Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDDHA-6) (Bỉ) tan hoàn toàn trong nước
Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDDHA-6) (Bỉ) tan hoàn toàn trong nước Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDDHA-6) (Bỉ) tan hoàn toàn trong nước Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDDHA-6) (Bỉ) tan hoàn toàn trong nước Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDDHA-6) (Bỉ) tan hoàn toàn trong nước

Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDDHA-6) (Bỉ) tan hoàn toàn trong nước

Bổ sung trung vi lượng

94.000 ₫ 119.000 ₫ -21%

Sắt chelate Fe-EDDHA là dạng sắt tạo phức bền ở pH cao, giữ sắt hòa tan trên đất kiềm, đất đá vôi; nguyên liệu khắc phục vàng lá thiếu sắt qua bón gốc, tưới nhỏ giọt, phối trộn phân bón.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 92.000 ₫ mỗi 100g -2,1%
  • Từ 10: 89.000 ₫ mỗi 100g -5,3%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Thông số kỹ thuật

Xuất xứ Bỉ

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
16455-61-1
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Sắt chelate Fe-EDDHA (sodium ferric ethylenediamine-N,N′-bis(2-hydroxyphenylacetate)) là phức của Fe3+ với chất tạo phức EDDHA. Đây là dạng chelate sắt giữ sắt hòa tan ở dải pH rộng nhất trong các chelate sắt thông dụng, nên được dùng chủ yếu để khắc phục vàng lá thiếu sắt trên đất kiềm, đất đá vôi – nơi Fe-EDTA kém hiệu quả.

Sản phẩm dạng vi hạt màu nâu đỏ, tan trong nước, được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón, dùng bón gốc, tưới nhỏ giọt và phối trộn phân bón.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: C18H16FeN2NaO6; khối lượng phân tử: 435,2 g/mol.

  • Ngoại quan: hạt nhỏ màu nâu đỏ; dung dịch có màu đỏ sẫm đặc trưng.

  • pH dung dịch 1%: khoảng 7–9.

  • Đồng phân: EDDHA thương mại gồm đồng phân ortho-ortho (o,o) và ortho-para (o,p). Đồng phân o,o tạo phức bền nhất với sắt (sáu vị trí liên kết) và giữ sắt hòa tan ở pH cao; đồng phân o,p kém bền hơn. Chất lượng Fe-EDDHA phụ thuộc tỷ lệ sắt nằm ở dạng o,o; theo Đại học North Dakota State, các sản phẩm tốt có khoảng 80% sắt ở dạng này.

  • Độ bền theo pH: các tài liệu ghi nhận Fe-EDDHA (o,o) ổn định đến khoảng pH 9, trong khi Fe-EDTA chỉ hiệu quả dưới khoảng pH 6,5 và Fe-DTPA đến khoảng pH 7–7,5.

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Vai trò của sắt: thành phần của cytochrome, ferredoxin, cụm sắt – lưu huỳnh trong chuỗi chuyền điện tử quang hợp và hô hấp; cần cho tổng hợp diệp lục và hình thành lục lạp.

  • Vàng lá do vôi: trên đất đá vôi, pH cao và bicarbonate làm sắt tồn tại ở dạng Fe3+ không tan và cản trở cơ chế hấp thu sắt của rễ; đất thường không thiếu sắt tổng số nhưng cây vẫn vàng lá non.

  • Cơ chế hấp thu: cây hai lá mầm và cây một lá mầm không thuộc họ hòa thảo tiết H+ làm chua vùng rễ và khử Fe3+ thành Fe2+ ở bề mặt rễ trước khi hấp thu (chiến lược I); cây hòa thảo tiết phytosiderophore tạo phức với Fe3+ rồi hấp thu cả phức (chiến lược II). Rễ non, rễ tơ là nơi hấp thu sắt tích cực nhất.

  • Ảnh hưởng của dạng đạm: đạm amoni làm rễ tiết H+, hạ pH vùng rễ và thuận lợi cho hấp thu sắt; đạm nitrate làm tăng pH vùng rễ, có thể làm vàng lá thiếu sắt nặng hơn trên đất kiềm.

  • Yếu tố làm nặng thêm: đất úng, lạnh, nén chặt, độ mặn và dư lân, canxi hoặc các kim loại cạnh tranh như mangan, đồng, kẽm.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Đậu tương vàng lá thiếu sắt: Đại học North Dakota State khuyến cáo kết hợp giống chống chịu với 2–3 lb/acre (khoảng 2,2–3,4 kg/ha) Fe-EDDHA chất lượng cao bón theo rãnh khi gieo; Đại học South Dakota State nêu khoảng 1–4 lb/acre tùy mức độ thiếu.

  • Cây có múi trên đất đá vôi: thí nghiệm trên chanh tại Mexico (Terra Latinoamericana, 2022) bón Fe-EDDHA vào đất 50–100 g/cây làm tăng chỉ số diệp lục (SPAD), khắc phục thiếu sắt và tăng hàm lượng sắt trong lá; mức 150 g/cây không cho hiệu quả cao hơn. Tài liệu tổng quan ghi nhận biện pháp này cần lặp lại hằng năm vì sắt dần bị cố định hoặc rửa trôi khỏi vùng rễ.

  • Hiệu quả của chelate trong đất còn phụ thuộc mức hấp phụ trên keo đất và sự cạnh tranh của các cation kim loại khác, không chỉ phụ thuộc độ bền phức.

Kết quả phụ thuộc giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

  • Tưới gốc: hòa sản phẩm vào nước tưới ở nồng độ 200–1.000 mg/L; liều theo cây trồng như bảng dưới.

Cây trồngLượng mỗi lầnThời điểm
Lúa200–400 g pha trong 500–1.000 lít nước/ha/vụTưới gốc giai đoạn đẻ nhánh
Cây ăn trái300–500 g pha trong 500–1.000 lít nước/ha/lầnTưới gốc sau thu hoạch trái, thời kỳ ra lá, ra đọt, trái non và khi quả phát triển mạnh
Rau màu200–400 g pha trong 500–1.000 lít nước/ha/lầnTưới gốc giai đoạn bón lót và bón thúc
  • Trộn phân bón: trộn cùng phân bón hóa học, phân hữu cơ, phân hữu cơ vi sinh với tỷ lệ 0,2–1 kg sản phẩm cho mỗi tấn phân.

  • Phun lá, ngâm ủ hạt giống: nồng độ 20–100 mg/L sản phẩm (phun riêng hoặc phối cùng phân bón lá).

  • Nồng độ và lượng bón còn tùy nhu cầu của từng loại cây và khả năng cung cấp của đất; nên căn cứ kết quả phân tích đất, lá khi có điều kiện.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Hòa tan trong nước, khuấy đến tan hết; dung dịch màu đỏ sẫm. Có thể đưa qua hệ thống tưới nhỏ giọt sau khi lọc.

  • Fe-EDDHA ổn định ở pH cao nên phối được với phần lớn phân bón tan thông dụng, kể cả trong nước tưới cứng, giàu canxi.

  • Màu đỏ sẫm của dung dịch có thể làm ố bề mặt sáng màu, bê tông, quần áo; lau rửa ngay khi bị dính.

  • Kiểm tra độ tương thích bằng mẫu nhỏ trước khi pha lượng lớn.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. Khi cân và pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh hít bụi và tiếp xúc với mắt. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.