Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Vi lượng Mangan Chelate (Mn-EDTA-13) tan hoàn toàn trong nước
Vi lượng Mangan Chelate (Mn-EDTA-13) tan hoàn toàn trong nước Vi lượng Mangan Chelate (Mn-EDTA-13) tan hoàn toàn trong nước Vi lượng Mangan Chelate (Mn-EDTA-13) tan hoàn toàn trong nước Vi lượng Mangan Chelate (Mn-EDTA-13) tan hoàn toàn trong nước

Vi lượng Mangan Chelate (Mn-EDTA-13) tan hoàn toàn trong nước

Bổ sung trung vi lượng

34.000 ₫ 40.000 ₫ -15%

Mangan chelate Mn-EDTA là dạng mangan tạo phức với EDTA, tan trong nước; dùng làm nguyên liệu bổ sung vi lượng mangan, nguyên tố cần cho quang phân ly nước, chủ yếu qua phân bón lá.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 33.000 ₫ mỗi 100g -2,9%
  • Từ 10: 32.000 ₫ mỗi 100g -5,9%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
15375-84-5
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Mangan chelate Mn-EDTA (manganese disodium ethylenediaminetetraacetate) là phức của ion Mn2+ với EDTA, tan trong nước. Dạng phức giữ mangan hòa tan, tương thích tốt trong dung dịch phân bón lá, phân hỗn hợp có vi lượng và dung dịch tưới.

Mangan là nguyên tố vi lượng thiết yếu, ít di động trong cây. Thiếu mangan thường gặp trên đất pH cao, đất đá vôi, đất nhiều hữu cơ, đất cát rửa trôi; ngược lại, trên đất rất chua hoặc ngập úng, mangan hòa tan nhiều có thể gây ngộ độc. Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: C10H12MnN2Na2O8; khối lượng phân tử: 389,1 g/mol (dạng khan; sản phẩm thương mại có thể ở dạng ngậm nước).

  • Hàm lượng mangan lý thuyết của phức tinh khiết dạng khan: 14,1%.

  • pH dung dịch 1%: khoảng 6–8.

  • Độ bền phức: hằng số bền (log K) của Mn(II)-EDTA khoảng 13,9, thấp hơn nhiều so với Fe(III)-EDTA (khoảng 25,1); vì vậy trong đất, mangan trong phức dễ bị sắt và canxi thay thế.

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Quang phân ly nước: cụm Mn4CaO5 ở hệ quang hóa II là trung tâm tách nước, giải phóng oxy trong quang hợp; thiếu mangan làm giảm hiệu suất quang hợp trước khi xuất hiện triệu chứng rõ.

  • Chống oxy hóa: mangan là thành phần của Mn-superoxide dismutase trong ty thể.

  • Hoạt hóa enzym: mangan hoạt hóa nhiều enzym của chu trình Krebs và con đường shikimate – phenylpropanoid (tổng hợp lignin, hợp chất phenol), liên quan đến độ cứng mô và khả năng phòng vệ của cây.

  • Triệu chứng thiếu: xuất hiện ở lá non và lá giữa: vàng giữa gân trong khi gân chính, gân phụ còn xanh tạo dạng lưới; có thể có đốm hoại tử. Trên cây hòa thảo triệu chứng kém rõ, ví dụ đốm xám ở yến mạch.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Phun lá là cách bổ sung chính: tài liệu khuyến nông của Đại học Purdue và Đại học Wisconsin ghi nhận phun lá là biện pháp hiệu quả nhất để khắc phục thiếu mangan; cả mangan sulfate và Mn-EDTA đều có hiệu quả khi phun lá, đôi khi cần 2–3 lần phun. Một số thí nghiệm đồng ruộng trên đậu tương tại Michigan ghi nhận mangan sulfate cho kết quả tốt hơn Mn-EDTA.

  • Hạn chế khi bón vào đất: Đại học Kentucky cho biết bón vãi chelate mangan vào đất thường không được khuyến cáo vì mangan trong phức dễ bị canxi, sắt trong đất thay thế; tài liệu Wisconsin ghi nhận trường hợp bón chelate vào đất thiếu mangan làm tăng hấp thu sắt và khiến mất cân đối Fe/Mn nặng hơn.

  • Thời điểm: nghiên cứu của Đại học Michigan State ghi nhận phun mangan khi cây chưa có triệu chứng thiếu không làm tăng năng suất đậu tương; nên căn cứ triệu chứng hoặc phân tích đất, lá.

Kết quả phụ thuộc giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

  • Tưới gốc: hòa sản phẩm vào nước tưới ở nồng độ 20–100 mg/L.

  • Trộn phân bón: trộn cùng phân bón hóa học, phân hữu cơ, phân hữu cơ vi sinh với tỷ lệ 0,05–0,5 kg sản phẩm cho mỗi tấn phân.

  • Phun lá, ngâm ủ hạt giống: nồng độ 5–10 mg/L sản phẩm (phun riêng hoặc phối cùng phân bón lá).

  • Sản xuất phân bón: làm nguyên liệu cho phân bón có bổ sung vi lượng (+TE), phân bón vi lượng và phân bón lá.

  • Nồng độ và lượng bón còn tùy nhu cầu của từng loại cây và khả năng cung cấp của đất; nên căn cứ kết quả phân tích đất, lá khi có điều kiện. Với cách tưới gốc và trộn phân, cần lưu ý hạn chế của chelate mangan trong đất đã nêu ở phần tài liệu khoa học.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Hòa tan trực tiếp vào nước, khuấy đến tan hết.

  • Khi phối với muối sắt, đồng, kẽm vô cơ, EDTA có xu hướng chuyển sang các kim loại có hằng số bền cao hơn và giải phóng Mn2+; nên dùng các vi lượng khác ở dạng chelate khi phối trộn.

  • Kiểm tra độ tương thích bằng mẫu nhỏ trước khi pha lượng lớn.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Khi cân và pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh hít bụi và tiếp xúc với mắt. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo