Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô)
Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô) Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô) Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô) Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô) Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô) Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô)

Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô)

Bật chồiKéo dài độ tươi, bảo quản nông sản

179.000 ₫ 219.000 ₫ -18%

Zeatin là cytokinin tự nhiên, phân lập lần đầu từ hạt ngô non, được nghiên cứu về vai trò phân chia tế bào, phát triển chồi bên, phá ngủ chồi và làm chậm lão hóa lá.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 175.000 ₫ mỗi 50g -2,2%
  • Từ 10: 170.000 ₫ mỗi 50g -5%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Cytokinin
Tên hoạt chất Zeatin %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 0,1

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
1637-39-4
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Zeatin là cytokinin tự nhiên nhóm isoprenoid (dẫn xuất adenine), được Letham phân lập và mô tả lần đầu năm 1963 từ hạt ngô non (Zea mays), với hàm lượng rất nhỏ, khoảng một phần trăm triệu. Dạng trans-zeatin là một trong những cytokinin nội sinh có hoạt tính cao nhất ở thực vật bậc cao, tham gia điều hòa phân chia tế bào, phát triển chồi và lão hóa lá.

Sản phẩm là dạng bột hòa tan chứa 0,1% zeatin, cung cấp làm nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.

Đặc tính lý – hóa

  • Tên hóa học: trans-zeatin, 6-(4-hydroxy-3-methylbut-2-enylamino)purine.

  • Công thức phân tử: C10H13N5O; khối lượng phân tử: 219,24 g/mol.

  • Điểm nóng chảy của hoạt chất tinh khiết: khoảng 207–210 °C.

  • Quy đổi: với hàm lượng 0,1%, 1 g sản phẩm chứa 1 mg zeatin; 1 g sản phẩm trong 1 lít nước cho dung dịch 1 mg/L zeatin.

  • Ngoại quan sản phẩm: bột màu trắng, hòa tan trong nước.

Công thức cấu tạo: Công thức cấu tạo Zeatin

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Phân chia tế bào: zeatin được phát hiện chính nhờ khả năng cảm ứng phân chia tế bào trong mô thực vật nuôi cấy.

  • Phát triển chồi bên: như các cytokinin khác, zeatin làm giảm ưu thế ngọn, kích thích mầm bên và chồi ngủ phát triển trong điều kiện sinh lý phù hợp.

  • Tín hiệu từ rễ lên chồi: cytokinin dạng zeatin được tổng hợp nhiều ở rễ và vận chuyển lên thân lá qua mạch gỗ, góp phần điều hòa sinh trưởng chồi theo tình trạng bộ rễ.

  • Làm chậm lão hóa: cytokinin duy trì diệp lục và hoạt động quang hợp, làm chậm vàng lá; được nghiên cứu trong sinh lý sau thu hoạch.

  • Nuôi cấy mô: zeatin được dùng trong môi trường nuôi cấy để tái sinh và nhân chồi, nhất là với một số cây thân gỗ; phối hợp với auxin để điều khiển hình thái mô.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

Phần lớn tài liệu về zeatin là nghiên cứu sinh lý và nuôi cấy mô trong phòng thí nghiệm; số liệu thử nghiệm phun zeatin ngoài đồng ruộng còn hạn chế. Vì vậy chưa có nồng độ đồng ruộng được kiểm chứng để nêu ở đây. Khi thiết kế thí nghiệm, nên tính nồng độ theo hoạt chất zeatin (theo quy đổi ở trên) và so sánh với các cytokinin đã có nhiều dữ liệu như 6-BA, kinetin. Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cây trồngLượng sản phẩm 0,1%Quy đổi zeatinCách dùng, thời điểmMục đích theo nhà sản xuất
Chè10–40 g/20 L nước0,5–2 mg/LPhun sau thu hoạch, sau mỗi lứa hái hoặc sau khi đốn đauKích thích bật chồi, tạo nhiều chồi non
Rau màu400 g/20 L nước20 mg/LPhun trước hoặc sau thu hoạchKéo dài thời gian bảo quản, giữ chất lượng rau
Táo và cây ăn quả khác200 g/20 L nước + GA3 90% 0,5–1,5 g/20 L10 mg/L zeatinPhun toàn cây vào thời kỳ nở rộHỗ trợ đậu trái, phát triển trái

Mô tả gốc của nhà sản xuất cho công thức trên cây táo còn có thêm Na-NAA 0,4 g/20 L (khoảng 20 mg/L). Tài liệu khuyến nông về táo (Đại học Cornell, nhãn sản phẩm NAA tại Canada) dùng NAA khoảng 5–10 mg/L lúc nở hoa – rụng cánh để tỉa thưa quả; mức 20 mg/L còn cao hơn, ngược với mục tiêu tăng đậu quả, nên không đưa NAA vào công thức tham khảo. GA3 phun lúc hoa nở trên táo cũng có thể làm giảm ra hoa năm sau; cần thử nghiệm trên vài cây trước.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Hòa lượng sản phẩm đã cân vào một ít nước sạch, khuấy tan rồi thêm nước đến đủ thể tích.

  • Khi phối với GA3 (ít tan trong nước), hòa GA3 riêng trong một lượng nhỏ cồn trước, sau đó mới cho vào bình.

  • Dung dịch pha xong nên dùng trong ngày, phun vào sáng sớm hoặc chiều mát.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. Zeatin có độc tính thấp nhưng bụi có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt, da và đường hô hấp; khi thao tác cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.