Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM

SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Solubor - DOT (Siêu Bo) Thổ Nhĩ Kỳ - Tan trong nước

← Solubor - DOT (Siêu Bo) Thổ Nhĩ Kỳ - Tan trong nước

Cas Number:
12280-03-4
Dung môi hòa tan:
Nước

1. Nhận dạng

  • Tên: Dinatri octaborat tetrahydrat (Disodium octaborate tetrahydrate, DOT)
  • Tên thương mại thường gặp: Solubor
  • CAS: 12280-03-4
  • Công thức: Na2B8O13·4H2O
  • Công dụng: phân bón vi lượng bo hòa tan nhanh

2. Nhận dạng nguy hại

Phân loại hài hòa EU (CLP Phụ lục VI): Nguy hiểm (GHS08)

  • Độc tính sinh sản loại 1B: H360FD — Có thể gây hại cho khả năng sinh sản. Có thể gây hại cho thai nhi.

Phòng ngừa chính: P201 đọc hướng dẫn đặc biệt trước khi dùng; P202 không thao tác khi chưa đọc và hiểu mọi biện pháp an toàn; P280 đeo găng tay/quần áo/kính bảo hộ; P308+P313 nếu bị phơi nhiễm hoặc lo ngại, đi khám; P405 cất giữ có khóa; P501 thải bỏ theo quy định. Phụ nữ mang thai không nên trực tiếp pha chế.

3. Biện pháp sơ cứu

  • Mắt: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; nếu kích ứng kéo dài, đi khám.
  • Da: Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa da bằng xà phòng và nhiều nước.
  • Hít phải: Đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí; nếu khó thở hoặc khó chịu, đi khám.
  • Nuốt phải: Súc miệng bằng nước, uống một ít nước; không gây nôn; nếu thấy khó chịu, đi khám và mang theo nhãn/SDS.

4. Phòng cháy chữa cháy

Không cháy, không nổ; bản thân là chất chống cháy. Dùng chất chữa cháy phù hợp đám cháy xung quanh.

5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ

Quét/hút gom tránh tạo bụi, cho vào bao bì kín có nhãn để tái sử dụng hoặc thải bỏ; rửa sạch khu vực bằng nước; không xả lượng lớn xuống cống, ao hồ (bo nồng độ cao gây hại cho cây và sinh vật thủy sinh).

6. Thao tác và bảo quản

Tránh tạo và hít bụi. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát; để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm tay trẻ em. Tránh để bị ẩm vì dễ vón cục.

7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân

Kính bảo hộ, găng tay; khẩu trang chống bụi khi thao tác với lượng lớn. Rửa tay sau khi dùng.

8. Tính chất lý hóa

  • Dạng: bột màu trắng, không mùi
  • Độ tan trong nước: khoảng 9,7% (20 °C), 34,3% (50 °C)
  • Hàm lượng bo khoảng 20–21% B

9. Độc tính

LD50 đường miệng (chuột cống): khoảng 2.500–2.550 mg/kg (SDS nhà sản xuất) — độc tính cấp thấp; nguy cơ chính là độc tính sinh sản khi phơi nhiễm lặp lại liều cao.

10. Thải bỏ

Phân bón còn dùng được thì sử dụng đúng mục đích; chất thải xử lý theo quy định địa phương, không đổ lượng lớn xuống nguồn nước. Không bón quá liều — bo thừa gây ngộ độc cho cây.

Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.