Giới thiệu
Magie sulfat khan (anhydrous magnesium sulfate, MgSO4) là dạng không chứa nước kết tinh của magie sulfat. So với muối Epsom (MgSO4·7H2O), dạng khan có hàm lượng magie và lưu huỳnh trên mỗi kilogam cao gấp khoảng hai lần, nên thuận lợi khi cần công thức phân bón đậm đặc hoặc giảm khối lượng vận chuyển.
Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu để phối trộn phân bón gốc, NPK bổ sung trung lượng, phân bón lá và dung dịch tưới.
Đặc tính lý – hóa
Công thức: MgSO4; khối lượng phân tử 120,37 g/mol.
Thành phần lý thuyết của muối tinh khiết: Mg 20,2% (tương đương MgO 33,5%) và S 26,6%.
Ngoại quan: bột hoặc hạt màu trắng.
Độ tan trong nước khoảng 35 g/100 mL ở 20 °C; hòa tan tỏa nhiệt.
Rất hút ẩm: dạng khan hút nước từ không khí để chuyển dần về các dạng ngậm nước, vì vậy còn được dùng làm chất làm khô trong phòng thí nghiệm. Khi để hở, bột dễ vón cục, đóng bánh.
Quy đổi: 1 kg MgSO4 khan cung cấp lượng magie tương đương khoảng 2,05 kg MgSO4·7H2O. Các dạng khác: monohydrat (kieserit) chứa khoảng 17,6% Mg, heptahydrat khoảng 9,9% Mg.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Magie là nguyên tử trung tâm của phân tử diệp lục; thiếu magie gây vàng lá giữa các gân, bắt đầu từ lá già.
Magie hoạt hóa nhiều enzyme, trong đó có Rubisco và các enzyme sử dụng ATP (dạng phức Mg-ATP).
Magie cần cho việc nạp saccharose vào mạch rây và vận chuyển sản phẩm quang hợp đến rễ, quả, củ.
Lưu huỳnh là thành phần của cystein, methionin, glutathion và nhiều coenzyme, cần cho tổng hợp protein; thiếu lưu huỳnh làm lá non vàng đều.
Cây có dầu và cây họ đậu có nhu cầu lưu huỳnh cao; bón nhiều kali hoặc amoni có thể làm giảm hấp thu magie.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Bổ sung magie, lưu huỳnh trên đất cát, đất chua, đất nghèo magie hoặc khi phân tích lá cho thấy thiếu; bón vào đất thường có tác dụng bền hơn phun lá.
Phun lá để khắc phục nhanh triệu chứng thiếu magie. Mức khuyến nông cho táo là khoảng 1,8–2% muối Epsom; quy đổi theo magie tương đương khoảng 0,9–1% dạng khan. Phun nồng độ cao lúc nắng nóng có thể gây cháy lá.
Phối trộn trong NPK và phân trung lượng khi cần hàm lượng magie cao trên một đơn vị khối lượng.
Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời tiết; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng. Nên phân tích đất, lá trước khi kết luận cây thiếu magie.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Phối trộn vào phân bón gốc hoặc phân NPK để tăng hàm lượng magie và lưu huỳnh.
Bón trực tiếp cho cây có nhu cầu magie, lưu huỳnh cao như cây ăn trái, thuốc lá, dứa, hoặc trên đất có hàm lượng magie thấp như đất xám, đất bạc màu, đất cát.
| Cách dùng | Liều lượng tham khảo |
|---|
| Bón phối trộn | Khoảng 5–10% lượng phân bón chính, tùy nhu cầu cây và điều kiện đất |
| Tưới trực tiếp | Dung dịch 0,15–0,5% (1,5–5 g/L) |
| Phun qua lá | 0,5–1 g/L nước, khi cây thiếu hụt cấp thiết hoặc giai đoạn cần nhiều magie như ra hoa, đậu quả |
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Rắc từ từ bột vào nước đang khuấy; dạng khan tỏa nhiệt khi tan và có thể vón thành cục nếu đổ cả khối vào nước.
Không pha chung với phân chứa canxi (canxi nitrat) trong bồn đậm đặc vì tạo kết tủa CaSO4; tách bồn canxi và bồn sulfat, photphat.
Khi phối trộn khô với phân bón khác, dạng khan hút ẩm có thể làm hỗn hợp đóng bánh; nên trộn ở nơi khô và đóng gói ngay.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát; đóng kín ngay sau khi mở vì sản phẩm hút ẩm mạnh. Magie sulfat có độc tính thấp nhưng bụi có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp; khi thao tác nên đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ. Không để lẫn với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.