SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Mg(NO3)2.6H2O (Magie Nitrat Hexahydrate)
← Mg(NO3)2.6H2O (Magie Nitrat Hexahydrate)
- Cas Number:
- 13446-18-9
- Dung môi hòa tan:
- Nước
1. Nhận dạng
- Tên: Magie nitrat hexahydrat (Magnesium nitrate hexahydrate)
- CAS: 13446-18-9 (dạng khan: 10377-60-3)
- Công thức: Mg(NO3)2·6H2O
- Công dụng: phân bón trung lượng magie kèm đạm nitrat
2. Nhận dạng nguy hại
Phân loại GHS theo nhà đăng ký REACH (ECHA C&L): Cảnh báo (GHS03)
- Chất rắn oxy hóa loại 3: H272 — Có thể làm cháy mạnh hơn; chất oxy hóa.
Một số nhà cung cấp còn ghi kích ứng da, mắt, hô hấp (H315, H319, H335).
Phòng ngừa chính: P210 tránh xa nguồn nhiệt, lửa; P220 để xa quần áo và vật liệu dễ cháy; P280 đeo găng tay, kính bảo hộ; P370+P378 khi cháy dùng nước để dập.
3. Biện pháp sơ cứu
- Mắt: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; nếu kích ứng kéo dài, đi khám.
- Da: Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa da bằng xà phòng và nhiều nước.
- Hít phải: Đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí; nếu khó thở hoặc khó chịu, đi khám.
- Nuốt phải: Súc miệng bằng nước, uống một ít nước; không gây nôn; nếu thấy khó chịu, đi khám và mang theo nhãn/SDS.
4. Phòng cháy chữa cháy
Bản thân không cháy nhưng là chất oxy hóa, làm đám cháy mạnh hơn. Dùng nhiều nước để dập; không dùng bột hóa chất khô hay CO2 với khối lượng lớn chất oxy hóa. Khi bị nung nóng sinh khí oxit nitơ độc.
5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ
Gom bằng dụng cụ sạch, không dùng mùn cưa, giấy hay vật liệu dễ cháy để thấm; cho vào bao bì kín có nhãn. Rửa sạch khu vực bằng nước.
6. Thao tác và bảo quản
Bảo quản bao kín, nơi khô mát (rất hút ẩm, dễ chảy nước), xa vật liệu dễ cháy, chất khử, dầu mỡ, nguồn nhiệt; để xa thực phẩm và trẻ em.
7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
Kính bảo hộ, găng tay; khẩu trang chống bụi khi thao tác với lượng lớn. Rửa tay sau khi dùng.
8. Tính chất lý hóa
- Dạng: tinh thể không màu, rất hút ẩm
- Độ tan: tan rất tốt trong nước
- Nóng chảy khoảng 89 °C (tan trong nước kết tinh)
9. Độc tính
LD50 đường miệng (chuột cống): 5.440 mg/kg — độc tính cấp thấp.
10. Thải bỏ
Phân bón còn dùng được thì sử dụng đúng mục đích; chất thải xử lý theo quy định địa phương, không đổ lượng lớn xuống nguồn nước.
Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.