Giới thiệu
1-Naphthaleneacetic acid (α-NAA, axit 1-naphthylacetic) là auxin tổng hợp thuộc nhóm dẫn xuất naphthalene, khác cấu trúc với nhóm auxin indole (IAA, IBA) nhưng có hoạt tính auxin rõ rệt và bền hơn IAA trong mô cây. Tài liệu khoa học ghi nhận NAA được dùng để kích rễ hom giâm, tỉa thưa quả và hạn chế rụng quả trước thu hoạch ở cây ăn quả.
Sản phẩm là NAA dạng axit, cung cấp làm nguyên liệu cho nghiên cứu, nuôi cấy mô, phối trộn và sản xuất. Dạng axit ít tan trong nước nên cần hòa qua kiềm loãng hoặc cồn khi pha.
Đặc tính lý – hóa
Công thức phân tử: C12H10O2; khối lượng phân tử: 186,21 g/mol.
Ngoại quan: bột kết tinh màu trắng đến hơi ngả màu.
Điểm nóng chảy: khoảng 130–135 °C.
Độ tan: trong nước khoảng 0,42 g/L ở 20 °C; tan trong dung dịch kiềm loãng (tạo muối), ethanol, acetone.
Độ bền: bền với thủy phân ở pH 4–9, nhưng bị phân hủy dưới ánh sáng khi ở dạng dung dịch (bán phân hủy quang phân khoảng 3 ngày theo PPDB).
Công thức cấu tạo: 
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Kích rễ: khởi phát rễ bất định trên hom thân, hom lá; tài liệu khuyến nông Đại học Florida đánh giá NAA hiệu quả hơn IAA và thường được phối với IBA trong chế phẩm kích rễ.
Tỉa thưa quả: phun sau nở hoa làm rụng bớt quả non ở táo, lê, giúp quả còn lại lớn hơn và hạn chế ra quả cách năm.
Hạn chế rụng quả trước thu hoạch: làm chậm hình thành tầng rời ở cuống quả táo, lê khi quả gần chín.
Nuôi cấy mô: là auxin phổ biến trong môi trường tạo rễ và mô sẹo.
Phụ thuộc nồng độ: nồng độ cao ức chế sinh trưởng và có thể gây hại cho cây như các auxin khác.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Số liệu dưới đây theo nhãn Fruitone N (Mỹ; muối natri của NAA), nồng độ tính theo NAA hoạt chất:
Tỉa thưa táo: 3–20 ppm tùy giống (giống dễ tỉa 5–10 ppm, khó tỉa tới khoảng 18 ppm), phun từ khi rụng cánh hoa đến khi quả non đạt 8–10 mm; nhiệt độ thuận lợi khoảng 21–24 °C, trời nóng trên 29 °C dễ bị tỉa quá mức; nồng độ trên 15 ppm hoặc phun muộn có thể tạo quả còi.
Tỉa thưa lê: 10–15 ppm.
Hạn chế rụng quả trước thu hoạch: táo phun một lần 10–20 ppm (hoặc 2 lần 10 ppm vào khoảng 21 và 7 ngày trước thu hoạch); lê 10–15 ppm. Tác dụng xuất hiện sau 1–4 ngày, kéo dài khoảng 2 tuần; không phun trong vòng 2 ngày trước thu hoạch.
Kết quả phụ thuộc giống, thời tiết và tình trạng cây; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Cây trồng | Cách dùng | Nồng độ, thời gian | Mục đích |
|---|
| Lan | Ngâm gốc cành; nhúng nhanh cành giâm; phun thân | 30–50 ppm, 10–15 phút (để ráo rồi lên giá thể); 300–500 ppm, 3–5 giây; phun 1–2 ppm | Kích rễ; sau phun để lan nơi râm mát |
| Khoai lang | Ngâm hom | 10–20 ppm, 6 giờ trước khi trồng | Phát triển rễ, củ |
| Bắp cải, củ cải | Ngâm hạt | 5–15 ppm, 12–24 giờ; rửa, để ráo rồi gieo | Sinh trưởng ban đầu |
| Bông vải | Phun | 15–20 ppm lúc nở hoa, 3 lần cách 10–15 ngày | Hạn chế rụng nụ, quả bông |
| Cam, táo, lê | Phun | Quả non 1,5–3 ppm (2–3 lần); trước thu hoạch 2–5 ppm | Hạn chế rụng quả |
| Táo ta | Phun | Quả non 0,8–1,5 ppm; 30–40 ngày trước thu hoạch 5–20 ppm | Hạn chế rụng quả non |
| Dưa hấu | Phun hoa | 20–30 ppm khi bắt đầu nở hoa | Tăng đậu quả |
| Lúa mì | Ngâm hạt; phun | 5–10 ppm, 12–24 giờ; phun ở đẻ nhánh và trước trổ | Bộ rễ, sinh trưởng |
| Ngô | Ngâm hạt; phun | 10–15 ppm, 12 giờ; phun 5–15 ppm giai đoạn sinh trưởng | Sinh trưởng ban đầu |
| Cà chua, cà tím | Phun | 5–20 ppm, 1–2 lần | Phát triển quả |
| Ớt | Phun đều | 3–5 ppm khi cây ra hoa | Hạn chế rụng hoa, quả non |
| Anh đào | Phun | 10–20 ngày trước thu hoạch | Hạn chế rụng quả sớm |
| Kim ngân hoa | Ngâm gốc hom | 50–75 ppm, 10 phút | Kích rễ |
| Nấm ăn | Phun | 4–8 ppm | Sinh trưởng quả thể |
| Cành giâm nói chung | Nhúng nhanh; ngâm | 300–1.000 ppm, 3–5 giây; hoặc 30–100 ppm, 2–24 giờ rồi rửa lại trước khi cắm | Kích rễ |
| Cây trồng khác | Phun | 1–5 ppm | Kích rễ, sinh trưởng |
Quá nồng độ có thể kìm hãm sự phát triển của rễ.
Không phun NAA vào giai đoạn hoa, rụng cánh hoa trên táo, lê nếu mục tiêu là giữ quả: ở giai đoạn này NAA có tác dụng tỉa thưa (xem phần tài liệu khoa học).
Nhà sản xuất gợi ý phối với compound sodium nitrophenolate, dịch rong biển dạng bột hoặc axit fulvic.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Hòa qua kiềm (cách của nhà sản xuất): hòa 2 g NaHCO3 (hoặc 1 g KOH) vào khoảng 200 mL nước, cho từ từ 1 g NAA vào vừa khuấy đến tan hết (dùng nước nóng 80–90 °C giúp tan nhanh), bổ sung nước đủ 1 L được dung dịch 1.000 ppm. Lượng kiềm tối thiểu theo tính toán tỷ lượng là khoảng 0,3 g KOH hoặc 0,45 g NaHCO3 cho 1 g NAA; lượng của nhà sản xuất dư để tan nhanh nhưng làm dung dịch gốc có tính kiềm.
Hòa qua cồn: có thể hòa NAA vào một lượng nhỏ ethanol rồi pha loãng bằng nước.
Pha loãng: dung dịch 10 ppm = pha loãng 100 lần (10 mL dung dịch gốc trong 1 L nước). Dung dịch gốc đựng chai tối màu, để nơi mát; dung dịch pha loãng dùng trong ngày.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. Bụi NAA gây kích ứng mắt mạnh, có thể kích ứng da và đường hô hấp; độc tính cấp đường miệng ở mức trung bình (PPDB). Khi cân, pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.