Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
4-CPA-Na 98% (Chống phân tầng rời, hạn chế rụng trái non) 4CPA-NA
4-CPA-Na 98% (Chống phân tầng rời, hạn chế rụng trái non) 4CPA-NA 4-CPA-Na 98% (Chống phân tầng rời, hạn chế rụng trái non) 4CPA-NA 4-CPA-Na 98% (Chống phân tầng rời, hạn chế rụng trái non) 4CPA-NA 4-CPA-Na 98% (Chống phân tầng rời, hạn chế rụng trái non) 4CPA-NA

4-CPA-Na 98% (Chống phân tầng rời, hạn chế rụng trái non) 4CPA-NA

Hỗ trợ đậu tráiHạn chế rụng trái

33.000 ₫ 41.000 ₫ -20%

4-CPA-Na là muối natri của auxin tổng hợp 4-chlorophenoxyacetic acid, được nghiên cứu hỗ trợ đậu quả, tạo quả không hạt và hạn chế rụng quả non ở cà chua, ớt, nho.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 32.000 ₫ mỗi 10g -3%
  • Từ 10: 31.000 ₫ mỗi 10g -6,1%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Auxin
Tên hoạt chất Sodium 2-(4-chlorophenoxy)acetate %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 98
Xuất xứ Trung Quốc

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
13730-98-8
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

4-CPA-Na (natri 4-chlorophenoxyacetate) là muối natri của axit 4-chlorophenoxyacetic (4-CPA, còn gọi p-CPA), một auxin tổng hợp thuộc nhóm phenoxy. Theo cơ sở dữ liệu PPDB, 4-CPA được dùng làm chất điều hòa sinh trưởng để hỗ trợ đậu quả, chủ yếu trên cà chua và nho. Dạng muối natri tan trong nước tốt hơn dạng axit nên thuận tiện khi pha.

Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: C8H6ClNaO3; khối lượng phân tử: 208,57 g/mol.

  • Ngoại quan: bột tinh thể màu trắng; tan trong nước.

  • Quy đổi sang dạng axit: 4-CPA (C8H7ClO3, 186,59 g/mol) chiếm khoảng 89,5% khối lượng muối; nguyên liệu 98% tương ứng khoảng 88% 4-CPA. Cần lưu ý khi đối chiếu với nghiên cứu ghi nồng độ theo 4-CPA.

  • Dạng axit 4-CPA: điểm nóng chảy 157 °C, độ tan trong nước 957 mg/L ở 20 °C (PPDB).

  • Độ bền: bền nhiệt; hiệu lực giảm khi phơi lâu dưới ánh nắng.

Công thức cấu tạo: Công thức cấu tạo 4-CPA-Na

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Đậu quả và tạo quả không hạt: nghiên cứu trên cà chua ghi nhận 4-CPA có thể kích hoạt phát triển quả không qua thụ tinh, thông qua kích thích tổng hợp IAA nội sinh trong bầu nhụy.

  • Đậu quả khi điều kiện bất lợi: thí nghiệm cà chua ở quần đảo Virgin (Mỹ), nơi nhiệt độ cao, cho thấy cây xử lý 4-CPA đậu quả nhiều hơn, năng suất và tỷ lệ quả thương phẩm cao hơn đối chứng.

  • Chất lượng quả: các nghiên cứu ở Nhật Bản ghi nhận phun 4-CPA làm giảm tỷ lệ quả cà chua kém bóng và nứt vi thể trên vỏ.

  • Nho: 4-CPA phối hợp GA được nghiên cứu để tăng số quả trên chùm; ở giống Fenghou, 4-CPA giúp đậu quả bình thường nhưng phần lớn hạt phát triển không hoàn chỉnh.

  • Nhạy với nồng độ: là auxin tổng hợp hoạt tính mạnh, nồng độ quá cao có thể gây quăn lá, biến dạng mô, rụng hoa hoặc quả phát triển bất thường.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

Nồng độ dưới đây là nồng độ được sử dụng trong nghiên cứu, tính theo 4-CPA:

  • Cà chua nhà kính: thử 0–90 mg/L xử lý một hoặc hai lần lên hoa đã nở; năng suất và chất lượng tốt nhất ở 60 mg/L, xử lý hai lần; không phát hiện dư lượng trong quả chín ở mức ng.

  • Cà chua bi: nghiên cứu năm 2025 (tạp chí Foods) phun 8 và 16 mg/L lên hoa khi nở; mức 8 mg/L làm tăng hàm lượng axit amin tổng số trong quả chín rõ hơn mức 16 mg/L.

  • Ớt cay: nghiên cứu đăng trên Saudi Journal of Biological Sciences (2022) phun 20 và 40 mg/L trong nhà lưới; cả hai mức làm tăng đậu quả, mức 40 mg/L cho năng suất cao hơn đối chứng khoảng 38–43%.

  • Nho (giống Carina): 4-CPA 20 mg/L kèm GA 0,5 mg/L xử lý lúc rụng mũ hoa làm tăng số quả trên chùm và khối lượng chùm ở một năm thí nghiệm; phản ứng khác nhau giữa các năm (CSIRO).

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Nhà sản xuất lưu ý 4-CPA-Na khá nhạy với nồng độ: không tự ý tăng liều, không suy rộng liều từ cây này sang cây khác; với giống hoặc điều kiện mới nên thử ở nồng độ thấp trước. Quy đổi thực hành: 1 mg/L tương đương khoảng 1 g nguyên liệu 98% cho 1.000 lít nước (3 mg/L ≈ 3 g/1.000 L; 5 mg/L ≈ 5 g; 8 mg/L ≈ 8 g; 10 mg/L ≈ 10 g).

Cây trồngNồng độ (mg/L)Thời điểm, cách xử lýMục đích
Nho5–20, ưu tiên 5–10Nhúng chùm hoa khi hoa nở hoàn toànTăng khối lượng quả và chùm (thử nghiệm trên giống Anab-e-Shahi cho kết quả tốt nhất ở 10 mg/L)
Cà chua5–8Phun trực tiếp lên hoa khi nở, tập trung vào cuống và đài hoaHỗ trợ đậu quả, điều hòa phát triển quả
Ớt15–20 (tính theo 4-CPA-Na, khoảng 15–20 g/1.000 L)Giai đoạn ra hoa, phun vùng hoa và chồi mang hoa vào sáng sớm hoặc chiều mátHỗ trợ đậu trái
Bắp cải, cải thảo5–10Phun lá khi bắp đã hình thành, trước thu hoạchHỗ trợ cuốn bắp, bắp chặt, bảo quản tốt hơn
Cà tím3–5, bắt đầu từ 3Xử lý tập trung lên hoa khi hoa nởHỗ trợ đậu quả
Táo tàu3–5Cuối giai đoạn ra hoaHỗ trợ đậu quả, hạn chế rụng quả non
Cam, quýt, táo, vải, nhãn, sầu riêng và cây ăn quả khác3–5 (mức thử ban đầu)Thử trên một số cành hoặc vài cây trướcTheo dõi phản ứng của lá, hoa, tỷ lệ rụng, đậu quả và hình dạng quả non trước khi mở rộng

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Hòa tan trực tiếp lượng nguyên liệu đã cân vào một ít nước sạch, khuấy tan hoàn toàn rồi pha loãng đến thể tích cần dùng.

  • Với nồng độ thấp (vài mg/L), nên pha dung dịch gốc (ví dụ 1 g trong 1 lít, tức 1.000 mg/L) rồi lấy theo tỷ lệ để giảm sai số cân.

  • Pha và dùng trong ngày; phun vào lúc mát, tránh để dung dịch dưới nắng.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng. PPDB xếp dạng axit 4-CPA ở mức độc trung bình với động vật có vú (LD50 đường miệng trên chuột 850 mg/kg); chất có thể kích ứng da và mắt. Khi thao tác cần đeo găng tay, kính và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo