Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
ZnSO₄.H₂O (Kẽm Sulfate Monohydrate) - Bổ sung vi lượng kẽm cho cây trồng

ZnSO₄.H₂O (Kẽm Sulfate Monohydrate) - Bổ sung vi lượng kẽm cho cây trồng

Bổ sung trung vi lượng

1.250.000 ₫ 1.450.000 ₫ -14%

Kẽm sulfate monohydrate là muối kẽm vô cơ dễ tan, nguồn cung cấp kẽm và lưu huỳnh phổ biến trong sản xuất phân bón vi lượng, phân bón lá và nghiên cứu khắc phục thiếu kẽm ở cây trồng.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 1.225.000 ₫ mỗi bao 25kg -2%
  • Từ 10: 1.188.000 ₫ mỗi bao 25kg -5%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
7446-19-7
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Kẽm sulfate monohydrate (ZnSO4·H2O) là muối kẽm sulfate ngậm một phân tử nước, nguồn kẽm vô cơ được dùng rộng rãi nhất trong nông nghiệp. Kẽm là nguyên tố vi lượng thiết yếu; tình trạng thiếu kẽm thường gặp trên đất có pH cao, đất đá vôi, đất cát nghèo hữu cơ và đất lúa ngập nước, đặc biệt khi bón nhiều phân lân.

Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn phân bón vi lượng, phân hỗn hợp NPK và phân bón lá.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: ZnSO4·H2O; khối lượng phân tử: 179,47 g/mol.

  • Hàm lượng nguyên tố theo lý thuyết: Zn khoảng 36,4%, S khoảng 17,9%; hàng kỹ thuật thường đạt Zn từ 35% trở lên. Dạng heptahydrate (ZnSO4·7H2O) chỉ chứa khoảng 22,7% Zn theo lý thuyết, nên dạng monohydrate đậm đặc kẽm hơn, tiết kiệm khối lượng khi phối trộn.

  • Ngoại quan: màu trắng, dạng bột hoặc hạt nhỏ.

  • Độ tan: tan tốt trong nước (dữ liệu nhà cung cấp hóa chất ghi từ khoảng 350 g/L đến hơn 500 g/L ở 20 °C), hầu như không tan trong ethanol. Dung dịch có phản ứng axit yếu.

  • Nhiệt: mất nước kết tinh và phân hủy ở khoảng 238 °C.

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Thành phần và chất hoạt hóa enzyme: kẽm có mặt trong nhiều enzyme như carbonic anhydrase, Cu/Zn-superoxide dismutase, alcohol dehydrogenase, RNA polymerase.

  • Tổng hợp protein: kẽm cần cho cấu trúc ribosome và các protein điều hòa gen dạng "ngón tay kẽm"; thiếu kẽm làm giảm tổng hợp protein.

  • Chuyển hóa auxin: tài liệu sinh lý thực vật ghi nhận mối liên hệ giữa kẽm và tổng hợp tryptophan, tiền chất của auxin IAA; điều này giải thích triệu chứng lóng ngắn, lá nhỏ khi thiếu kẽm.

  • Bảo vệ màng tế bào: kẽm tham gia hệ thống chống oxy hóa, hạn chế tổn thương màng do gốc tự do.

  • Triệu chứng thiếu: lá non vàng giữa các gân, lá nhỏ, lóng ngắn, ở cây ăn quả có thể thành chùm lá hoa thị; ở ngô thường thấy sọc vàng trên lá.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Bón đất cho lúa: tài liệu khuyến nông của Đại học Nông nghiệp Assam (Ấn Độ) khuyến cáo 10–25 kg ZnSO4·H2O/ha (hoặc 20–40 kg dạng heptahydrate), rải trên mặt ruộng sau lần làm đất cuối khi có biểu hiện thiếu kẽm. Một số thí nghiệm khác dùng 20–25 kg kẽm sulfate/ha; trong hệ luân canh lúa – lúa mì, mức 25 kg/ha bón cách hai vụ được đánh giá là phù hợp.

  • Phun lá: dung dịch kẽm sulfate 0,5% được dùng phổ biến trong các thí nghiệm trên lúa (phun khi lúa trổ khoảng 50% hoặc phun hai lần). Mức 0,5% thường tính theo dạng heptahydrate, tương đương khoảng 0,3% dạng monohydrate.

  • Kết hợp bón đất và phun lá: một nghiên cứu ghi nhận hiệu suất sử dụng kẽm khi kết hợp hai cách cao hơn trung bình khoảng ba lần so với chỉ bón đất.

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cách dùngLiều lượng / nồng độThời điểm và ghi chú
Phối trộn với phân NPK hoặc phân hữu cơ1–3 kg/haNhất là giai đoạn ra hoa, kết trái; điều chỉnh theo loại đất và nhu cầu của cây, tránh dùng quá mức gây tích lũy kẽm.
Phun lá0,1–0,2 kg/200 lít nước (0,05–0,1%)Phun đều lên lá vào sáng sớm hoặc chiều mát, khi cây có dấu hiệu thiếu kẽm; tránh nắng gắt.
Tưới gốc0,5–1 kg/1.000 lít nước (0,05–0,1%)Tưới trực tiếp vào gốc, 1–2 lần trong vụ tùy tình trạng đất và cây; không tưới quá thường xuyên.

Mức 1–3 kg/ha của nhà sản xuất thấp hơn nhiều so với mức khắc phục thiếu kẽm trên đất trong tài liệu khuyến nông nêu trên, phù hợp với mục đích bổ sung duy trì hơn là xử lý đất thiếu kẽm nặng.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Hòa tan vào nước sạch, khuấy đến khi tan hết; có thể pha dung dịch gốc đậm đặc để định lượng dễ hơn.

  • Ion kẽm dễ kết tủa với phosphate và trong môi trường kiềm; khi phối với phân lân hòa tan hoặc dung dịch có pH cao cần thử tương thích bằng mẫu nhỏ, quan sát vẩn đục, kết tủa.

  • Không phun ở nồng độ cao hơn khuyến cáo, nhất là trên lá non, vì muối kẽm có thể gây cháy lá.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Theo phân loại hóa chất của Liên minh châu Âu, kẽm sulfate có hại khi nuốt phải, có thể gây tổn thương mắt nghiêm trọng và rất độc với sinh vật thủy sinh; khi cân, pha cần đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang và không xả dung dịch thừa xuống nguồn nước. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.