Giới thiệu
EDTA Mixture (tên thương mại AVASEQ MBM II, do AVA Chemicals sản xuất) là hỗn hợp vi lượng chứa sáu nguyên tố sắt (Fe), kẽm (Zn), mangan (Mn), đồng (Cu), bo (B) và molypden (Mo). Tên gọi cho biết hỗn hợp sử dụng hệ chelate EDTA; tuy nhiên nhà sản xuất chưa công bố tỷ lệ kim loại được chelate, nên không nên mặc định toàn bộ Fe, Zn, Mn, Cu đều ở dạng chelate.
Sản phẩm được cung cấp ở dạng hóa chất nguyên liệu cho sản xuất, phối trộn phân bón và nghiên cứu dinh dưỡng cây trồng; không phải phân bón thành phẩm dùng trực tiếp.
Đặc tính lý – hóa
Ngoại quan: màu xanh lục, mịn.
pH dung dịch 1%: 6–7.
Chỉ tiêu chất lượng tối thiểu và kết quả phân tích của lô hàng (COA) như bảng dưới. Kết quả COA chỉ đúng cho lô được phân tích; khi xây dựng công thức nên căn cứ chỉ tiêu tối thiểu và COA của từng lô.
| Nguyên tố | Chỉ tiêu tối thiểu | Kết quả COA lô hàng |
|---|
| Molypden (Mo) | ≥ 0,10% | 0,26% |
| Bo (B) | ≥ 0,50% | 0,70% |
| Sắt (Fe) | ≥ 2,50% | 3,55% |
| Mangan (Mn) | ≥ 1,00% | 1,30% |
| Đồng (Cu) | ≥ 1,00% | 1,30% |
| Kẽm (Zn) | ≥ 3,00% | 3,25% |
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Sắt: cần cho tổng hợp diệp lục và là thành phần của cytochrome, ferredoxin trong chuỗi vận chuyển điện tử; thiếu sắt gây vàng lá non, gân còn xanh.
Kẽm: tham gia nhiều enzyme, tổng hợp protein và liên quan đến chuyển hóa auxin.
Mangan: thành phần của hệ quang hóa II, nơi quang phân ly nước, và hoạt hóa nhiều enzyme.
Đồng: có trong plastocyanin và các enzyme oxy hóa – khử, tham gia tổng hợp lignin.
Bo: liên kết các phân tử pectin trong thành tế bào, cần cho sự phát triển ống phấn và đậu quả.
Molypden: thành phần enzyme nitrat reductase và nitrogenase, cần cho chuyển hóa đạm.
Vai trò của EDTA: chelate giữ ion kim loại ở dạng hòa tan, hạn chế kết tủa trong dung dịch. Fe-EDTA kém bền ở pH cao: trên đất kiềm, ion canxi có thể thay thế sắt trong chelate. Tài liệu khuyến nông của Đại học Bang North Carolina khuyến cáo chelate EDTA cho đất hơi chua (pH dưới khoảng 6,8) và EDDHA cho đất pH từ 7,5 trở lên; với kẽm, EDTA được ghi nhận là chất chelate hiệu quả.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Hỗn hợp vi lượng chelate EDTA chứa Fe, Mn, Zn, Cu, B, Mo là dạng nguyên liệu phổ biến trong phân bón lá, dung dịch thủy canh và phân bón tưới nhỏ giọt.
Liều lượng phải xây dựng theo nhu cầu của từng nguyên tố, kết quả phân tích đất hoặc mô lá và chỉ tiêu cần đạt của sản phẩm thành phẩm; tài liệu khoa học không có một mức chung cho hỗn hợp này.
Trên đất kiềm, đá vôi, phần Fe-EDTA bón vào đất có hiệu quả hạn chế; phun lá hoặc dùng nguồn sắt chelate bền hơn được khuyến cáo khi cây thiếu sắt.
Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Trong nghiên cứu, khảo nghiệm dinh dưỡng cây trồng có thể tham khảo mức 20–30 g hỗn hợp/100 lít nước. Theo kết quả COA của lô hàng, nồng độ từng nguyên tố trong dung dịch như sau:
| Nguyên tố | Kết quả COA | 20 g/100 L (mg/L) | 30 g/100 L (mg/L) |
|---|
| Molypden (Mo) | 0,26% | 0,52 | 0,78 |
| Bo (B) | 0,70% | 1,40 | 2,10 |
| Sắt (Fe) | 3,55% | 7,10 | 10,65 |
| Mangan (Mn) | 1,30% | 2,60 | 3,90 |
| Đồng (Cu) | 1,30% | 2,60 | 3,90 |
| Kẽm (Zn) | 3,25% | 6,50 | 9,75 |
Hòa tan lượng nguyên liệu cần dùng trong một phần nước, khuấy kỹ cho tan đều rồi thêm nước đến đủ thể tích.
Bắt đầu ở mức thấp, thử trên số cây hoặc diện tích nhỏ, theo dõi phản ứng của cây trước khi điều chỉnh nồng độ hoặc mở rộng.
Không tự tăng nồng độ chỉ dựa vào biểu hiện sinh trưởng: khi tăng lượng dùng, cả sáu nguyên tố cùng tăng, trong khi nhu cầu và ngưỡng chịu đựng của từng nguyên tố khác nhau giữa các loài cây. Cây non, mô non hoặc cây đang bị stress cần thận trọng hơn.
Có thể cân nhắc khi cây có biểu hiện hoặc kết quả phân tích đất, mô lá cho thấy nguy cơ thiếu một hay nhiều vi lượng. Hỗn hợp không thay thế nhu cầu đạm, lân, kali, canxi, magie, lưu huỳnh trong chương trình dinh dưỡng.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Khi phối với nguyên liệu khác cần kiểm tra trước độ tan, pH, khả năng tạo kết tủa và tính tương thích của hỗn hợp; không pha chung nhiều nguyên liệu chỉ dựa trên khả năng hòa tan riêng lẻ của từng chất.
Hạn chế phối với dung dịch có pH cao hoặc nồng độ canxi lớn để giữ sắt ở dạng chelate.
Nếu dùng làm nguyên liệu sản xuất phân bón thương mại, công thức và hàm lượng thành phẩm phải phù hợp tiêu chuẩn, hồ sơ và quy định hiện hành áp dụng cho sản phẩm đó.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và nguồn nhiệt; đóng kín bao sau khi mở để hạn chế hút ẩm, nhiễm tạp. Khi thao tác nên đeo găng tay, kính và khẩu trang, hạn chế hít bụi và tránh để sản phẩm tiếp xúc với mắt, da.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.