Giới thiệu
Amoni molypdat, tên đầy đủ là amoni heptamolypdat tetrahydrate ((NH4)6Mo7O24·4H2O), được điều chế bằng cách hòa tan molypden trioxit (MoO3) trong dung dịch amoniac rồi kết tinh. Đây là một trong hai muối molypden tan trong nước dùng phổ biến làm phân bón (cùng natri molypdat), bên cạnh các ứng dụng làm chất xúc tác, thuốc thử phân tích và xử lý bề mặt kim loại.
Molypden là vi lượng cây cần với lượng rất nhỏ. Khác với phần lớn vi lượng khác, molypden trở nên dễ tiêu hơn khi pH đất tăng, nên thiếu molypden chủ yếu gặp trên đất chua. Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.
Đặc tính lý – hóa
Công thức phân tử: (NH4)6Mo7O24·4H2O; khối lượng phân tử: 1.235,86 g/mol.
Hàm lượng Mo theo tính toán khoảng 54,3%; vì vậy lượng amoni molypdat cần dùng thấp hơn natri molypdat (khoảng 39–40% Mo) cho cùng một lượng Mo.
Ngoại quan: tinh thể hoặc bột màu trắng, có thể hơi ánh vàng hoặc xanh lục nhạt.
Độ tan: tan tốt trong nước; số liệu công bố dao động từ khoảng 200 g/L (Merck, 20 °C) đến hơn 600 g/L (Climax Molybdenum, 25 °C) tùy điều kiện đo.
Nhiệt: khi đun nóng mất dần nước kết tinh và amoniac, cuối cùng chuyển thành MoO3.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Khử nitrat: molypden là thành phần đồng yếu tố (Moco) của enzyme nitrat reductase, xúc tác bước khử NO3− thành NO2−; thiếu Mo làm nitrat tích lũy, cây biểu hiện giống thiếu đạm.
Cố định đạm: molypden có trong enzyme nitrogenase (FeMo-protein) của vi khuẩn nốt sần. Tài liệu của New South Wales (Úc) ghi nhận vi khuẩn nốt sần cần nhiều molypden để cố định đạm hơn so với nhu cầu của chính cây họ đậu khi dùng đạm nitrat.
Các enzyme khác: xanthine dehydrogenase (chuyển hóa ureide ở cây họ đậu nhiệt đới), aldehyde oxidase (bước cuối tổng hợp axit abscisic) và sulfite oxidase.
Triệu chứng thiếu: cây vàng nhạt, sinh trưởng kém tương tự thiếu đạm; ở súp lơ, bắp cải phiến lá hẹp, biến dạng (hiện tượng "đuôi roi"); cây họ đậu ít nốt sần hoạt động.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Đồng cỏ họ đậu ở Úc: các tài liệu khuyến nông ghi mức 50–100 g Mo/ha (tương đương khoảng 92–184 g amoni molypdat/ha), lặp lại sau 3–10 năm tùy vùng; tài liệu bang Victoria ghi 50–60 g Mo/ha, thường 8–10 năm mới cần bón lại.
Bón vôi: nâng pH đất lên trên 5,5 thường khắc phục được thiếu molypden lâu dài; tài liệu của Incitec Pivot khuyên không bón Mo cùng năm với bón vôi vì vôi đã làm tăng Mo dễ tiêu.
Đậu tương: các nghiên cứu ở Brazil phun Mo qua lá giai đoạn sinh sản (364–800 g Mo/ha) để làm giàu Mo trong hạt giống, không ảnh hưởng năng suất. Một nghiên cứu ghi nhận xử lý hạt trực tiếp bằng dung dịch Mo làm giảm số nốt sần, trong khi hạt giống giàu Mo tự nhiên không gây ảnh hưởng này.
Lưu ý gia súc: bón molypden quá mức trên đồng cỏ có thể gây thiếu đồng ở gia súc ăn cỏ.
Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Xử lý hạt giống: có thể dùng để xử lý hạt trước khi gieo (nhà sản xuất không nêu liều cụ thể).
Phun lá: nồng độ khoảng 10–38 ppm Mo, tương đương 1,8–7 g amoni molypdat/100 lít nước.
Bón đất: bảo đảm lượng Mo bổ sung không vượt quá 0,2 mg Mo/kg đất.
Cây trồng: cây họ đậu, lúa, ngô, bông, rau màu, cây ăn quả và cây công nghiệp.
Đất chua: bổ sung Mo kết hợp bón vôi và phân lân thường giúp cải thiện hiệu quả sử dụng dinh dưỡng và khả năng hấp thu đạm của cây.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Vì lượng dùng rất nhỏ, nên pha dung dịch gốc (ví dụ 10 g/L) rồi đong theo thể tích, thay vì cân trực tiếp từng lượng nhỏ.
Tránh phối với dung dịch axit mạnh, vì molypdat có thể kết tủa thành axit molypdic; thử tương thích bằng mẫu nhỏ trước khi pha lượng lớn.
Tính lượng cân theo Mo: lượng amoni molypdat = lượng Mo cần dùng ÷ 0,543.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản kín ở 10–25 °C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Khi cân, pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh hít bụi và tiếp xúc với mắt, da. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.