Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước
Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước

Brassinolide 0.15% SP (Giải độc cây trồng) Hormone thực vật tan trong nước

Phục hồi câyKích thích sinh trưởngTăng sức đề kháng, chống chịu bất lợi

159.000 ₫ 199.000 ₫ -20%

Brassinolide là brassinosteroid – hormone steroid thực vật hoạt động ở nồng độ rất thấp, được nghiên cứu về vai trò sinh trưởng tế bào, quang hợp và tăng khả năng chống chịu stress.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 156.000 ₫ mỗi 50g -1,9%
  • Từ 10: 151.000 ₫ mỗi 50g -5%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Brassinosteroid
Tên hoạt chất Brassinolide %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 0,15

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
72962-43-7
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Brassinolide (BL) là brassinosteroid có hoạt tính sinh học mạnh nhất – nhóm hormone steroid của thực vật, được phân lập lần đầu từ hạt phấn cải dầu (Brassica napus) năm 1979. Brassinosteroid tham gia điều hòa phân chia, kéo dài tế bào, quang hợp, sinh sản và khả năng chống chịu điều kiện bất lợi, có tác dụng ở nồng độ rất thấp.

Sản phẩm là dạng bột tan trong nước (SP), trong đó hoạt chất được phối cùng chất mang và phụ gia để dễ phân tán khi pha; được cung cấp làm nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: C28H48O6; khối lượng phân tử: 480,68 g/mol.

  • Hoạt chất tinh khiết ở dạng tinh thể, nóng chảy ở khoảng 274–275 °C; rất ít tan trong nước, tan trong ethanol khoảng 22–25 mg/mL (số liệu nhà cung cấp hóa chất). Khả năng tan trong nước của sản phẩm SP có được nhờ công thức phụ gia, không phải tính chất của hoạt chất kỹ thuật.

  • Quy đổi: 1 g sản phẩm chứa khoảng 1,5 mg brassinolide; 1 g sản phẩm trong 150 L nước tương ứng khoảng 0,01 mg/L (0,01 ppm) hoạt chất.

  • Cần phân biệt brassinolide với 24-epibrassinolide (khác cấu hình lập thể) và 28-homobrassinolide (khác cấu trúc, khối lượng phân tử); liều nghiên cứu của chất này không mặc định áp dụng cho chất kia.

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Sinh trưởng tế bào: thúc đẩy phân chia và kéo dài tế bào; cây đột biến thiếu brassinosteroid có kiểu hình lùn, lá nhỏ.

  • Quang hợp: nhiều nghiên cứu ghi nhận brassinosteroid làm tăng hàm lượng sắc tố và hiệu suất quang hợp, nhất là khi cây gặp bất lợi.

  • Sinh sản: tham gia phát triển hạt phấn, nảy mầm ống phấn, hình thành hoa và hạt.

  • Chống chịu stress phi sinh học: giảm tổn thương do mặn, hạn, nóng, lạnh thông qua tăng hoạt tính enzyme chống oxy hóa, hạn chế tích lũy gốc oxy hoạt động (ROS) và cân bằng ion.

  • Tương tác hormone: phối hợp với auxin, gibberellin, cytokinin và ABA trong điều hòa sinh trưởng; đáp ứng phụ thuộc mạnh vào nồng độ, nồng độ cao có thể kém hiệu quả hoặc gây ức chế.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Lúa – xử lý hạt chống mặn: Mu và cộng sự (Scientific Reports, 2022) ngâm hạt lúa 24 giờ trong dung dịch brassinolide 0,1 mg/L trước khi ủ; ở giai đoạn mạ chịu mặn, cây xử lý có hoạt tính enzyme chống oxy hóa cao hơn, ít tích lũy Na+ hơn và sinh khối giảm ít hơn so với đối chứng. Nồng độ 0,1 mg/L tương ứng khoảng 10 g sản phẩm 0,15%/150 L nước.

  • Lưu ý về nồng độ: các nghiên cứu xử lý hạt lúa bằng brassinosteroid (24-epibrassinolide) ghi nhận nồng độ cao làm giảm sức sống hạt, trong khi nồng độ thấp cải thiện nảy mầm; vì vậy nên bắt đầu từ mức thấp.

Kết quả phụ thuộc giống, giai đoạn, điều kiện canh tác; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cây trồng – giai đoạnNồng độ hoạt chấtLượng sản phẩm 0,15%Cách dùng
Lúa mì – xử lý hạt0,05–0,5 ppm5–50 g/150 LNgâm hạt khoảng 24 giờ
Lúa mì – đẻ nhánh0,05–0,5 ppm5–50 g/150 LPhun lá; bắt đầu từ mức thấp
Lúa mì – làm đòng, trổ0,01–0,05 ppm1–5 g/150 LPhun lá
Lúa – xử lý hạt0,25–1 ppm (thường 0,5 ppm)25–100 g/150 L (thường 50 g)Ngâm hạt khoảng 16 giờ
Lúa – mạ, cây con0,05 ppm5 g/150 LPhun lá
Lúa – đẻ nhánh0,05–0,1 ppm5–10 g/150 LPhun lá
Lúa – tượng đòng, trổ0,05–0,1 ppm5–10 g/150 LPhun lá
Ngô – xử lý hạt0,1–0,3 ppm1–3 g/15 LNgâm hạt
Ngô – trước trổ cờ0,01 ppm1 g/150 LPhun lá
Đậu tương – ngâm hạt, cây con, ra hoa0,01 ppm1 g/150 LNgâm hạt hoặc phun lá
Bông vải0,05–0,13 ppm5–13 g/150 LPhun lá, hỗ trợ sức chống chịu
Dưa chuột0,01 ppm1 g/150 LPhun lá
Cà tím – ra hoa0,1 ppm10 g/150 LPhun vào hoa
Hồ tiêu – cây con0,1 ppm10 g/150 LPhun lá
Hồ tiêu – ra hoa, tạo quả0,01 ppm1 g/150 LPhun lá
  • Mức xử lý hạt lúa của nhà sản xuất (0,5 ppm, 16 giờ) cao hơn mức 0,1 mg/L trong nghiên cứu nêu trên; nên thử mức thấp trước.

  • Các mức cho ngô (xử lý hạt), đậu tương, bông vải, dưa chuột, cà tím, hồ tiêu chưa có tài liệu nghiên cứu trực tiếp để đối chiếu.

  • Phun khi trời mát, tránh mưa ngay sau khi phun và tránh lúc nhiệt độ quá cao; không tự ý tăng nồng độ vì đáp ứng của cây không tăng theo liều.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Vì lượng dùng rất nhỏ, nên pha dung dịch mẹ: ví dụ 10 g sản phẩm hòa trong 1 L nước, khuấy kỹ; mỗi 100 mL dung dịch mẹ tương ứng 1 g sản phẩm. Lắc đều trước mỗi lần đong.

  • Đổ dung dịch mẹ vào bình đã có khoảng nửa lượng nước, khuấy đều rồi bổ sung đủ nước; dung dịch đã pha nên dùng trong ngày.

  • Thận trọng khi phối với dung dịch có tính kiềm mạnh; muốn phối với phân bón lá nên thử ở lượng nhỏ, quan sát kết tủa trước khi pha số lượng lớn.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, để riêng với thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Khi thao tác tránh hít bụi, tránh để sản phẩm tiếp xúc mắt, da; đeo găng tay, kính, khẩu trang và rửa tay, dụng cụ sau khi dùng. Không suy rộng số liệu độc tính của 28-homobrassinolide hay chế phẩm khác sang sản phẩm này. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo