Giới thiệu
Vitamin B6 là tên chung của nhóm hợp chất pyridine gồm pyridoxine, pyridoxal, pyridoxamine và các dạng phosphate của chúng. Dạng hoạt động sinh học là pyridoxal 5′-phosphate (PLP) – đồng yếu tố (coenzyme) của rất nhiều enzyme. Khác với động vật, thực vật tự tổng hợp được vitamin B6; tuy vậy, pyridoxine vẫn là thành phần chuẩn của nhiều môi trường nuôi cấy mô và được nghiên cứu như một chất bổ sung giúp cây chống chịu stress.
Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, pha môi trường nuôi cấy và phối trộn phân bón lá.
Đặc tính lý – hóa
Pyridoxine: C8H11NO3, khối lượng phân tử 169,18 g/mol. Nguyên liệu thương mại thường ở dạng muối pyridoxine hydroclorid (C8H11NO3·HCl, 205,64 g/mol).
Ngoại quan: bột tinh thể mịn màu trắng, gần như không mùi.
Pyridoxine hydroclorid tan tốt trong nước (khoảng 1 g trong 4–5 mL nước); dung dịch có tính axit nhẹ.
Bền khi khô, nhưng dung dịch bị phân hủy dần dưới ánh sáng, nhất là ánh sáng mặt trời; nên pha xong dùng ngay.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
PLP là đồng yếu tố của hơn 140 hoạt tính enzyme đã được phân loại, phần lớn tham gia chuyển hóa axit amin (chuyển amin, khử carboxyl…), ngoài ra có vai trò trong chuyển hóa carbohydrate và lipid.
Vitamin B6 có khả năng dập tắt oxy đơn bội (singlet oxygen) và các gốc oxy hoạt động; thực vật đột biến thiếu khả năng tổng hợp B6 nhạy cảm hơn với ánh sáng mạnh, mặn và hạn.
Thí nghiệm nuôi cấy rễ cà chua cô lập từ cuối thập niên 1930 (Robbins và Schmidt, 1939) cho thấy pyridoxine là một chất cần cho sinh trưởng của rễ nuôi cấy; từ đó pyridoxine được đưa vào các môi trường nuôi cấy mô.
Phun pyridoxine ngoại sinh được ghi nhận làm tăng hàm lượng proline, sắc tố quang hợp và hoạt tính enzyme chống oxy hóa ở cây bị stress mặn hoặc thiếu nước trong một số thí nghiệm.
Pyridoxine tham gia chuyển hóa nitơ thông qua các enzyme chuyển amin cần PLP.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Nuôi cấy mô: môi trường Murashige và Skoog (MS, 1962) chứa 0,5 mg/L pyridoxine hydroclorid.
Stress mặn: nồng độ được sử dụng trong nghiên cứu trên đậu lupin trắng (Sadak, 2022) là phun lá 100 và 200 mg/L, trong đó 200 mg/L cho kết quả cải thiện khả năng chịu mặn tốt hơn.
Thiếu nước: nghiên cứu trên ngô (Neisiani và cs., 2009) phun lá pyridoxine 75 và 150 mg/L, đánh giá protein, proline và các enzyme chống oxy hóa.
Các kết quả trên là thí nghiệm đơn lẻ trong điều kiện stress, chưa đủ để đưa ra một mức dùng chung cho sản xuất. Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời tiết; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Đối tượng | Cách dùng | Nồng độ |
|---|
| Hoa lan | Phun | 1–2 ppm (1–2 mg/L) |
| Cây cảnh, rau màu | Phun | 2–3 ppm |
| Các loại hoa (hồng, cúc, mai…) | Phun | 2–3 ppm |
| Cây công nghiệp, cây ăn quả, cây lương thực | Phun | 4–5 ppm |
| Cây bị ảnh hưởng do thuốc trừ cỏ | Phun một lần duy nhất | 6–8 g/200 L (khoảng 30–40 ppm) |
Lưu ý: các mức nồng độ của nhà sản xuất thấp hơn nhiều so với các mức đã thử trong nghiên cứu stress nêu trên (75–200 mg/L).
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Quy đổi: 1 ppm tương ứng 1 mg/L, tức 1 g cho 1.000 L nước. Với lượng nhỏ, nên pha dung dịch gốc (ví dụ 1 g trong 1 L nước = 1.000 ppm) rồi lấy theo tỉ lệ; ví dụ 2 mL dung dịch gốc cho 1 L nước được 2 ppm.
Pha bằng nước sạch, dùng trong ngày; dung dịch gốc bảo quản trong chai tối màu, nơi mát.
Pyridoxine tương thích với phần lớn phân bón lá; không nên pha chung với dung dịch kiềm mạnh hoặc chất oxy hóa.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nơi khô ráo và mát. Pyridoxine có độc tính cấp thấp; khi cân bột vẫn nên đeo khẩu trang và găng tay để tránh hít bụi. Để xa tầm tay trẻ em; sản phẩm dùng cho mục đích nông nghiệp, không dùng làm thực phẩm hay thuốc cho người.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.