Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDDHA-6) (Ấn Độ/Trung Quốc) tan hoàn toàn trong nước
Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDDHA-6) (Ấn Độ/Trung Quốc) tan hoàn toàn trong nước Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDDHA-6) (Ấn Độ/Trung Quốc) tan hoàn toàn trong nước Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDDHA-6) (Ấn Độ/Trung Quốc) tan hoàn toàn trong nước

Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDDHA-6) (Ấn Độ/Trung Quốc) tan hoàn toàn trong nước

Bổ sung trung vi lượng

64.000 ₫ 79.000 ₫ -19%

Fe-EDDHA là sắt chelate giữ sắt hòa tan bền vững ở đất trung tính, kiềm và đất đá vôi; được nghiên cứu, ứng dụng để khắc phục vàng lá do thiếu sắt qua bón gốc, tưới.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 63.000 ₫ mỗi 100g -1,6%
  • Từ 10: 61.000 ₫ mỗi 100g -4,7%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
16455-61-1
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Fe-EDDHA là phức chelate giữa ion sắt (Fe3+) và phối tử EDDHA (ethylenediamine-N,N′-bis(2-hydroxyphenylacetic acid)), ở dạng muối natri. Trong nhóm sắt chelate dùng làm phân bón, Fe-EDDHA được tài liệu ghi nhận là dạng giữ sắt ở trạng thái hòa tan tốt nhất trên đất trung tính, kiềm và đất đá vôi – nơi cây thường bị vàng lá do thiếu sắt dù đất không nghèo sắt.

Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón vi lượng.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: C18H16N2O6FeNa; khối lượng phân tử khoảng 435,2 g/mol. Hàm lượng sắt tan trong nước: 6% Fe.

  • Ngoại quan: hạt nhỏ màu nâu đỏ; tan nhanh trong nước tạo dung dịch màu đỏ sẫm.

  • Theo thông số nhà cung cấp, dung dịch 1% có pH khoảng 7–9.

  • EDDHA tồn tại ở nhiều dạng đồng phân vị trí; chỉ phần sắt liên kết với đồng phân ortho-ortho giữ được sắt bền vững ở pH cao. Vì vậy chất lượng Fe-EDDHA phụ thuộc tỷ lệ sắt dạng ortho-ortho, không chỉ tổng hàm lượng sắt.

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Sắt cần cho tổng hợp diệp lục và là thành phần của cytochrome, protein sắt – lưu huỳnh trong chuỗi vận chuyển điện tử quang hợp và hô hấp.

  • Sắt hầu như không tái phân bố trong cây, nên triệu chứng thiếu xuất hiện ở lá non: vàng giữa các gân, gân còn xanh; nặng thì lá trắng bệch, cháy mép.

  • Trong đất, sắt chủ yếu ở dạng Fe3+ rất ít tan khi pH trung tính và kiềm; đất giàu cacbonat, bicacbonat, đất ngập úng, lạnh, hoặc dư lân, canxi đều làm giảm khả năng hấp thu sắt.

  • Cây hai lá mầm và cây một lá mầm không thuộc họ hòa thảo hấp thu sắt bằng cách tiết H+ làm chua vùng rễ và khử Fe3+ thành Fe2+ tại bề mặt rễ; cây họ hòa thảo tiết phytosiderophore để tạo phức với sắt.

  • Dạng đạm ảnh hưởng tới hấp thu sắt: đạm amoni làm giảm pH vùng rễ, có lợi cho hòa tan sắt; đạm nitrat làm tăng pH vùng rễ, bất lợi hơn.

  • Rễ non, rễ tơ là nơi hấp thu sắt chủ yếu; mọi yếu tố làm hại bộ rễ đều làm giảm hấp thu sắt.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Độ bền theo pH của các dạng sắt chelate thường được tài liệu nêu: Fe-EDTA phù hợp đất có pH tới khoảng 6–6,5 và dễ bị canxi thay thế sắt; Fe-DTPA tới khoảng pH 7–7,5; Fe-EDDHA (dạng ortho-ortho) tới khoảng pH 9, một số nguồn ghi cao hơn.

  • Sắt sunfat (FeSO4) rẻ, chủ yếu dùng phun lá; khi bón vào đất pH trên 7, sắt nhanh chóng bị oxy hóa và kết tủa nên hiệu quả thấp.

  • Fe-EDDHA chủ yếu được dùng để bón gốc hoặc tưới nhỏ giọt cho cây ăn quả, cây công nghiệp, rau màu trên đất kiềm, đất đá vôi. Phun lá chỉ cải thiện màu xanh của phần lá được phun.

  • Nên xác định đúng nguyên nhân thiếu sắt (pH đất, cacbonat, độ ẩm, rễ yếu…) và khắc phục song song để tránh bổ sung sắt kém hiệu quả. Kết quả phụ thuộc loài, giống, đất; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước.

Ảnh hưởng của pH đất đến khả năng hấp thụ sắt của cây trồng

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Theo nhà sản xuất, sắt chelate có thể bón trực tiếp vào đất, trộn với phân bón, tưới gốc, phun lá, ngâm hạt giống, nhúng rễ và hom trước khi trồng. Nồng độ ppm dưới đây tính theo sản phẩm.

Cách dùng, cây trồngLiều lượngThời điểm
Tưới gốc (chung)200–1.000 ppm (mg/lít)Theo nhu cầu của cây
Lúa200–400 g trong 500–1.000 lít nước/ha/vụTưới gốc giai đoạn đẻ nhánh
Cây ăn trái300–500 g trong 500–1.000 lít nước/ha/lầnTưới gốc sau thu hoạch, thời kỳ ra lá, đọt, trái non và khi quả lớn mạnh
Rau màu200–400 g trong 500–1.000 lít nước/ha/lầnTưới gốc vào giai đoạn bón lót và bón thúc
Trộn với phân bón hóa học, phân hữu cơ, hữu cơ vi sinh0,2–1 kg/tấn phânKhi phối trộn
Phun lá, ngâm ủ hạt giống20–100 ppm (mg/lít)Theo nhu cầu của cây

Nồng độ và lượng bón còn tùy nhu cầu của từng loại cây và khả năng cung cấp sắt của đất.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Hòa tan trực tiếp trong nước, khuấy đều; dung dịch có màu đỏ sẫm, có thể làm ố bề mặt vật liệu.

  • Có thể phối với đa số phân bón hòa tan; trong hệ thống tưới hai bồn gốc thường đặt cùng bồn với canxi nitrat. Tránh phối với chất oxy hóa mạnh và dung dịch có tính axit mạnh.

  • Dung dịch gốc nên đậy kín, để nơi tối, dùng trong thời gian ngắn; thử tương hợp trong lọ nhỏ trước khi phối với sản phẩm khác.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và ẩm. Bụi có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp; khi thao tác nên đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo