Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Kali Sunphat (K2SO4 - SOP): K2O = 52%; S = 18%
Kali Sunphat (K2SO4 - SOP): K2O = 52%; S = 18% Kali Sunphat (K2SO4 - SOP): K2O = 52%; S = 18% Kali Sunphat (K2SO4 - SOP): K2O = 52%; S = 18% Kali Sunphat (K2SO4 - SOP): K2O = 52%; S = 18%

Kali Sunphat (K2SO4 - SOP): K2O = 52%; S = 18%

Nuôi tráiBổ sung trung vi lượng

84.000 ₫ 99.000 ₫ -15%

Kali sunfat (K₂SO₄, SOP) cung cấp đồng thời kali và lưu huỳnh dạng sunfat, không chứa clo; dùng cho cây mẫn cảm clo, tưới nhỏ giọt, phun lá và phối trộn phân bón.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 82.000 ₫ mỗi gói 1 kg -2,4%
  • Từ 10: 80.000 ₫ mỗi gói 1 kg -4,8%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
7778-80-5
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Kali sunfat (K2SO4, sulfate of potash – SOP) là muối cung cấp đồng thời kali và lưu huỳnh dạng sunfat, không chứa clo. Đây là nguồn kali được ưu tiên cho các cây mẫn cảm với clo và cho vùng đất, nguồn nước tưới đã tích lũy clorua. Kali sunfat được sản xuất chủ yếu từ phản ứng kali clorua với axit sunfuric hoặc tách từ các khoáng muối kali như kainit, langbeinit.

Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: K2SO4; khối lượng phân tử 174,26 g/mol.

  • Hàm lượng theo lý thuyết của muối tinh khiết: khoảng 54% K2O và 18,4% S. Sản phẩm này: K2O 52%, S 18%.

  • Ngoại quan: bột tinh thể màu trắng; điểm nóng chảy 1.069 °C.

  • Độ tan trong nước: khoảng 111 g/L ở 20 °C, 120 g/L ở 25 °C và 240 g/L ở 100 °C – thấp hơn đáng kể so với kali nitrat hay kali clorua, cần lưu ý khi pha dung dịch gốc.

  • Dung dịch gần trung tính.

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Kali điều hòa áp suất thẩm thấu và sự đóng mở khí khổng, qua đó ảnh hưởng tới cân bằng nước và khả năng chịu hạn của cây.

  • Kali hoạt hóa nhiều enzyme liên quan tới quang hợp, tổng hợp protein và tinh bột.

  • Kali cần cho vận chuyển đường trong mạch libe về quả, củ, hạt; tài liệu ghi nhận cung cấp đủ kali cải thiện kích thước, hàm lượng đường, màu sắc và độ bền bảo quản của nông sản.

  • Cây đủ kali có thân cứng hơn, ít đổ ngã và chống chịu tốt hơn với một số điều kiện bất lợi như hạn, lạnh.

  • Lưu huỳnh là thành phần của axit amin cystein, methionin và glutathion; cần cho tổng hợp protein và diệp lục. Thiếu lưu huỳnh làm lá non vàng đều, cây chậm lớn.

  • Lưu huỳnh là thành phần của các hợp chất tạo mùi vị đặc trưng ở hành, tỏi và nhóm glucosinolate ở rau họ cải.

  • Tài liệu ghi nhận clorua có thể gây hại cho một số cây như thuốc lá, một số cây ăn quả và rau; với nhóm này kali sunfat được ưu tiên hơn kali clorua.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Kali sunfat được sử dụng chủ yếu làm phân bón cung cấp kali và lưu huỳnh, đặc biệt cho thuốc lá, cây ăn quả và rau mẫn cảm clo.

  • Loại tan hoàn toàn dùng được cho tưới nhỏ giọt, phun sương và phun lá; cần tính tới độ tan giới hạn khi pha dung dịch gốc.

  • Liều kali cụ thể cần căn cứ phân tích đất, lá và nhu cầu từng cây; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cây trồngThời điểmLiều lượng
LúaPhun trước trổ đòng và sau khi trổ đều20–40 g/bình 16 lít (1 kg cho 2–4 phuy 200 lít)
Dưa các loại, đậu, ớt, cà chua…Phun trước khi ra hoa và sau khi đậu trái non10–20 g/bình 16 lít (1 kg cho 4–5 phuy 200 lít)
Cây ăn trái, cây công nghiệp, cây lương thựcPhun trước khi ra hoa và 2–3 lần từ lúc tượng trái đến khi trái lớn, 15–20 ngày/lần20–40 g/bình 16 lít (1 kg cho 2–4 phuy 200 lít)
Cây lấy củPhun khi bắt đầu tượng củ20–30 g/bình 16 lít
Rau màu các loạiPhun định kỳ 7 ngày/lần20 g/bình 16 lít
  • Theo nhà sản xuất, sử dụng tốt nhất trong giai đoạn sinh trưởng và giai đoạn phục hồi cây sau thu hoạch.

  • Có thể phối trộn hoặc dùng kết hợp với MAP 12-61 và Compound Sodium Nitrophenolate.

  • Có thể dùng làm nguyên liệu sản xuất phân bón lá.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Kali sunfat tan chậm hơn các muối kali khác: nên hòa vào nước trước, khuấy kỹ; dùng nước ấm giúp tan nhanh hơn. Dung dịch gốc không nên vượt khoảng 100 g/L ở nhiệt độ thường.

  • Không phối ở dạng đậm đặc với muối canxi (canxi nitrat, canxi clorua) vì tạo kết tủa canxi sunfat (thạch cao). Trong hệ thống tưới hai bồn gốc, kali sunfat đặt ở bồn khác với canxi.

  • Thử tương hợp trong lọ nhỏ trước khi phối với sản phẩm khác.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản trong bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát. Kali sunfat có độc tính thấp; bụi có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp, nên đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thao tác. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo