Giới thiệu
Đồng chelate Cu-EDTA (copper disodium ethylenediaminetetraacetate) là phức của ion Cu2+ với EDTA, dạng bột màu xanh lam tan trong nước. Ở dạng phức, đồng được giữ hòa tan, ít kết tủa với phosphate, carbonate và ít phản ứng với các thành phần khác trong dung dịch phân bón.
Đồng là nguyên tố vi lượng thiết yếu, cây cần với lượng rất nhỏ và khoảng cách giữa mức đủ và mức gây độc khá hẹp. Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón vi lượng, phân bón lá, phân hỗn hợp có bổ sung vi lượng.
Đặc tính lý – hóa
Công thức phân tử: C10H12CuN2Na2O8; khối lượng phân tử: 397,7 g/mol (dạng khan).
Hàm lượng đồng lý thuyết của phức tinh khiết dạng khan: 16,0%.
Ngoại quan: bột màu xanh lam; dung dịch màu xanh lam trong.
pH dung dịch 1%: khoảng 6–7.
Độ bền phức: hằng số bền (log K) của Cu-EDTA khoảng 18,8, cao hơn nhiều so với Ca-EDTA (khoảng 10,7) và Mg-EDTA (khoảng 8,7), nên đồng ít bị canxi, magie thay thế khỏi phức.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Quang hợp và hô hấp: đồng là thành phần của plastocyanin trong chuỗi chuyền điện tử quang hợp và của cytochrome c oxidase trong chuỗi hô hấp ty thể.
Chống oxy hóa: đồng cùng kẽm cấu tạo enzym Cu/Zn-superoxide dismutase.
Lignin hóa: đồng là thành phần của các enzym oxidase (laccase, polyphenol oxidase, ascorbate oxidase); laccase tham gia lignin hóa vách tế bào.
Sinh sản: nghiên cứu trên lúa mì (Graham, 1975, Nature) cho thấy thiếu đồng làm hạt phấn bất dục, là nguyên nhân chính khiến bông không vào hạt; thiếu đồng còn làm giảm lignin hóa vách bao phấn khiến bao phấn khó nứt.
Triệu chứng thiếu: đồng ít di động nên triệu chứng xuất hiện ở lá non: chóp lá non héo, xoắn, trắng chóp; ở cây ngũ cốc có thể xuất hiện bông bạc trắng, hạt lép. Tài liệu khuyến nông Tây Úc ghi nhận thiếu đồng thường nặng hơn trên đất cát, đất sỏi và ruộng mới bón vôi; bón nhiều đạm có thể làm triệu chứng thiếu đồng rõ hơn.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Nguyên liệu cung cấp đồng cho phân bón lá, phân hỗn hợp NPK bổ sung vi lượng và dung dịch tưới nhỏ giọt, thủy canh, nhờ tính tan và độ bền phức cao.
Với cây ngũ cốc, giai đoạn trước trổ bông là thời điểm đồng có ý nghĩa với sự hình thành hạt phấn; bổ sung sau khi triệu chứng bông bạc đã xuất hiện thường không khắc phục được thiệt hại.
Do khoảng cách giữa mức đủ và mức độc hẹp, đồng có thể tích lũy trong đất khi bón lặp lại nhiều lần; nên dựa vào phân tích đất, lá và tránh dùng liều cao kéo dài.
Kết quả phụ thuộc giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Tưới gốc: hòa sản phẩm vào nước tưới ở nồng độ 100–500 mg/L.
Trộn phân bón: trộn cùng phân bón hóa học, phân hữu cơ, phân hữu cơ vi sinh với tỷ lệ 0,1–1 kg sản phẩm cho mỗi tấn phân.
Phun lá, ngâm ủ hạt giống: nồng độ 10–50 mg/L sản phẩm (phun riêng hoặc phối cùng phân bón lá). Nồng độ đồng thực tế bằng nồng độ sản phẩm nhân với hàm lượng Cu ghi trên nhãn.
Sản xuất phân bón: làm nguyên liệu cho phân bón có bổ sung vi lượng (+TE), phân bón vi lượng và phân bón lá.
Nồng độ và lượng bón còn tùy nhu cầu của từng loại cây và khả năng cung cấp của đất; nên căn cứ kết quả phân tích đất, lá khi có điều kiện.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Hòa tan trực tiếp vào nước; dung dịch có màu xanh lam đặc trưng.
Cu-EDTA bền, có thể phối với phần lớn các muối dinh dưỡng thông dụng. Khi trộn chung nhiều chelate EDTA với muối kim loại vô cơ, EDTA có xu hướng liên kết với kim loại có hằng số bền cao hơn (sắt(III), đồng), cần tính toán để các vi lượng còn lại không bị kết tủa.
Kiểm tra độ tương thích bằng mẫu nhỏ trước khi pha lượng lớn.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Hợp chất đồng độc với sinh vật thủy sinh: không đổ dung dịch thừa, nước rửa dụng cụ xuống ao hồ, kênh mương. Khi cân và pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.