Giới thiệu
Indole-3-butyric acid (IBA) là auxin thuộc nhóm dẫn xuất indole, có mặt tự nhiên với lượng rất nhỏ trong cây và được sản xuất tổng hợp cho nông nghiệp. Trong mô cây, IBA được chuyển hóa dần thành IAA, nhờ đó tác dụng kéo dài và ổn định hơn IAA. Tài liệu khoa học ghi nhận IBA là hoạt chất phổ biến nhất trong các chế phẩm kích rễ hom giâm, cành chiết.
Sản phẩm là IBA dạng axit, cung cấp làm nguyên liệu cho nghiên cứu, nuôi cấy mô, phối trộn và sản xuất chế phẩm kích rễ.
Đặc tính lý – hóa
Công thức phân tử: C12H13NO2; khối lượng phân tử: 203,24 g/mol.
Ngoại quan: bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt.
Điểm nóng chảy: khoảng 121–125 °C.
Độ tan: trong nước khoảng 250 mg/L; tan tốt trong ethanol, acetone và dung dịch kiềm loãng (tạo muối kali K-IBA tan trong nước).
Độ bền: nhạy với ánh sáng; dung dịch để lâu, để ngoài sáng giảm hiệu lực.
Công thức cấu tạo: 
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Khởi phát rễ bất định: kích thích phân chia tế bào ở vùng gốc hom, hình thành mầm rễ; tăng tỷ lệ ra rễ, số rễ và độ đồng đều của hom.
Chuyển hóa thành IAA: IBA đóng vai trò như nguồn dự trữ auxin, giải phóng IAA từ từ trong mô (theo tài liệu khuyến nông Đại học Florida).
Phối hợp với NAA: nhiều chế phẩm kích rễ thương mại kết hợp IBA với NAA để mở rộng phổ loài cây đáp ứng.
Phụ thuộc nồng độ: nồng độ quá cao gây cháy gốc hom, ức chế bật mầm; ngâm quá lâu cũng làm giảm bật chồi.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Bột chấm gốc hom: chế phẩm thương mại thường chứa 0,1–0,5% IBA, phổ biến nhất 0,3% (Ball Horticultural).
Dung dịch: Ball Horticultural ghi nhận nồng độ thường dùng 500–1.500 ppm, mức 800–1.500 ppm cho cây lâu năm và cây thân gỗ (xử lý bằng cách phun lên hom 24–48 giờ sau khi cắm).
Ngâm lâu nồng độ thấp: hướng dẫn của Đại học Ohio State: ngâm hom tối đa 24 giờ trong dung dịch IBA 20–200 ppm, để dung dịch và hom tránh nắng trực tiếp; ngâm quá lâu có thể làm giảm bật mầm.
Đáp ứng khác nhau rất lớn giữa các loài, loại hom (non, bánh tẻ, hóa gỗ) và mùa; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Theo phương pháp: nhúng nhanh 3–5 giây ở 500–2.000 ppm (cây thân thảo dùng mức thấp, cây thân gỗ, cành già dùng mức cao); ngâm 3–24 giờ ở 5–40 ppm (cây thân gỗ nồng độ cao hơn, ngâm ngắn hơn; cây thân mềm nồng độ thấp, ngâm lâu hơn).
Ngâm hạt giống: 5–200 ppm tùy loại cây. Tưới gốc cây mới trồng, sau cấy ghép: 10–80 ppm.
Phối với NAA theo tỷ lệ IBA : NAA = 1 : 5 để tăng hiệu quả kích rễ và giảm chi phí.
| Cây trồng | Nồng độ, thời gian xử lý |
|---|
| Hoa lan | Nhúng gốc 500 ppm, 3–5 giây; hoặc ngâm cành 1–2 giờ; xịt keiki 10–20 ppm, 3 ngày/lần |
| Chè | Nhúng nhanh 500–1.000 ppm, 3 giây; hoặc ngâm 20–40 ppm, 3 giờ |
| Mai vàng (phôi mai) | Ngâm 80–100 ppm, 7–10 giờ trong tối |
| Cây ăn quả thân gỗ (mận, lê, táo, đào, bơ) | Nhúng 1.000 ppm, 3–5 giây; hoặc ngâm 5–50 ppm, 8–24 giờ |
| Nho | Nhúng 1.000 ppm, 5 giây; hoặc ngâm 5–20 ppm, 8–24 giờ |
| Cây có múi (chiết cành) | Bôi dung dịch 1.000 ppm lên vết khoanh vỏ |
| Kiwi | Nhúng 500–1.000 ppm, 3–5 giây; hoặc ngâm 200 ppm, 3 giờ |
| Anh đào (cherry) | Ngâm 20–50 ppm, 24 giờ ở 18–21 °C |
| Dâu tằm | Nhúng 1.000 ppm, 3 giây; cành già 2.000 ppm |
| Liễu sam, bách Nhật Bản | Ngâm 100 ppm, 24 giờ |
| Bách | Ngâm 25–200 ppm, 6–24 giờ |
| Thông | Ngâm 50 ppm, 16 giờ |
| Hoa (baby, đỗ quyên, lồng đèn, hồng, cúc…) | Nhúng 200–500 ppm, 20 giây; hoặc ngâm 100 ppm, 3 giờ |
| Hoàng dương | Ngâm 100 ppm, 3 giờ |
| Hồ tiêu (hom, dây giống) | Ngâm 25–50 ppm, 12–24 giờ |
| Lúa, nhân sâm, cây non | Tưới gốc 10–80 ppm sau trồng, cấy; hoặc phun 10 ppm |
| Lạc | Ngâm hạt 10–20 ppm, 12 giờ trước khi gieo |
| Dưa hấu, cà chua, ớt, cà tím, dâu tây | Ngâm hoặc phun hoa 250 ppm để tăng đậu quả, tạo quả không hạt |
Sau khi ngâm lâu (3–24 giờ) nên rửa lại hom bằng nước sạch, cắm vào cát hoặc giá thể sạch, ẩm, đặt nơi râm mát.
Có thể phối với NAA, compound sodium nitrophenolate, rong biển dạng bột, axit fulvic để hỗ trợ ra rễ và phục hồi cây.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Hòa qua cồn: cân IBA, cho từ từ vào cồn 90 độ vừa đủ để tan hoàn toàn (theo số liệu độ tan của các nhà cung cấp hóa chất, cần khoảng 25–40 mL cồn cho mỗi 1 g IBA), khuấy nhẹ; sau đó đổ từ từ vào nước sạch (nên dùng nước cất) đến đủ thể tích, khuấy đều. Ví dụ: 1.000 L dung dịch 20 ppm cần 20 g IBA, hòa trong khoảng 0,5–0,8 L cồn rồi pha vào nước.
Hòa qua kiềm: có thể hòa IBA trong một lượng nhỏ dung dịch KOH loãng để tạo muối K-IBA tan trong nước, rồi pha loãng.
Dung dịch nhúng nhanh nồng độ cao (1.000–2.000 ppm) thường pha trong hỗn hợp cồn – nước để IBA không kết tủa.
Bảo quản và an toàn
IBA dễ phân hủy dưới ánh sáng và nhiệt: bảo quản trong bao bì kín, tối màu (túi bạc, chai lọ màu tối), nơi khô mát, tốt nhất 0–8 °C. Dung dịch đã pha nên dùng trong ngày; nếu cần giữ lại thì đựng chai tối màu, đậy kín, giữ lạnh và dùng trong 2–3 ngày. IBA có thể gây độc nếu nuốt phải, gây kích ứng mắt và da; khi cân, pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.