưới nhỏ giọt.

  • Nồng độ và lượng bón còn tùy nhu cầu của từng loại cây và khả năng cung cấp của đất; nên căn cứ kết quả phân tích đất, lá khi có điều kiện.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Hòa tan trực tiếp vào nước, khuấy đều đến tan hết trước khi phối với thành phần khác.

  • Khi phối với muối vô cơ của kẽm, đồng, mangan, sắt, EDTA chuyển sang các kim loại này và giải phóng Mg2+ tự do. Magie sulfate tan tốt nên ít gây kết tủa với sulfate, nhưng ở pH cao Mg2+ có thể kết tủa với phosphate, nhất là khi có amoni.

  • Kiểm tra độ tương thích bằng mẫu nhỏ trước khi pha lượng lớn.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Khi cân và pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh hít bụi và tiếp xúc với mắt. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo