Giới thiệu
DA-6 (diethyl aminoethyl hexanoate, tức 2-(diethylamino)ethyl hexanoate) là chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp, được phát triển và sử dụng chủ yếu ở Trung Quốc; hoạt chất này chưa có tên chung theo ISO. Dù thường được gọi thương mại là "cytokinin DA-6", về cấu trúc hóa học DA-6 là ester của một amin bậc ba với axit hexanoic, không thuộc nhóm cytokinin (dẫn xuất adenine như kinetin, 6-BA).
Các nghiên cứu gần đây ghi nhận DA-6 cải thiện quang hợp và khả năng chịu hạn, chịu lạnh của cây. Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón lá, chế phẩm điều hòa sinh trưởng.
Đặc tính lý – hóa
Dạng ester: công thức phân tử C12H25NO2, khối lượng phân tử 215,33 g/mol. Hàng kỹ thuật thường ở dạng muối citrate (C18H33NO9, khoảng 407,5 g/mol) để dễ bảo quản và dễ tan.
Ngoại quan: bột màu trắng, có thể hơi ẩm, mùi amin nhẹ.
Độ tan: dễ tan trong nước và dung môi hữu cơ phân cực.
Độ bền: là một ester nên dễ bị thủy phân trong môi trường kiềm; dung dịch nên giữ ở pH trung tính đến axit nhẹ.
Công thức cấu tạo: 
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Quang hợp: nhiều nghiên cứu ghi nhận DA-6 duy trì hàm lượng diệp lục và hiệu suất quang hợp, nhất là khi cây gặp bất lợi.
Chịu hạn: trên cỏ ba lá trắng, DA-6 cải thiện trạng thái nước của lá, độ bền màng tế bào, giảm tổn thương oxy hóa và làm tăng tích lũy đường, axit hữu cơ có vai trò điều hòa áp suất thẩm thấu.
Chịu lạnh: trên cây đậu cô ve gặp nhiệt độ thấp, DA-6 giúp cây con duy trì sinh trưởng và quang hợp, tăng hoạt tính các enzyme chống oxy hóa SOD, POD, CAT.
Chậm lão hóa lá: trên cỏ sân golf (creeping bentgrass) bị hạn, DA-6 làm giảm biểu hiện các gen phân giải diệp lục và gen liên quan lão hóa.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Cỏ ba lá trắng (chịu hạn): phun lá DA-6 1,5 mM (khoảng 320 mg/L tính theo dạng ester) trước giai đoạn hạn 8 ngày (Frontiers in Plant Science, 2024).
Đậu cô ve (chịu lạnh): phun lá 25 mg/L cho cây con trước khi xử lý lạnh 5 °C (BMC Plant Biology, 2025).
Các nồng độ trên là nồng độ được sử dụng trong nghiên cứu ở điều kiện thí nghiệm; kết quả ngoài đồng ruộng phụ thuộc giống, thời tiết và kỹ thuật canh tác, nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Quy đổi nhanh của nhà sản xuất: 1 ppm tương đương khoảng 1 g sản phẩm/1.000 L nước.
| Cây trồng | Nồng độ | Cách dùng, thời điểm | Mục đích |
|---|
| Lúa, lúa mì | 10–15 ppm | Ngâm hạt 12–24 giờ; phun 1 lần ở đẻ nhánh, làm đòng, ngậm sữa | Nảy mầm, chịu lạnh, hạt chắc |
| Bông vải | 10 ppm | Ngâm hạt 24 giờ; phun ở cây con, ra nụ | Chống chịu, trọng lượng bông |
| Ngô, cao lương | 8–15 ppm | Ngâm hạt 6–12 giờ; phun ở cây con, sinh trưởng mạnh | Nảy mầm, sinh trưởng sớm |
| Thuốc lá, thuốc lào | 8–15 ppm | Phun khi trồng và giai đoạn sinh trưởng nhanh | Bộ rễ, lá |
| Chè | 8–15 ppm | Phun khi nảy búp và sau thu hái | Số búp, chất lượng búp |
| Lạc | 10–15 ppm | Phun đầu ra hoa, đâm tia, hình thành củ | Số hoa, tỷ lệ đậu quả |
| Đậu tương, đậu xanh | 12–16 ppm | Phun ở cây con, đầu ra hoa, quả non | Số hoa, nốt sần |
| Củ cải, cà rốt, rau củ | 8–16 ppm | Ngâm hạt 4–6 giờ; phun ở cây con, hình thành và nuôi củ | Củ thẳng, nặng |
| Khoai tây, khoai lang | 12–16 ppm | Phun ở cây con, hình thành và nuôi củ | Chống chịu thời tiết |
| Cà chua, cà tím, ớt, rau ăn quả | 8–20 ppm | Phun 2–3 lần ở cây con, đầu ra hoa, quả non | Chống chịu, kéo dài thu hoạch |
| Bắp cải, cải thảo, xà lách, rau bina, cần tây | 6–10 ppm | Phun 3–4 lần trong giai đoạn sinh trưởng | Sinh trưởng thân lá |
| Dưa hấu, dưa lê, dâu tây | 5–15 ppm | Phun ở cây con, lần nở hoa đầu | Đậu quả, độ ngọt |
| Dưa chuột, bầu bí, mướp đắng | 5–15 ppm | Phun ở cây con, đầu ra hoa, quả non | Đậu quả, hình dạng quả |
| Táo, lê, cây có múi | 10–16 ppm | Phun khi mới ra hoa và sau đậu quả | Tỷ lệ đậu quả, trọng lượng quả |
| Nho, đào, mận, mơ, thanh long | 6–12 ppm | Phun đầu ra hoa, sau đậu quả, nuôi quả | Kích cỡ quả |
| Vải, nhãn | 10–15 ppm | Phun 2–3 lần, trước nở hoa và sau đậu quả | Tỷ lệ đậu quả |
| Hoa | 8–15 ppm | Phun 7–10 ngày/lần trong thời kỳ sinh trưởng | Lá dày, kéo dài thời gian hoa |
| Cây cảnh | 8–15 ppm | Cây con 7–10 ngày/lần; giai đoạn sinh trưởng 15–20 ngày/lần | Sinh trưởng khỏe |
Hỗ trợ phục hồi cây bị ảnh hưởng do phun quá liều thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu: phun 10 ppm, 5–7 ngày/lần, 3–4 lần (theo nhà sản xuất; chưa có tài liệu khoa học đối chiếu).
DA-6 kém hiệu quả trong môi trường kiềm (pH trên 8); không phối với chất có tính kiềm.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Dung dịch gốc 1.000 ppm: hòa 1 g sản phẩm vào 1 L nước sạch, khuấy tan, để nơi râm mát. Lấy 100 mL dung dịch gốc pha vào 10 L nước được dung dịch 10 ppm.
Kiểm tra pH nước pha; nước cứng, nhiều vôi có thể làm dung dịch có tính kiềm. Dung dịch pha loãng nên dùng trong ngày.
Muốn phối với phân bón lá, nên thử ở lượng nhỏ trước để kiểm tra kết tủa và pH của hỗn hợp.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm vì sản phẩm dễ hút ẩm. DA-6 có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp khi tiếp xúc với bụi; khi cân, pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang. Tham khảo Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của nhà cung cấp để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.