Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Axit Fulvic 90-95% (Fulvic Acid) tan trong nước
Axit Fulvic 90-95% (Fulvic Acid) tan trong nước Axit Fulvic 90-95% (Fulvic Acid) tan trong nước Axit Fulvic 90-95% (Fulvic Acid) tan trong nước

Axit Fulvic 90-95% (Fulvic Acid) tan trong nước

Kích rễPhục hồi cây

164.000 ₫ 194.000 ₫ -15%

Axit fulvic là phân đoạn chất humic tan trong nước ở mọi pH, được nghiên cứu về khả năng tạo phức vi lượng, hỗ trợ phát triển rễ và giúp cây chống chịu điều kiện bất lợi.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 161.000 ₫ mỗi gói 1 kg -1,8%
  • Từ 10: 156.000 ₫ mỗi gói 1 kg -4,9%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Dung môi hòa tan:
Nước

Giới thiệu

Axit fulvic (fulvic acid) là một phân đoạn của nhóm chất humic – các hợp chất hữu cơ hình thành khi xác động, thực vật bị vi sinh vật phân giải và biến đổi lâu dài trong đất, than bùn, than non (leonardite) và trầm tích. Theo định nghĩa trong khoa học đất, axit fulvic là phần chất humic tan được trong nước ở mọi giá trị pH, khác với axit humic chỉ tan trong môi trường kiềm. So với axit humic, axit fulvic có kích thước phân tử nhỏ hơn, hàm lượng oxy và nhóm chức axit cao hơn.

Tài liệu khoa học xếp axit fulvic vào nhóm chất kích thích sinh học (biostimulant) có nguồn gốc humic, được nghiên cứu về khả năng tạo phức với vi lượng, hỗ trợ phát triển rễ và giúp cây chống chịu điều kiện bất lợi. Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn phân bón lá, phân bón gốc và dung dịch thủy canh.

Đặc tính lý – hóa

  • Axit fulvic không phải một hợp chất đơn lẻ mà là hỗn hợp các phân tử hữu cơ có cấu trúc thay đổi theo nguồn gốc. Công thức C14H12O8 (khoảng 308 g/mol) thường được trích dẫn chỉ là một cấu trúc đại diện, không phản ánh toàn bộ thành phần.

  • Khối lượng phân tử của các phân đoạn fulvic dao động rộng, phần lớn từ vài trăm đến vài nghìn dalton, tùy nguồn gốc và phương pháp đo.

  • Giàu nhóm carboxyl (–COOH) và phenol (–OH); tài liệu về chất humic ghi nhận hàm lượng nhóm carboxyl của axit fulvic khoảng 520–1.120 cmol(H+)/kg, cao hơn axit humic, nên khả năng trao đổi cation và tạo phức với ion kim loại lớn.

  • Ngoại quan: bột màu vàng nhạt đến vàng nâu; dung dịch có màu vàng đến nâu vàng, tan được ở cả môi trường axit, trung tính và kiềm, không kết tủa khi gặp axit như axit humic.

  • Hàm lượng axit fulvic công bố trên các sản phẩm thương mại phụ thuộc lớn vào phương pháp phân tích; tiêu chuẩn ISO 19822:2018 là một phương pháp chuẩn hóa để xác định axit humic và axit fulvic kỵ nước trong vật liệu phân bón.

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Tạo phức với vi lượng: nhờ nhiều nhóm carboxyl và phenol, axit fulvic tạo phức với Fe, Zn, Cu, Mn…, giữ các ion này ở dạng hòa tan và hạn chế kết tủa trong dung dịch hoặc trong đất.

  • Hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng: các bài tổng quan về chất humic ghi nhận chúng có thể tăng hoạt động của bơm proton H+-ATPase ở màng tế bào rễ, qua đó thúc đẩy hấp thu nitrat và các ion khác.

  • Phát triển rễ: nhiều nghiên cứu ghi nhận chất humic ở nồng độ phù hợp kích thích kéo dài rễ và hình thành rễ bên, với cơ chế được cho là có liên quan đến tín hiệu kiểu auxin.

  • Chống chịu hạn: thí nghiệm phun lá trên lúa mì (Xudan, 1986) ghi nhận axit fulvic làm giảm độ mở khí khổng, giúp cây bị hạn giữ năng suất gần với cây được tưới; tuy nhiên thí nghiệm đồng ruộng sau đó (Dunstone và cs., 1988) cho kết quả không ổn định, vì vậy hiệu quả cần được đánh giá trong điều kiện cụ thể.

  • Trong đất: cùng với các chất humic khác, axit fulvic góp phần vào khả năng giữ cation, đệm pH và là nguồn carbon hữu cơ dễ sử dụng cho vi sinh vật.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Phối trộn vào phân bón lá và dung dịch tưới để tăng độ hòa tan, độ bền của vi lượng trong dung dịch.

  • Bổ sung vào dung dịch dinh dưỡng thủy canh hoặc tưới nhỏ giọt; tài liệu tổng quan về rau ăn quả ghi nhận axit fulvic ở liều vừa phải trong dung dịch tạo điều kiện cho rễ phát triển và hấp thu dinh dưỡng.

  • Phun lá trong giai đoạn cây gặp hạn hoặc sau stress. Nồng độ được sử dụng trong nghiên cứu rất khác nhau, từ vài chục mg/L đến vài g/L tùy cây trồng và nguồn axit fulvic, nên không có một mức chung cho mọi trường hợp.

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời tiết; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Liều dùng tính theo lượng nguyên liệu cho mỗi hecta mỗi lần xử lý, hòa vào lượng nước phun hoặc tưới thông thường của từng loại cây:

Cây trồngThời điểmCách dùngLiều lượng
Rau màuGiai đoạn cây conPhun lá0,8–1 kg/ha/lần
LúaHai lần bón thúcPhun lá hoặc bón/tưới gốc0,8–1 kg/ha/lần
Cây ăn trái, cây công nghiệpGiai đoạn dưỡng cây và nuôi tráiPhun lá hoặc tưới gốc0,8–1 kg/ha/lần
  • Có thể dùng kết hợp với phân bón hóa học (phân đa lượng, trung – vi lượng) để tăng hiệu quả sử dụng phân.

  • Có thể dùng trong sản xuất phân bón, trong dung dịch thủy canh và khi ủ phân hữu cơ.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Hòa bột vào nước sạch ở nhiệt độ thường, khuấy đều đến khi tan hết rồi mới cho các thành phần khác vào.

  • Có thể pha dung dịch gốc đậm đặc (ví dụ 10–20%) để định lượng dễ hơn; bảo quản dung dịch gốc trong bình kín, tránh ánh nắng và dùng trong thời gian ngắn.

  • Axit fulvic tương thích với phần lớn phân bón tan trong nước; nên thử độ tương thích (pha một lượng nhỏ, quan sát kết tủa, vón cục) trước khi phối với dung dịch có nồng độ canxi, sắt hoặc muối cao.

Bảo quản và an toàn

Bột axit fulvic hút ẩm, dễ vón cục khi để hở; đóng kín bao bì ngay sau khi dùng, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Khi cân và pha nên đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ để tránh bụi bột tiếp xúc mắt và đường hô hấp. Để xa tầm tay trẻ em và không để lẫn với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo