SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Kali Sunphat (K2SO4 - SOP): K2O = 52%; S = 18%
← Kali Sunphat (K2SO4 - SOP): K2O = 52%; S = 18%
- Cas Number:
- 7778-80-5
- Dung môi hòa tan:
- Nước
1. Nhận dạng
- Tên: Kali sunfat (Potassium sulfate, SOP)
- CAS: 7778-80-5 | EC: 231-915-5
- Công thức: K2SO4
2. Nhận dạng nguy hại
Theo phân loại của nhà đăng ký REACH (ECHA C&L): không phân loại là chất nguy hại theo GHS/CLP. Như mọi hóa chất dạng bột, bụi có thể gây kích ứng cơ học cho mắt và đường hô hấp.
3. Biện pháp sơ cứu
- Mắt: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; nếu kích ứng kéo dài, đi khám.
- Da: Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa da bằng xà phòng và nhiều nước.
- Hít phải: Đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí; nếu khó thở hoặc khó chịu, đi khám.
- Nuốt phải: Súc miệng bằng nước, uống một ít nước; không gây nôn; nếu thấy khó chịu, đi khám và mang theo nhãn/SDS.
4. Phòng cháy chữa cháy
Không cháy. Dùng chất chữa cháy phù hợp đám cháy xung quanh; ở nhiệt độ rất cao có thể sinh oxit lưu huỳnh.
5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ
Quét/hút gom tránh tạo bụi, cho vào bao bì kín có nhãn để tái sử dụng hoặc thải bỏ; rửa sạch khu vực bằng nước; không xả lượng lớn xuống cống, ao hồ (gây phú dưỡng).
6. Thao tác và bảo quản
Tránh tạo và hít bụi. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát; để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm tay trẻ em.
7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
Kính bảo hộ, găng tay; khẩu trang chống bụi khi thao tác với lượng lớn. Rửa tay sau khi dùng.
8. Tính chất lý hóa
- Dạng: tinh thể hoặc bột màu trắng
- Độ tan trong nước: khoảng 111 g/L (20 °C), 240 g/L (100 °C)
- Không tan trong ethanol tuyệt đối
- Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 1.069 °C
9. Độc tính
LD50 đường miệng (chuột cống): 6.600 mg/kg — độc tính cấp thấp.
10. Thải bỏ
Phân bón còn dùng được thì sử dụng đúng mục đích; chất thải xử lý theo quy định địa phương, không đổ lượng lớn xuống nguồn nước.
Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.