Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Cytokinin CPPU KT-30 2% (Tăng kích thước trái cây) Forchlorfenuron
Cytokinin CPPU KT-30 2% (Tăng kích thước trái cây) Forchlorfenuron Cytokinin CPPU KT-30 2% (Tăng kích thước trái cây) Forchlorfenuron Cytokinin CPPU KT-30 2% (Tăng kích thước trái cây) Forchlorfenuron

Cytokinin CPPU KT-30 2% (Tăng kích thước trái cây) Forchlorfenuron

Tăng kích thước trái

119.000 ₫ 149.000 ₫ -20%

CPPU (forchlorfenuron) 2% hòa tan trong nước – cytokinin tổng hợp nhóm phenylurea, được nghiên cứu về vai trò kích thích phân chia, giãn nở tế bào và tăng kích thước quả.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 117.000 ₫ mỗi 100g -1,7%
  • Từ 10: 113.000 ₫ mỗi 100g -5%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Cytokinin
Tên hoạt chất Forchlorfenuron %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 2

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
68157-60-8
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Forchlorfenuron (CPPU, KT-30) – 1-(2-chloro-4-pyridyl)-3-phenylurea – là cytokinin tổng hợp nhóm phenylurea, có hoạt tính cytokinin rất mạnh, cao hơn nhiều so với các cytokinin nhóm purine như 6-benzyladenine. Tài liệu khoa học ghi nhận CPPU kích thích phân chia và giãn nở tế bào ở mô quả đang phát triển, vì vậy được nghiên cứu và sử dụng chủ yếu để tăng kích thước quả kiwi, nho và nhiều loại quả khác.

Sản phẩm là CPPU hàm lượng 2% ở dạng phối chế hòa tan trong nước, cung cấp làm nguyên liệu cho nghiên cứu, thử nghiệm công thức và sản xuất chế phẩm điều hòa sinh trưởng.

Đặc tính lý – hóa

  • Hoạt chất: công thức phân tử C12H10ClN3O; khối lượng phân tử 247,68 g/mol.

  • Hoạt chất tinh khiết là bột tinh thể màu trắng, nóng chảy ở 165–170 °C, ít tan trong nước (khoảng 39 mg/L ở 21 °C). Dạng 2% được phối chế để hòa tan hoàn toàn trong nước ở nồng độ sử dụng.

  • Theo nhà cung cấp: ổn định trong môi trường axit đến kiềm nhẹ ở nhiệt độ thường; hạn dùng 2 năm kể từ ngày sản xuất.

  • Theo PPDB, CPPU có thể tồn lưu lâu trong đất và nước.

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Tăng kích thước quả: xử lý quả non làm tăng kích thước, khối lượng quả kiwi, nho; trên kiwi Hayward, cơ chế chủ yếu là tăng giãn nở tế bào.

  • Ảnh hưởng đến độ chín: trên nho, CPPU thường làm chậm chín, giảm lên màu, giảm độ Brix và tăng độ chua ở thời điểm thu hoạch; ở nồng độ cao có thể tăng tỷ lệ hư hỏng khi bảo quản lạnh.

  • Đậu quả: là cytokinin mạnh, CPPU được nghiên cứu trong các công thức hỗ trợ đậu quả và hạn chế rụng quả non.

  • Phân nhánh, sinh trưởng sinh dưỡng: ảnh hưởng đến phân cành và phân bố dinh dưỡng trong cây như các cytokinin khác.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Kiwi: nghiên cứu tại Ý trên giống Hayward xử lý quả non 20 ngày sau hoa, kích thước quả tăng rõ rệt.

  • Nho ăn tươi: thí nghiệm tại Nam Phi ghi nhận CPPU 2 mg/L (Flame Seedless), 5 mg/L (Redglobe) và 3 mg/L (Crimson Seedless) làm tăng đường kính quả; mức 4 mg/L làm tăng hư hỏng khi bảo quản lạnh ở Crimson Seedless. Tài liệu tổng quan cho biết trên thực tế CPPU thường dùng ở mức 5 mg/L trở xuống vì ảnh hưởng đến độ chín và chất lượng sau thu hoạch.

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng. Nồng độ trong nghiên cứu tính theo hoạt chất: 1 g sản phẩm 2% trong 1 L nước tương ứng 20 mg/L CPPU.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Liều tính theo gam sản phẩm CPPU 2%; cột quy đổi là nồng độ CPPU tương ứng (mg/L):

Cây trồngThời điểmLiều sản phẩm 2%CPPU (mg/L)Mục đích theo nhà sản xuất
Kiwi20–25 ngày sau khi rụng cánh hoa25–100 g/100 L5–20Tăng kích thước quả
Nho10–15 ngày sau khi rụng cánh hoa25–75 g/100 L5–15Tăng cỡ quả, tích lũy chất khô
Đào30 ngày sau khi rụng cánh hoa50–100 g/100 L10–20Tăng kích thước, cải thiện màu quả
Cam, quýt3–7 ngày và 25–35 ngày sau khi rụng cánh hoa25–100 g/100 L5–20Hỗ trợ đậu quả, hạn chế rụng sinh lý
Thanh long7–10 ngày sau khi rụng hoa50–100 g/100 L10–20Kích thước, hình thái vỏ quả
Dâu tây–50 g/100 L10Duy trì độ tươi của quả sau thu hoạch
Lê, táo, cây ăn trái khácKhi nở hoa hoặc sau đậu quả non5–25 g/100 L1–5Tăng tỷ lệ đậu quả, phẩm chất quả
Khoai tây70 ngày sau trồng50 g/10 L100Phân hóa củ, năng suất sinh khối
  • Công thức phối hợp CPPU và GA3 (nghiên cứu sinh trưởng quả): CPPU 2% 5–25 g + GA3 90% 1 g cho 100 L nước, xử lý 14–18 ngày trước thu hoạch.

  • Mức tối đa cho nho (15 mg/L) cao hơn mức thường dùng trong tài liệu (5 mg/L trở xuống); liều khoai tây (100 mg/L) rất cao so với các cây khác. Nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước.

  • Nhà sản xuất lưu ý: sản phẩm là nguyên liệu kỹ thuật, dùng cho phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, cơ sở sản xuất được cấp phép.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Cân lượng sản phẩm, hòa vào một ít nước sạch cho tan hết rồi pha loãng đến đủ thể tích.

  • Quy đổi: lượng sản phẩm 2% (g) = nồng độ CPPU mong muốn (mg/L) × thể tích (L) ÷ 20. Ví dụ 5 mg/L cho 100 L cần 25 g.

  • Trong các nghiên cứu, CPPU thường được phun hoặc nhúng trực tiếp vào chùm quả, quả non, cần ướt đều bề mặt quả. Dung dịch đã pha nên dùng trong ngày.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. Forchlorfenuron có độc tính cấp thấp (LD50 đường miệng trên chuột khoảng 4.918 mg/kg theo tài liệu của EPA Hoa Kỳ), có thể gây kích ứng nhẹ da, mắt. Khi thao tác mang găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, tránh hít bụi. Do hoạt chất có thể tồn lưu trong đất và nước, không xả dung dịch thừa ra môi trường. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo