Giới thiệu
Brassinolide (BL) là brassinosteroid có hoạt tính sinh học mạnh nhất – nhóm hormone steroid của thực vật, được phân lập lần đầu từ hạt phấn cải dầu (Brassica napus) năm 1979. Brassinosteroid tham gia điều hòa phân chia, kéo dài tế bào, quang hợp, sinh sản và khả năng chống chịu điều kiện bất lợi, có tác dụng ở nồng độ rất thấp.
Sản phẩm là dạng bột tan trong nước (SP), trong đó hoạt chất được phối cùng chất mang và phụ gia để dễ phân tán khi pha; được cung cấp làm nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.
Đặc tính lý – hóa
Công thức phân tử: C28H48O6; khối lượng phân tử: 480,68 g/mol.
Hoạt chất tinh khiết ở dạng tinh thể, nóng chảy ở khoảng 274–275 °C; rất ít tan trong nước, tan trong ethanol khoảng 22–25 mg/mL (số liệu nhà cung cấp hóa chất). Khả năng tan trong nước của sản phẩm SP có được nhờ công thức phụ gia, không phải tính chất của hoạt chất kỹ thuật.
Quy đổi: 1 g sản phẩm chứa khoảng 1,5 mg brassinolide; 1 g sản phẩm trong 150 L nước tương ứng khoảng 0,01 mg/L (0,01 ppm) hoạt chất.
Cần phân biệt brassinolide với 24-epibrassinolide (khác cấu hình lập thể) và 28-homobrassinolide (khác cấu trúc, khối lượng phân tử); liều nghiên cứu của chất này không mặc định áp dụng cho chất kia.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Sinh trưởng tế bào: thúc đẩy phân chia và kéo dài tế bào; cây đột biến thiếu brassinosteroid có kiểu hình lùn, lá nhỏ.
Quang hợp: nhiều nghiên cứu ghi nhận brassinosteroid làm tăng hàm lượng sắc tố và hiệu suất quang hợp, nhất là khi cây gặp bất lợi.
Sinh sản: tham gia phát triển hạt phấn, nảy mầm ống phấn, hình thành hoa và hạt.
Chống chịu stress phi sinh học: giảm tổn thương do mặn, hạn, nóng, lạnh thông qua tăng hoạt tính enzyme chống oxy hóa, hạn chế tích lũy gốc oxy hoạt động (ROS) và cân bằng ion.
Tương tác hormone: phối hợp với auxin, gibberellin, cytokinin và ABA trong điều hòa sinh trưởng; đáp ứng phụ thuộc mạnh vào nồng độ, nồng độ cao có thể kém hiệu quả hoặc gây ức chế.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Lúa – xử lý hạt chống mặn: Mu và cộng sự (Scientific Reports, 2022) ngâm hạt lúa 24 giờ trong dung dịch brassinolide 0,1 mg/L trước khi ủ; ở giai đoạn mạ chịu mặn, cây xử lý có hoạt tính enzyme chống oxy hóa cao hơn, ít tích lũy Na+ hơn và sinh khối giảm ít hơn so với đối chứng. Nồng độ 0,1 mg/L tương ứng khoảng 10 g sản phẩm 0,15%/150 L nước.
Lưu ý về nồng độ: các nghiên cứu xử lý hạt lúa bằng brassinosteroid (24-epibrassinolide) ghi nhận nồng độ cao làm giảm sức sống hạt, trong khi nồng độ thấp cải thiện nảy mầm; vì vậy nên bắt đầu từ mức thấp.
Kết quả phụ thuộc giống, giai đoạn, điều kiện canh tác; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Cây trồng – giai đoạn | Nồng độ hoạt chất | Lượng sản phẩm 0,15% | Cách dùng |
|---|
| Lúa mì – xử lý hạt | 0,05–0,5 ppm | 5–50 g/150 L | Ngâm hạt khoảng 24 giờ |
| Lúa mì – đẻ nhánh | 0,05–0,5 ppm | 5–50 g/150 L | Phun lá; bắt đầu từ mức thấp |
| Lúa mì – làm đòng, trổ | 0,01–0,05 ppm | 1–5 g/150 L | Phun lá |
| Lúa – xử lý hạt | 0,25–1 ppm (thường 0,5 ppm) | 25–100 g/150 L (thường 50 g) | Ngâm hạt khoảng 16 giờ |
| Lúa – mạ, cây con | 0,05 ppm | 5 g/150 L | Phun lá |
| Lúa – đẻ nhánh | 0,05–0,1 ppm | 5–10 g/150 L | Phun lá |
| Lúa – tượng đòng, trổ | 0,05–0,1 ppm | 5–10 g/150 L | Phun lá |
| Ngô – xử lý hạt | 0,1–0,3 ppm | 1–3 g/15 L | Ngâm hạt |
| Ngô – trước trổ cờ | 0,01 ppm | 1 g/150 L | Phun lá |
| Đậu tương – ngâm hạt, cây con, ra hoa | 0,01 ppm | 1 g/150 L | Ngâm hạt hoặc phun lá |
| Bông vải | 0,05–0,13 ppm | 5–13 g/150 L | Phun lá, hỗ trợ sức chống chịu |
| Dưa chuột | 0,01 ppm | 1 g/150 L | Phun lá |
| Cà tím – ra hoa | 0,1 ppm | 10 g/150 L | Phun vào hoa |
| Hồ tiêu – cây con | 0,1 ppm | 10 g/150 L | Phun lá |
| Hồ tiêu – ra hoa, tạo quả | 0,01 ppm | 1 g/150 L | Phun lá |
Mức xử lý hạt lúa của nhà sản xuất (0,5 ppm, 16 giờ) cao hơn mức 0,1 mg/L trong nghiên cứu nêu trên; nên thử mức thấp trước.
Các mức cho ngô (xử lý hạt), đậu tương, bông vải, dưa chuột, cà tím, hồ tiêu chưa có tài liệu nghiên cứu trực tiếp để đối chiếu.
Phun khi trời mát, tránh mưa ngay sau khi phun và tránh lúc nhiệt độ quá cao; không tự ý tăng nồng độ vì đáp ứng của cây không tăng theo liều.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Vì lượng dùng rất nhỏ, nên pha dung dịch mẹ: ví dụ 10 g sản phẩm hòa trong 1 L nước, khuấy kỹ; mỗi 100 mL dung dịch mẹ tương ứng 1 g sản phẩm. Lắc đều trước mỗi lần đong.
Đổ dung dịch mẹ vào bình đã có khoảng nửa lượng nước, khuấy đều rồi bổ sung đủ nước; dung dịch đã pha nên dùng trong ngày.
Thận trọng khi phối với dung dịch có tính kiềm mạnh; muốn phối với phân bón lá nên thử ở lượng nhỏ, quan sát kết tủa trước khi pha số lượng lớn.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, để riêng với thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Khi thao tác tránh hít bụi, tránh để sản phẩm tiếp xúc mắt, da; đeo găng tay, kính, khẩu trang và rửa tay, dụng cụ sau khi dùng. Không suy rộng số liệu độc tính của 28-homobrassinolide hay chế phẩm khác sang sản phẩm này. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.