Giới thiệu
Bột rong biển là phân bón hữu cơ dạng bột, vảy màu đen, tan trong nước, sản xuất từ dịch chiết rong nâu Ascophyllum nodosum; tên sản phẩm đăng ký: Phân bón hữu cơ Nutri Max Organic, mã số phân bón 24591. Sản phẩm dùng để bón gốc, hòa vào hệ thống tưới nhỏ giọt hoặc phun lá.
Chiết xuất A. nodosum là nhóm chất kích thích sinh học (biostimulant) có nguồn gốc rong biển được nghiên cứu nhiều nhất. Các tổng quan khoa học ghi nhận nhóm sản phẩm này có thể hỗ trợ sinh trưởng và giúp cây chống chịu tốt hơn với một số điều kiện bất lợi, với mức độ hiệu quả khác nhau tùy quy trình chiết xuất, cây trồng và điều kiện canh tác.
Thành phần
Chỉ tiêu chất lượng theo công bố: chất hữu cơ 20%; tỷ lệ C/N: 12.
Theo tài liệu khoa học, dịch chiết A. nodosum chứa các polysaccharide đặc trưng của rong nâu (alginate, fucoidan, laminarin), mannitol, betaine, hợp chất phenol (phlorotannin), khoáng chất (đặc biệt là kali) và lượng nhỏ các chất điều hòa sinh trưởng tự nhiên.
Thành phần thay đổi theo mùa thu hoạch rong và quy trình chiết (thủy phân kiềm, axit hoặc nhiệt). Hàm lượng auxin, cytokinin tự nhiên không phải chỉ tiêu được tiêu chuẩn hóa nên không có con số cố định.
Công dụng
Theo nhà sản xuất và các tài liệu tổng quan về chiết xuất A. nodosum:
Hỗ trợ nảy mầm và phát triển bộ rễ.
Hỗ trợ khả năng chống chịu điều kiện bất lợi như hạn, mặn, nhiệt độ thấp; các nghiên cứu ghi nhận chiết xuất làm thay đổi biểu hiện gen liên quan đến chống chịu và tăng tích lũy chất bảo vệ thẩm thấu.
Cải thiện hấp thu dinh dưỡng và tương tác giữa rễ với vi sinh vật có ích vùng rễ.
Một số nghiên cứu ghi nhận ảnh hưởng tích cực đến ra hoa, đậu quả, kích thước và chất lượng quả; kết quả không đồng đều giữa các thí nghiệm.
Bổ sung chất hữu cơ và kali có nguồn gốc tự nhiên.
Hướng dẫn sử dụng
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Liều lượng tính theo mỗi lần sử dụng. Pha loãng 1.000 lần tương đương khoảng 1 g sản phẩm cho 1 lít nước.
| Nhóm cây | Số lần, thời điểm | Bón / tưới gốc | Tưới nhỏ giọt | Phun lá |
|---|
| Cây lương thực (lúa, ngô, sắn) | Bón lót 1 lần trước khi trồng/cấy; bón lá 1–2 lần trong quá trình sinh trưởng | 4–5 kg/ha | 3–4 kg/ha | Không có liều riêng |
| Cây công nghiệp (bông vải, đậu tương, mía, dứa…) | Bón lót 1 lần trước khi trồng; bón lá 1–2 lần trong quá trình sinh trưởng | 4–5 kg/ha | 3,5–4 kg/ha | 1–2 kg/ha, pha loãng 1.000 lần |
| Cây ăn quả | 3 lần: khi bón lót, khi cây phát triển mạnh và sau khi đậu quả | 5–7 kg/ha | 4–6 kg/ha | 2–2,5 kg/ha, pha loãng 1.000 lần |
| Rau các loại | 2–6 lần trong quá trình sinh trưởng | 0,9–1,5 kg/ha | 1–1,2 kg/ha | 0,6–0,9 kg/ha, pha loãng 1.200 lần |
| Các loại cây cỏ | 2 lần trong quá trình sinh trưởng | 0,9–1,2 kg/ha | 0,6–0,9 kg/ha | 0,6–0,9 kg/ha, pha loãng 1.000 lần (khoảng 1 g/L) |
Lưu ý khi sử dụng
Hòa tan hoàn toàn sản phẩm trong nước trước khi đưa vào hệ thống tưới; lọc dung dịch để tránh tắc béc, tắc đầu nhỏ giọt.
Alginate trong dịch chiết rong nâu tạo gel hoặc kết tủa với ion canxi; không pha đậm đặc chung với phân canxi (như canxi nitrat) trong cùng bồn. Thử phối trộn trên lượng nhỏ trước khi pha với phân bón khác.
Phun lá vào sáng sớm hoặc chiều mát, không phun khi trời sắp mưa hoặc nắng gắt.
Sản phẩm hỗ trợ sinh trưởng, không thay thế chương trình bón phân đa lượng và quản lý dinh dưỡng của cây trồng.
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Sản phẩm dạng bột dễ hút ẩm và vón cục, cần đóng kín bao sau mỗi lần sử dụng; dung dịch đã pha nên dùng hết trong ngày.
Lưu ý: Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng. Hiệu quả phụ thuộc điều kiện đất, thời tiết và kỹ thuật canh tác.