Giới thiệu
Kali dihydro phosphat (monopotassium phosphate, MKP, KH2PO4) là muối kali của axit phosphoric, cung cấp đồng thời hai nguyên tố đa lượng lân (P) và kali (K), không chứa đạm, clorua và natri. MKP tan hoàn toàn trong nước, được dùng phổ biến làm phân bón lá, phân tưới nhỏ giọt, thành phần dung dịch thủy canh và nguyên liệu phối trộn phân bón tan.
Ngoài nông nghiệp, KH2PO4 còn được dùng làm chất đệm và nguồn dinh dưỡng trong môi trường lên men vi sinh. Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.
Đặc tính lý – hóa
Tên khác: monopotassium phosphate, potassium dihydrogen phosphate, kali phosphat đơn.
Công thức hóa học: KH2PO4; khối lượng phân tử: 136,09 g/mol.
Hàm lượng dinh dưỡng quy đổi: P2O5 khoảng 52%, K2O khoảng 34% (lý thuyết với chất tinh khiết: 52,2% và 34,6%); không chứa N, Cl.
Ngoại quan: tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng.
Độ tan trong nước: 22,6 g/100 mL ở 20 °C; 83,5 g/100 mL ở 90 °C.
pH dung dịch 1%: khoảng 4,2–4,8 (axit yếu).
Nhiệt độ nóng chảy: 252,6 °C.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Lân và năng lượng tế bào: lân là thành phần của ATP, axit nucleic (DNA, RNA) và phospholipid màng; tham gia hầu hết quá trình chuyển hóa năng lượng, phát triển rễ, hình thành hoa và hạt.
Kali và cân bằng nước: kali là cation chính điều chỉnh áp suất thẩm thấu, đóng mở khí khổng, hoạt hóa nhiều enzym và cần cho vận chuyển đường trong mạch rây về quả, củ, hạt.
Chất lượng nông sản: tài liệu dinh dưỡng cây trồng ghi nhận kali đầy đủ liên quan đến kích thước, hàm lượng đường, màu sắc và độ bền bảo quản của quả.
Không chứa đạm: cho phép bổ sung lân và kali ở giai đoạn ra hoa, nuôi quả mà không làm tăng đạm, thuận lợi khi cần hạn chế sinh trưởng thân lá.
Phosphate và bệnh hại: các nghiên cứu của Reuveni và cộng sự ghi nhận phun dung dịch MKP 1% làm giảm mức độ phát triển bệnh phấn trắng trên xuân đào, nho và dưa chuột, được xem là biện pháp bổ trợ trong quản lý dịch hại tổng hợp, không thay thế biện pháp phòng trừ chính.
Triệu chứng thiếu: thiếu lân – lá già xanh đậm hoặc tím đỏ, cây còi, ra rễ kém; thiếu kali – cháy mép lá già, cây yếu, quả nhỏ.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Khuyến cáo kỹ thuật của các nhà sản xuất MKP cho phun lá là dung dịch khoảng 1% trên lá non cho đa số cây trồng, tới 2% trên lá trưởng thành và cây chịu tốt; với chuối, cây có múi, ô liu là 1–2%. Không phun dung dịch quá đậm vì có thể gây cháy lá; vùng ẩm cao nên thận trọng hơn và phun thử trước.
Các thí nghiệm về bệnh phấn trắng nêu trên dùng dung dịch MKP 1%, có bổ sung chất hoạt động bề mặt; đây là nồng độ được sử dụng trong nghiên cứu.
Trong tưới nhỏ giọt và thủy canh, MKP là nguồn lân tan dùng phổ biến nhờ độ tan cao, ít tạp chất và chỉ số muối thấp.
Kết quả phụ thuộc giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Nồng độ quy đổi: 40 g trong 8 lít nước tương đương 0,5%; 80 g trong 8 lít tương đương 1%.
| Cây trồng | Liều lượng | Thời điểm, chu kỳ |
|---|
| Lúa | 40–80 g/8 lít nước (1–2 kg/200 lít) | Khi lúa bị ngộ độc phèn hoặc ngộ độc hữu cơ; lúc tượng đòng và trước trổ 7–10 ngày |
| Xử lý hạt giống lúa | 200 g/8 lít nước (5 kg/200 lít) | 8 lít dung dịch phun đều cho 40 kg hạt giống; xử lý hạt sau khi ủ 24 giờ |
| Tiêu, cà phê | 40–80 g/8 lít nước (1–2 kg/200 lít) | Phun trước khi trổ hoa, lặp lại sau khi trổ hoa; 10 ngày một lần |
| Dưa hấu, dưa leo, cà chua, khổ qua | 40–80 g/8 lít nước (1–2 kg/200 lít) | Khi bắt đầu trổ hoa và khi mang trái non đến thu hoạch; 14 ngày một lần |
| Hoa, cây cảnh | 20–40 g/8 lít nước (0,5–1 kg/200 lít) | 14 ngày sau khi trồng hoặc khi nụ hoa mới hình thành; 14 ngày một lần |
| Cây ăn trái (cam, quýt, xoài, nhãn…) | 60–100 g/8 lít nước (1,5–2,5 kg/200 lít) | Phun 1 lần trước khi trổ hoa, lặp lại sau khi trổ hoa rộ; 10 ngày một lần; ngừng phun 10 ngày trước thu hoạch |
| Rau, hành, tỏi | 20–40 g/8 lít nước (0,5–1 kg/200 lít) | Phun ở vườn ươm trước khi cấy và khoảng 14 ngày sau khi cấy; 14 ngày một lần |
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Hòa tan trong nước sạch; độ tan giảm khi nước lạnh, nên khuấy kỹ hoặc dùng nước ở nhiệt độ thường.
Không pha đậm đặc chung với phân chứa canxi (canxi nitrat) hoặc magie trong cùng bồn dung dịch gốc vì phosphate có thể kết tủa với Ca2+, Mg2+; trong hệ thống tưới nên tách bồn A/B.
Có thể phối với kali nitrat, urê và phần lớn phân bón tan khác; không phối với chất có tính kiềm.
Kiểm tra độ tương thích bằng mẫu nhỏ trước khi pha lượng lớn.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát. MKP có độc tính thấp nhưng bụi có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp; khi cân và pha nên đeo găng tay, kính và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.