Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Cytokinin 6BA 98% (Kích chồi, bật búp, nuôi cấy mô...)
Cytokinin 6BA 98% (Kích chồi, bật búp, nuôi cấy mô...) Cytokinin 6BA 98% (Kích chồi, bật búp, nuôi cấy mô...)

Cytokinin 6BA 98% (Kích chồi, bật búp, nuôi cấy mô...)

Bật chồiKéo dài độ tươi, bảo quản nông sảnTăng kích thước tráiKích thích sinh trưởng

84.000 ₫ 104.000 ₫ -19%

6-Benzylaminopurine (6-BA) là cytokinin tổng hợp, được nghiên cứu về vai trò kích thích phân chia tế bào, bật chồi, làm chậm lão hóa lá và tỉa thưa, tăng cỡ quả.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 82.000 ₫ mỗi 25g -2,4%
  • Từ 10: 80.000 ₫ mỗi 25g -4,8%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Cytokinin
Tên hoạt chất 6-Benzylaminopurine %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 98

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
1214-39-7
Dung môi hòa tan:
Dung dịch kiềm loãng (NaOH/KOH), Dung dịch axit loãng (HCl)

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

6-Benzylaminopurine (6-BA, BAP) là cytokinin tổng hợp nhóm adenine (purine), một trong những cytokinin được dùng phổ biến nhất trong nghiên cứu và sản xuất. Theo cơ sở dữ liệu PPDB, 6-BA kích thích tổng hợp protein và phân chia tế bào, được dùng trên cây ăn quả (tỉa thưa quả non), dưa, cây có múi, cây cảnh (đặc biệt hoa thân củ) và cây ngũ cốc; trong nuôi cấy mô, 6-BA là cytokinin chủ lực để nhân chồi.

Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.

Đặc tính lý – hóa

  • Tên hóa học: N-benzyl-7H-purin-6-amine; công thức phân tử: C12H11N5; khối lượng phân tử: 225,25 g/mol.

  • Ngoại quan: bột kết tinh màu trắng.

  • Độ tan: rất ít tan trong nước (64,5 mg/L ở 20 °C theo PPDB); tan trong dung dịch kiềm loãng hoặc axit loãng.

  • Điểm nóng chảy: khoảng 230 °C.

  • Độ bền: ổn định trong dung dịch axit và kiềm.

Công thức cấu tạo: Công thức cấu tạo 6-Benzylaminopurine

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Phân chia tế bào, tạo chồi: trong nuôi cấy mô, tỷ lệ cytokinin/auxin cao thúc đẩy hình thành và nhân chồi.

  • Phá ưu thế ngọn: kích thích chồi bên bật mầm, tăng phân cành ở cây giống, cây cảnh.

  • Làm chậm lão hóa: duy trì diệp lục và protein ở lá, làm chậm vàng úa rau xanh sau thu hoạch.

  • Tỉa thưa và tăng cỡ quả táo: xử lý khi quả non có đường kính 5–15 mm làm rụng bớt quả và tăng kích thước quả còn lại.

  • Phối hợp với gibberellin: kết hợp với GA4+7 để điều chỉnh hình dạng quả táo và phân cành.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Tỉa thưa quả táo: tổng quan về 6-BA ghi nhận nồng độ hiệu quả 50–100 mg/L, trên 150 mg/L dễ tỉa quá mức, quả lệch; thời điểm hiệu quả nhất khi quả non khoảng 10 mm. Nhãn chế phẩm thương mại tại Canada ghi 75–200 mg/L khi quả trung tâm 5–15 mm, tối đa 2 lần mỗi vụ.

  • Nuôi cấy mô: 6-BA được bổ sung vào môi trường ở mức thấp, thường vài mg/L hoặc thấp hơn, liều cụ thể phụ thuộc loài và mục tiêu (nhân chồi, tái sinh).

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

  • Dùng độc lập: phun lên lá ở 10 mg/L (10 g/1.000 L nước) nhằm đánh thức hạt ngủ nghỉ, kích thích ra hoa, thúc đẩy sinh trưởng.

  • Kết hợp gibberellin: 6-BA thường được phối hợp với GA3 để cải thiện ra hoa, đậu quả và sinh trưởng.

  • Rau sau thu hoạch: phối hợp với chất ức chế sinh trưởng để làm chậm già hóa, giữ rau tươi, xanh lâu hơn.

Theo từng loại cây (nồng độ mg/L, 1 mg/L = 1 g/1.000 L nước):

Cây trồngmg/LThời điểm, cách dùngMục đích theo nhà sản xuất
Nho, các loại dưa100Phun lên nụ hoa khoảng 2 tuần trước khi hình thành quảGiảm rụng hoa, tăng đậu quả
Dưa hấu10Xử lý trước khi gieo hạt và ở giai đoạn cây conTăng tỷ lệ hoa cái, tăng khối lượng quả
Rau các loại3Ngâm hạt trước khi gieo, hoặc phun khi cây có 3–4 lá, lặp lại 7–10 ngày/lầnCây xanh, lá dày
Cây ăn trái (xoài, táo, vải, chuối…)5–10Phun sau khi trồng lại, trước ra hoa hoặc trong giai đoạn phát triển quảTăng đậu quả, quả đều
Lạc (đậu phộng)4Ngâm hạt hoặc phun cây con, giai đoạn sinh trưởngHạt chắc, to
Bông vải5Ngâm hạt 24 giờ; có thể phun giai đoạn cây con, ra nụ, tạo quảTăng kích thước quả bông
Cải, đậu các loại10Ngâm hạt trước khi gieo; phun thêm khi phát triển, ra hoa, đậu quảTăng tỷ lệ nảy mầm, ra quả sớm
Lúa, ngô, lúa mì10Ngâm hạt hoặc phun khi cây con có 3–4 lá, lặp lại 7–10 ngày/lầnTăng nảy mầm, ra rễ, đẻ nhánh
Lúa giai đoạn đẻ nhánh10Phun sau cấy và khi lúa có 1–5 nhánhPhục hồi nhanh, hạn chế vàng lá
Lúa giai đoạn trổ120Phun sau khi trổ đềuHạt chắc, bông to
Cây ăn quả khác (xoài, táo, chuối…)10Tưới nhỏ giọt cho cây con hoặc phun khi ra lá mạnh, sau tàn hoaTăng đậu quả, quả đồng đều
Cần tây, thì là, cà rốt, mùi tàu10Phun định kỳ 7–10 ngày/lầnHạn chế vàng lá
Thuốc lá, chè, mía5Phun khi cây có 3–4 lá trở điCây khỏe, chịu hạn, chịu lạnh

Phun rau sau thu hoạch:

Raumg/LMục đích theo nhà sản xuất
Bắp cải20–40Giữ xanh lâu, hạn chế mất nước
Xà lách2,5–10Giữ lá tươi xanh 3–5 ngày
Súp lơ10Bảo quản ở 9 °C, giữ xanh đến 28 ngày
Cần tây10Bảo quản ở 4 °C, giữ được tới 40 ngày

Liều chung theo nhóm cây:

Nhóm câymg/LThời điểm, cách dùng
Rau màu (cải, xà lách, rau muống…)10–20Phun đều lên lá 1–2 lần, cách nhau 10–15 ngày
Cây ăn trái (cam, quýt, xoài, nhãn…)20–30Phun sau thu hoạch hoặc khi cây ra chồi non mạnh
Lúa, ngô, cây ngũ cốc15–25Phun giai đoạn đẻ nhánh
Hoa kiểng (lan, hồng…)10–15Phun khi cây chuẩn bị ra chồi
Cây công nghiệp, cây ăn trái giai đoạn dưỡng cây3–8Phun định kỳ mỗi tháng 1 lần, sau thu hoạch hoặc cắt tỉa

Nông sản xử lý sau thu hoạch dùng làm thực phẩm phải tuân thủ quy định về chất được phép sử dụng và dư lượng.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Dung dịch gốc 1.000 mg/L (theo nhà sản xuất): hòa 1 g KOH trong 1 L nước sạch, cho tiếp 1 g 6-BA, khuấy đến khi tan hết.

  • Pha dung dịch dùng: ví dụ cần 10 mg/L thì lấy 100 mL dung dịch gốc pha vào 10 L nước sạch.

  • Có thể thay KOH bằng NaOH, axit citric hoặc cồn (ethanol, methanol). Dung dịch gốc pha bằng kiềm có pH cao; khi dùng cho thủy canh hoặc nuôi cấy mô cần kiểm tra và điều chỉnh lại pH sau khi pha.

  • KOH, NaOH là kiềm mạnh, ăn mòn da: đeo găng tay, kính, quần áo bảo hộ khi thao tác.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng. Theo PPDB, 6-BA có LD50 đường miệng trên chuột khoảng 1.584 mg/kg (có hại nếu nuốt phải), gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp và bị nghi ngờ gây hại cho khả năng sinh sản hoặc thai nhi. Khi cân, pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang và tránh hít bụi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo