Giới thiệu
Amino acid dạng bột là hỗn hợp các axit amin tự do và peptide ngắn thu được từ quá trình thủy phân protein, chứa 17 loại axit amin. Trong nông nghiệp, nhóm sản phẩm này được xếp vào nhóm protein thủy phân (protein hydrolysate) – một trong các nhóm chất kích thích sinh học chính, đồng thời là nguồn đạm hữu cơ và chất tạo phức với vi lượng.
Thành phần axit amin của protein thủy phân phụ thuộc nguồn nguyên liệu (động vật hoặc thực vật) và phương pháp thủy phân (enzym, axit, kiềm). Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất phân bón.
Đặc tính lý – hóa
Thành phần theo công bố của nhà sản xuất: chất hữu cơ 50–55%; đạm tổng số (Nts) 8–9%, chủ yếu ở dạng đạm hữu cơ; chứa 17 loại axit amin.
Ngoại quan: bột màu vàng nhạt, tan trong nước.
Đặc điểm chung của axit amin: phân tử có nhóm amin (–NH2) và nhóm carboxyl (–COOH); công thức chung của α-amino axit là H2N–CHR–COOH, trong đó R là mạch bên khác nhau giữa các axit amin.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Nguồn đạm hữu cơ: rễ và lá có thể hấp thu axit amin và peptide nhỏ; glutamate và glutamine là trung tâm của quá trình đồng hóa đạm trong cây.
Chống chịu stress: proline là chất bảo vệ thẩm thấu, tích lũy khi cây gặp hạn, mặn, nóng, lạnh; các tổng quan của Colla và cộng sự ghi nhận protein thủy phân có thể giúp cây chống chịu tốt hơn với các stress phi sinh học này.
Tiền chất của hormone và hợp chất thứ cấp: tryptophan là tiền chất của auxin (IAA); methionine là tiền chất của ethylene và polyamine; arginine là tiền chất của polyamine; phenylalanine là điểm khởi đầu của con đường phenylpropanoid tạo lignin, flavonoid; glutamate là tiền chất của axit 5-aminolevulinic để tổng hợp diệp lục.
Tạo phức với vi lượng: glycine, glutamate, histidine, cysteine… tạo phức với cation kim loại, có thể hỗ trợ hòa tan và vận chuyển các nguyên tố trung, vi lượng; đây là cơ sở sản xuất các "chelate amino acid".
Lưu ý từ nghiên cứu: hấp thu quá nhiều axit amin tự do có thể gây mất cân đối nội bào và ức chế sinh trưởng, tùy loại axit amin, liều lượng và môi trường dinh dưỡng; vì vậy không nên tăng liều tùy ý.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Protein thủy phân được sử dụng chủ yếu qua phun lá, ngoài ra có thể tưới vào vùng rễ hoặc xử lý hạt.
Nghiên cứu của Colla và cộng sự (2014) ghi nhận protein thủy phân nguồn thực vật tưới vào vùng rễ giúp ngô chịu mặn tốt hơn, kèm tăng tích lũy proline trong lá.
Protein thủy phân nguồn động vật (như collagen) giàu glycine, proline, hydroxyproline; nguồn thực vật có thành phần axit amin cân đối hơn. Tài liệu chưa có liều chuẩn chung; hiệu quả thay đổi theo nguồn nguyên liệu, cây trồng và điều kiện stress.
Trong sản xuất phân bón, amino acid được phối với vi lượng để tạo phức amino – vi lượng, hoặc phối vào phân bón lá và phân hữu cơ.
Kết quả phụ thuộc giống, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Đối tượng | Lượng dùng | Thời điểm, số lần |
|---|
| Rau màu các loại | 1–2 kg/ha | Bón giai đoạn cây tăng trưởng nhanh (bón thúc); ít nhất 2 lần/vụ |
| Các loại cây trồng khác | 1–3 kg/ha | Bón giai đoạn bón thúc (cây tăng trưởng tích cực); 2–4 tuần một lần tùy chu kỳ sinh trưởng |
| Cây ăn quả | 1–2 kg/ha | Bón giai đoạn cây phát triển mạnh nhất hoặc sau khi đậu quả non và nuôi quả; các lần cách nhau ít nhất 1 tuần |
| Bón tăng dinh dưỡng, cải tạo đất | 3–6 kg/ha | Theo nhu cầu |
| Hoa, cây cảnh | 2,5 kg/1.000 lít nước (2,5 g/L) | Phun đều khắp bề mặt lá và thân cây |
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Hòa tan trong nước sạch, khuấy đến tan hết; với lượng lớn nên hòa trước vào một lượng nước nhỏ rồi pha loãng.
Dung dịch giàu chất hữu cơ dễ bị vi sinh vật phân hủy, nên pha đủ dùng và sử dụng trong ngày.
Có thể phối với phân bón lá, vi lượng; khi phối với muối kim loại, một phần axit amin sẽ tạo phức với kim loại.
Kiểm tra độ tương thích bằng mẫu nhỏ trước khi pha lượng lớn.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Bột amino acid dễ hút ẩm và vón cục, cần buộc kín bao sau khi sử dụng. Khi cân, pha nên đeo găng tay và khẩu trang để tránh hít bụi. Tham khảo Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của nhà cung cấp để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.