Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Auxin K-IAA 98% (Potassium 3-Indole acetic acid) tan trong nước
Auxin K-IAA 98% (Potassium 3-Indole acetic acid) tan trong nước Auxin K-IAA 98% (Potassium 3-Indole acetic acid) tan trong nước Auxin K-IAA 98% (Potassium 3-Indole acetic acid) tan trong nước Auxin K-IAA 98% (Potassium 3-Indole acetic acid) tan trong nước

Auxin K-IAA 98% (Potassium 3-Indole acetic acid) tan trong nước

Kích rễKích thích sinh trưởng

439.000 ₫ 589.000 ₫ -25%

K-IAA là muối kali tan trong nước của IAA – auxin tự nhiên chính của thực vật, được nghiên cứu về vai trò kéo dài tế bào, tạo rễ và dùng trong nuôi cấy mô.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 430.000 ₫ mỗi 50g -2,1%
  • Từ 10: 417.000 ₫ mỗi 50g -5%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Auxin
Tên hoạt chất Potassium indole-3-acetate %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 98

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
2338-19-4
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Potassium indole-3-acetate (K-IAA) là muối kali của indole-3-acetic acid (IAA) – auxin tự nhiên có nhiều nhất trong thực vật, tham gia điều khiển kéo dài tế bào, hình thành rễ, ưu thế ngọn và phát triển quả. IAA dạng axit gần như không tan trong nước nên phải hòa qua cồn; dạng muối kali tan trực tiếp trong nước, thuận tiện khi pha dung dịch.

Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, nuôi cấy mô, phối trộn và sản xuất chế phẩm điều hòa sinh trưởng.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: C10H8KNO2; khối lượng phân tử: 213,28 g/mol (IAA dạng axit: C10H9NO2, 175,19 g/mol).

  • Quy đổi lý thuyết: 1 g K-IAA tinh khiết tương ứng khoảng 0,82 g IAA dạng axit (175,19 ÷ 213,28). Vì vậy khi so với tài liệu dùng IAA axit, cần nhân nồng độ lên khoảng 1,2 lần.

  • Ngoại quan: bột màu trắng đến hơi ngả màu; có thể sẫm dần khi tiếp xúc ánh sáng và không khí.

  • Độ tan: K-IAA tan trong nước cho dung dịch gần trong suốt; IAA dạng axit gần như không tan trong nước, tan trong ethanol khoảng 50 mg/mL.

  • Độ bền: IAA kém bền dưới ánh sáng và bị enzyme IAA-oxidase trong mô cây phân hủy, nên hiệu lực ngoài thực địa giảm nhanh hơn các auxin tổng hợp.

Công thức cấu tạo IAA (trái) và K-IAA (phải): Công thức cấu tạo 3-Indole acetic acid Công thức cấu tạo Potassium 1H-Indole-3-Acetate

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Kéo dài tế bào: IAA làm tăng giãn thành tế bào ở thân, lá non; là cơ sở của hiện tượng hướng sáng, hướng trọng lực.

  • Hình thành rễ: auxin khởi phát rễ bất định trên hom, cành chiết và thúc đẩy phát triển rễ bên.

  • Ưu thế ngọn: auxin từ chồi ngọn kìm hãm sự phát triển của chồi bên.

  • Phát triển quả và rụng: auxin từ hạt kích thích quả lớn; auxin ở cuống lá, cuống quả làm chậm hình thành tầng rời, liên quan đến hiện tượng rụng sinh lý.

  • Phối hợp với cytokinin: trong nuôi cấy mô, tỷ lệ auxin/cytokinin cao thiên về tạo rễ, tỷ lệ thấp thiên về tạo chồi.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Nuôi cấy mô: IAA và muối của IAA được bổ sung vào môi trường nuôi cấy ở nồng độ được sử dụng phổ biến khoảng 0,01–3,0 mg/L (bảng chất điều hòa sinh trưởng của Sigma-Aldrich), thường phối với cytokinin để tạo rễ cho chồi in vitro.

  • Nhân giống bằng hom: tài liệu khuyến nông Đại học Florida (UF/IFAS) ghi nhận IAA ít được dùng đơn lẻ để kích rễ trong sản xuất vì phân hủy nhanh dưới ánh sáng và trong mô cây; IBA và NAA bền hơn nên phổ biến hơn. Dạng muối kali của auxin có ưu điểm tan trong nước, không cần dung môi có thể gây hại cho hom.

Kết quả phụ thuộc loài, giống, điều kiện canh tác và cách xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Hình thứcNồng độ / liều lượngGhi chú
Tưới gốc hoặc phun2–5 mg/L (2–5 g/1.000 L nước)Kích rễ sau cấy, kích chồi, lá non
Ngâm hạt giống24–120 mg/L (2,4–12 g/100 L nước)Ngâm 6–24 giờ tùy loại hạt
Nhúng nhanh hom giâm, cành chiết2.400–3.600 mg/L (2,4–3,6 g/L nước)Nhúng 3–5 giây rồi giâm vào giá thể sạch, ẩm
Tưới trực tiếp kèm phân bón4–6 g/1.000 m²
Tưới nhỏ giọt2–4 g/1.000 m²
Bón lót qua đất4–6 g/1.000 m²Trộn đều với phân bón lót
Trộn vào phân bón dạng bột50–120 g/tấn phân
  • Phối hợp với Na-NAA theo tỷ lệ K-IAA : Na-NAA = 1 : 2 cho ươm giống, giâm hom, chiết cành, nhằm hỗ trợ ra rễ và giảm sốc sau trồng.

  • Phối hợp với GA3 hoặc brassinolide cho giai đoạn đầu sinh trưởng hoặc cây yếu cần phục hồi; ngoài ra có thể phối với compound sodium nitrophenolate, rong biển, axit humic hoặc fulvic.

  • Không phun lên lá non khi trời nắng nóng; dung dịch đã pha nên dùng ngay vì hiệu lực giảm dần.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • K-IAA hòa tan trực tiếp trong nước sạch, không cần cồn hay kiềm. Ví dụ: 1 g trong 1 L nước được dung dịch gốc 1.000 mg/L; lấy 100 mL dung dịch gốc pha vào 10 L nước được dung dịch 10 mg/L.

  • Đựng dung dịch gốc trong chai tối màu, để nơi mát; dung dịch pha loãng dùng trong ngày.

  • Khi trộn vào phân bón, nên trộn với một lượng nhỏ phân trước rồi mới trộn vào toàn khối để phân bố đều; tránh phối với chất oxy hóa mạnh.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản trong bao bì kín, tối màu, nơi khô ráo, mát; các nhà cung cấp hóa chất khuyến cáo giữ dưới 15 °C hoặc trong ngăn mát để hạn chế biến màu. Bụi sản phẩm có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp; khi cân, pha cần đeo găng tay, kính và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo