Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...)
Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...) Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...) Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...) Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...) Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...)

Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...)

Bật chồiKéo dài độ tươi, bảo quản nông sản

369.000 ₫ 489.000 ₫ -25%

Kinetin là cytokinin nhóm adenine, được nghiên cứu về vai trò phân chia tế bào, tái sinh chồi trong nuôi cấy mô, phát triển chồi bên và làm chậm lão hóa lá.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 362.000 ₫ mỗi 50g -1,9%
  • Từ 10: 351.000 ₫ mỗi 50g -4,9%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Cytokinin
Tên hoạt chất Kinetin %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 99

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
525-79-1
Dung môi hòa tan:
Dung dịch kiềm loãng (NaOH/KOH), Dung dịch axit loãng (HCl)

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Kinetin (N6-furfuryladenine, 6-furfurylaminopurine) là cytokinin nhóm adenine, cytokinin đầu tiên được xác định trong lịch sử sinh lý thực vật (Miller, Skoog và cộng sự, 1955, tách từ DNA tinh trùng cá trích đã hấp tiệt trùng). Kinetin được dùng rộng rãi trong nuôi cấy mô và nghiên cứu về phân chia tế bào, phát triển chồi và lão hóa lá.

Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất các chế phẩm điều hòa sinh trưởng.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: C10H9N5O; khối lượng phân tử: 215,21 g/mol.

  • Ngoại quan: bột tinh thể màu trắng.

  • Điểm nóng chảy: khoảng 266–271 °C, kèm phân hủy.

  • Độ tan: ít tan trong nước (dưới 1 g/L ở 25 °C), hơi tan trong methanol, ethanol; tan tốt trong dung dịch axit hoặc kiềm loãng và trong DMSO.

Công thức cấu tạo: Công thức cấu tạo Kinetin

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Phân chia tế bào: cùng với auxin, kinetin kích thích phân chia tế bào và hình thành mô sẹo (callus) trong nuôi cấy mô.

  • Điều khiển phát sinh cơ quan: thí nghiệm kinh điển của Skoog và Miller (1957) cho thấy tỷ lệ cytokinin/auxin cao thiên về tạo chồi, tỷ lệ thấp thiên về tạo rễ.

  • Phát triển chồi bên: cytokinin làm giảm ưu thế ngọn, thúc đẩy mầm bên phát triển.

  • Làm chậm lão hóa lá: kinetin giữ diệp lục và protein trong lá tách rời (hiệu ứng Richmond–Lang, 1957); nhiều nghiên cứu trên lá cải bông, củ cải ghi nhận kinetin làm chậm mất diệp lục.

  • Lưu ý về tạo rễ: ở nồng độ cao, cytokinin nói chung có xu hướng ức chế hình thành rễ bất định; vì vậy trong nhân giống, kinetin thường được phối hợp với auxin chứ không dùng riêng để kích rễ.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Nuôi cấy mô: kinetin được bổ sung vào môi trường nuôi cấy cùng auxin để tạo callus và tái sinh chồi; tỷ lệ hai nhóm chất được điều chỉnh theo mục tiêu tạo chồi hay tạo rễ.

  • Rau ăn lá sau thu hoạch: một nghiên cứu tại Đại học British Columbia phun kinetin 20 mg/L lên xà lách, bảo quản ở 3 °C: kinetin làm chậm mất diệp lục so với đối chứng, dù hội đồng cảm quan chưa thấy khác biệt rõ về chất lượng bề ngoài. Đây là nồng độ được sử dụng trong nghiên cứu.

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Quy đổi: với nguyên liệu 99%, 1 mg/L tương đương khoảng 1 g sản phẩm cho 1.000 lít nước.

Cây trồngNồng độ (mg/L)Cách dùng, thời điểmMục đích theo nhà sản xuất
Dùng đơn lẻ10Phun láĐánh thức hạt ngủ, kích thích ra hoa
Nho, dưa các loại100Phun lên nụ hoa khoảng 2 tuần trước đậu tráiGiảm rụng hoa, tăng đậu trái
Dưa hấu10Xử lý trước gieo và phun giai đoạn cây conTăng tỷ lệ hoa cái, độ dài trái
Rau các loại3Ngâm hạt trước gieo hoặc phun khi cây 3–4 lá, lặp lại sau 7–10 ngàyCây khỏe, lá xanh dày
Cây ăn quả (cam, xoài, vải, táo, chuối…)5–10Phun sau trồng lại, trước và sau ra hoa, giai đoạn đậu trái; có thể tưới nhỏ giọt cho cây conTăng đậu trái, giữ trái, trái đều
Lạc (đậu phộng)4Ngâm hạt hoặc phun cây conTăng phân chia tế bào, hạt chắc
Bông vải5Ngâm hạt 24 giờ hoặc phun giai đoạn cây giống, trổ mầm, tạo quảQuả nhiều, lớn
Họ cải, các loại đậu10Ngâm hạt; phun giai đoạn cây non, phát triển, trổ hoaTăng nảy mầm, sinh trưởng
Lúa, ngô, lúa mì10Ngâm hạt hoặc phun khi 3–4 lá; với lúa phun khi đẻ 1–5 nhánhCây con khỏe, đẻ nhánh, ít vàng lá
Lúa giai đoạn trổ120Phun sau khi trổ đềuBông to, hạt chắc
Họ hoa tán (cần tây, thì là, cà rốt…)10Phun định kỳ 7–10 ngàyHạn chế vàng lá
Thuốc lá, chè, mía5Phun từ khi cây 3–4 lá và trong giai đoạn sinh trưởngCây khỏe
Bắp cải (sau thu hoạch)20–40Phun sau thu hoạchGiữ lá xanh lâu
Xà lách (sau thu hoạch)2,5–10Phun sau thu hoạchGiữ tươi thêm 3–5 ngày
Cần tây (sau thu hoạch)10Phun, bảo quản ở 4 °CKéo dài độ tươi

Mức chung theo nhóm cây do nhà sản xuất gợi ý:

  • Rau màu (cải, xà lách, rau muống): 10–20 mg/L, phun 1–2 lần, cách nhau 10–15 ngày.

  • Cây ăn trái (xoài, nhãn, cam, quýt…): 20–30 mg/L, phun giai đoạn phát triển chồi hoặc sau thu hoạch.

  • Lúa và ngũ cốc: 15–25 mg/L, phun khi lúa đang đẻ nhánh.

  • Hoa kiểng (hồng, lan, salem…): 10–15 mg/L, phun khi cây chuẩn bị ra chồi.

  • Cây công nghiệp, cây lâu năm (cà phê, chè, tiêu, cây ăn trái giai đoạn dưỡng): 3–8 mg/L, phun ướt đều tán và thân, mỗi tháng một lần.

  • Nhà sản xuất cũng gợi ý phối kinetin với 6-BA hoặc GA3 để hỗ trợ đậu trái và đồng đều quả, nhưng không nêu tỷ lệ cụ thể.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

Kinetin ít tan trong nước nên cần hòa tan bằng axit hoặc kiềm loãng trước khi pha loãng:

  • Cách 1 – axit citric: cho từ từ lượng kinetin đã cân vào khoảng 20% thể tích nước sạch, vừa cho vừa khuấy, nhỏ dần dung dịch axit citric loãng đến khi tan hết; bổ sung nước đủ thể tích, khuấy đến khi dung dịch trong.

  • Cách 2 – kiềm nhẹ (KOH hoặc K2CO3): hòa KOH hoặc K2CO3 loãng vào nước trước, sau đó cho kinetin vào, khuấy đến khi tan hoàn toàn.

  • Không dùng đồng thời axit citric và kiềm. Nếu hòa bằng nước vôi trong thì không thêm axit citric hay KOH/K2CO3 để tránh kết tủa.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Kinetin có độc tính thấp, nhưng bụi có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt, da và đường hô hấp; khi cân, pha cần đeo găng tay, kính và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo