Giới thiệu
Forchlorfenuron (CPPU, mã KT-30) là cytokinin tổng hợp nhóm phenylurea, có hoạt tính cytokinin rất cao ở nồng độ thấp. Theo cơ sở dữ liệu PPDB, hoạt chất được hấp thu qua hầu hết các bộ phận của cây, tác động hiệp đồng với auxin nội sinh để thúc đẩy phân chia tế bào, và được dùng chủ yếu trên quả để tăng đậu quả, tăng kích thước quả: nho, kiwi, táo, lê, dưa, bí.
Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.
Đặc tính lý – hóa
Tên hóa học: 1-(2-chloro-4-pyridyl)-3-phenylurea.
Công thức phân tử: C12H10ClN3O; khối lượng phân tử: 247,68 g/mol.
Ngoại quan: bột tinh thể màu trắng; điểm nóng chảy khoảng 165–170 °C.
Độ tan: ít tan trong nước, khoảng 39 mg/L ở 20–21 °C; tan tốt hơn trong methanol, ethanol, acetone.
Công thức cấu tạo: 
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Phân chia và giãn tế bào quả: xử lý quả non làm tăng số lượng và kích thước tế bào, qua đó tăng kích thước, khối lượng quả, rõ nhất trên kiwi và nho.
Đậu quả: PPDB ghi nhận CPPU được dùng để tăng tỷ lệ đậu quả ở nhiều loại cây ăn quả.
Ảnh hưởng đến chín và chất lượng: liều càng cao, quả càng lớn nhưng thường chậm tích lũy đường, chậm lên màu; liều quá cao có thể ảnh hưởng vị quả.
Độ cứng và bảo quản: trên kiwi, CPPU làm giảm độ cứng thịt quả và rút ngắn thời gian ăn được ở nhiệt độ phòng; mức 20 mg/L ảnh hưởng xấu đến khả năng bảo quản nhiều hơn mức 10 mg/L.
Hình dạng quả: nhãn sản phẩm CPPU tại Úc lưu ý liều cao có thể làm quả nho tròn hơn so với dạng đặc trưng của giống.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Nồng độ dưới đây là nồng độ được sử dụng trong nghiên cứu và trên nhãn đã đăng ký ở nước ngoài, tính theo hoạt chất:
Kiwi (Hayward): thử 10–40 mg/L, xử lý 7–14 ngày sau nở rộ; kết quả tốt nhất nhìn chung ở 20 mg/L, khoảng 14 ngày sau nở rộ.
Kiwi (Huayou): nhúng quả non 10 và 20 mg/L lúc 15 ngày sau nở rộ; khối lượng quả tăng theo nồng độ, nhưng 20 mg/L gây giảm chất lượng và khả năng bảo quản nhiều nhất, 10 mg/L ít ảnh hưởng hơn.
Nho ăn tươi: nhãn sản phẩm 10 g/L tại Úc ghi 50–100 mL/100 L nước (khoảng 5–10 mg/L hoạt chất), xử lý khi quả nho đạt 4–6 mm, phun tập trung vào chùm quả. Một số tài liệu khuyến nông khác dùng 1–3 mg/L và cảnh báo liều quá cao làm chậm chín, kém màu, ảnh hưởng vị.
Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Quy đổi: với nguyên liệu 99%, 1 mg/L tương đương khoảng 1 g sản phẩm cho 1.000 lít nước.
| Cây trồng | Nồng độ (mg/L) | Thời điểm, cách xử lý | Mục đích theo nhà sản xuất |
|---|
| Kiwi | 5–20 | Nhúng quả non 20–25 ngày sau khi hoa rụng | Tăng kích thước quả |
| Nho | 5–15 | Nhúng chùm quả non 10–15 ngày sau khi hoa rụng | Tăng kích thước quả, chất khô |
| Đào | 10–20 | Nhúng hoặc phun quả non khoảng 30 ngày sau khi hoa rụng | Tăng kích thước, cải thiện màu và chất lượng quả |
| Cam | 5–20 | Đợt 1: 3–7 ngày sau khi hoa rụng; đợt 2: 25–35 ngày sau khi hoa rụng; nhúng quả non | Tăng đậu quả, hạn chế rụng sinh lý |
| Thanh long | 10–20 | Phun hoặc nhúng quả non 7–10 ngày sau khi hoa rụng | Tăng kích thước, độ bóng quả |
| Dâu tây | 10 | Phun hoặc ngâm quả | Giữ tươi, kéo dài bảo quản |
| Lê, táo và cây ăn quả khác | 1–5 | Phun trong thời kỳ nở hoa | Tăng đậu quả, cải thiện chất lượng |
| Phối hợp GA3 trước thu hoạch | CPPU 1–5 + GA3 10 | Ngâm hoặc phun quả 14–18 ngày trước khi quả đạt kích thước đầy đủ; bón đủ dinh dưỡng, đặc biệt là kali | Tăng kích thước quả |
| Khoai tây | 100 | Phun cây 70 ngày sau trồng | Tăng năng suất củ |
Mục dâu tây (kéo dài bảo quản) và khoai tây (100 mg/L) chưa tìm được tài liệu khoa học đối chứng; riêng trên kiwi, nghiên cứu cho thấy CPPU làm giảm khả năng bảo quản, nên cần thử nghiệm kỹ trước khi áp dụng.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Do CPPU ít tan trong nước, hòa lượng nguyên liệu đã cân trong một lượng nhỏ cồn ethanol (hoặc methanol, acetone) thành dung dịch gốc, sau đó đổ từ từ vào nước vừa khuấy để pha loãng.
Ví dụ: 1 g CPPU hòa trong 100 mL cồn, đem pha vào 100 lít nước cho dung dịch khoảng 10 mg/L.
Nhúng hoặc phun tập trung vào quả non, tránh phun tràn lên toàn bộ tán khi không cần thiết.
Pha và dùng trong ngày; xử lý vào lúc mát.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản kín, nơi khô ráo, thoáng mát. CPPU có độc tính cấp thấp: LD50 đường miệng trên chuột khoảng 4.900 mg/kg, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) xếp nhóm độc III. Chất có thể gây kích ứng nhẹ da và mắt; khi thao tác cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang. PPDB lưu ý hoạt chất có thể tồn lưu trong đất và nước, cần tránh làm rơi vãi ra môi trường. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.