Giới thiệu
Amino acid (axit amin) dạng bột là sản phẩm thủy phân protein thực vật (chủ yếu đậu nành) bằng enzyme, gồm hỗn hợp các axit amin tự do và peptide ngắn. Trong tài liệu khoa học, nhóm này được gọi là protein thủy phân (protein hydrolysates) và được xếp vào các chất kích thích sinh học (biostimulant) chính, bên cạnh chất humic và chiết xuất rong biển.
Thủy phân bằng enzyme diễn ra ở điều kiện ôn hòa nên giữ được các axit amin ở dạng L – dạng cây sử dụng – và hạn chế phá hủy các axit amin nhạy cảm như tryptophan. Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho phối trộn phân bón lá, phân bón gốc, phân hữu cơ và sản xuất chế phẩm.
Đặc tính lý – hóa
Thành phần: hỗn hợp nhiều axit amin (như glutamic, aspartic, glycine, proline, alanine, arginine, lysine…) và peptide; tỉ lệ từng axit amin phụ thuộc nguồn protein và mức độ thủy phân.
Theo thông số nhà cung cấp: đạm tổng số (Nts) khoảng 15%, chất hữu cơ hòa tan khoảng 85–90%.
Ngoại quan: bột mịn màu vàng nhạt, tan hoàn toàn trong nước.
Rất hút ẩm, dễ vón cục và chảy nước khi tiếp xúc không khí ẩm.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Nguồn đạm hữu cơ và hấp thu dinh dưỡng: rễ và lá hấp thu được axit amin, peptide nhỏ; các tổng quan về protein thủy phân ghi nhận chúng có thể tăng hấp thu và đồng hóa nitơ, tăng sinh khối rễ.
Tạo phức với vi lượng: glycine, glutamic, lysine, cysteine, histidine có khả năng tạo phức với Fe, Zn, Mn, Cu, giúp vi lượng ở dạng hòa tan; đây là cơ sở của các sản phẩm vi lượng amino chelate.
Chống chịu stress: proline và glycine betaine là các chất điều hòa thẩm thấu, bảo vệ protein và màng tế bào khi cây gặp hạn, mặn, lạnh; nhiều nghiên cứu ghi nhận protein thủy phân giúp giảm tác động của stress phi sinh học.
Tiền chất của chất điều hòa sinh trưởng: tryptophan là tiền chất của auxin (IAA); methionine là tiền chất của ethylene (qua S-adenosylmethionine) và polyamine; arginine là tiền chất của polyamine.
Tổng hợp diệp lục và vách tế bào: glutamic là tiền chất của axit 5-aminolevulinic, mắt xích đầu tiên tổng hợp diệp lục ở thực vật; phenylalanine là điểm khởi đầu con đường phenylpropanoid tạo lignin và nhiều hợp chất phenolic.
Ra hoa, đậu quả: proline có hàm lượng cao trong hạt phấn và được ghi nhận cần cho khả năng hữu dụng của hạt phấn.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Phun lá hoặc tưới gốc khi cây gặp stress (hạn, nóng, lạnh, mặn, sau ngập úng) hoặc trong giai đoạn sinh trưởng mạnh; liều dùng trong các nghiên cứu về protein thủy phân thay đổi theo sản phẩm, hàm lượng axit amin và cây trồng, chưa có một mức chung.
Phối trộn với vi lượng để tạo phức amino chelate trong phân bón lá.
Bổ sung vào phân hữu cơ, phân bón gốc như nguồn đạm hữu cơ và carbon dễ phân giải cho vi sinh vật đất.
Hiệu quả của protein thủy phân phụ thuộc nguồn nguyên liệu, mức độ thủy phân, liều và thời điểm; một số nghiên cứu không ghi nhận khác biệt. Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời tiết; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Đối tượng | Thời điểm | Liều lượng |
|---|
| Rau màu các loại | Giai đoạn tăng trưởng nhanh (bón thúc); ít nhất 2 lần/vụ | 0,5–1 kg/ha/lần |
| Các loại cây trồng khác | Giai đoạn bón thúc, cây tăng trưởng tích cực; 2–4 tuần/lần tùy chu kỳ sinh trưởng | 0,5–1,5 kg/ha/lần |
| Cây ăn quả | Giai đoạn cây phát triển mạnh nhất hoặc sau khi đậu quả non, nuôi quả; các lần cách nhau ít nhất 1 tuần | 0,5–1 kg/ha/lần |
| Bón tăng dinh dưỡng, cải tạo đất | — | 1,5–3 kg/ha |
| Cây cảnh và hoa | Phun đều bề mặt lá và thân | 1,25 kg/1.000 L nước (1,25 g/L) |
Ngoài trồng trọt, nhà sản xuất cho biết sản phẩm còn được dùng làm nguyên liệu bổ sung trong thức ăn chăn nuôi.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Rắc từ từ bột vào nước đang khuấy để tránh vón cục; nước ấm giúp tan nhanh hơn.
Dung dịch axit amin là môi trường giàu dinh dưỡng cho vi sinh vật, dễ lên men, có mùi; nên pha đủ dùng trong ngày.
Tương thích với phần lớn phân bón lá và vi lượng; khi phối với muối kim loại ở nồng độ cao, thử với lượng nhỏ trước.
Bảo quản và an toàn
Sản phẩm hút ẩm mạnh: đóng kín bao ngay sau khi mở, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng. Sản phẩm có độc tính thấp; khi cân, pha nên đeo khẩu trang và găng tay để tránh hít bụi. Để xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.