Giới thiệu
Gibberellic acid (GA3) là hormone thực vật nhóm gibberellin, được sản xuất thương mại bằng lên men nấm Gibberella fujikuroi. Đây là gibberellin được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi nhất trong nông nghiệp, liên quan đến sinh trưởng thân, nảy mầm, ra hoa và phát triển quả.
Sản phẩm là GA3 hàm lượng 40% ở dạng phối chế hòa tan trực tiếp trong nước, không cần hòa qua cồn như GA3 kỹ thuật hàm lượng cao, thuận tiện cho pha dung dịch đồng đều. Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.
Đặc tính lý – hóa
Hoạt chất: GA3, công thức phân tử C19H22O6; khối lượng phân tử 346,37 g/mol.
Ngoại quan: bột hoặc cốm màu trắng.
Độ tan: sản phẩm tan hoàn toàn trong nước ở nồng độ sử dụng. Riêng hoạt chất GA3 tinh khiết tan trong nước khoảng 4,3 g/L ở 20 °C.
Độ bền: trong nước, GA3 thủy phân dần (bán phân hủy khoảng 6,8 ngày ở pH 7, 20 °C); môi trường kiềm làm hoạt chất chuyển nhanh thành dạng kém hoạt tính. Bền nhất ở pH axit nhẹ đến trung tính.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Kéo dài thân, lóng: kích thích giãn dài và phân chia tế bào.
Phá ngủ, thúc đẩy nảy mầm: cảm ứng tổng hợp α-amylase ở hạt ngũ cốc để huy động tinh bột dự trữ; thay thế một phần yêu cầu xử lý lạnh của hạt ngủ nghỉ ở nhiều loài.
Phát triển quả: tăng kích thước quả nho không hạt; cảm ứng tạo quả không hạt ở một số loài.
Làm chậm lão hóa vỏ, chậm chín: giữ vỏ cam quýt xanh lâu hơn, giảm nhăn vỏ; làm quả anh đào cứng hơn và chín muộn hơn.
Ra hoa và giới tính hoa: thay thế yêu cầu ngày dài hoặc lạnh ở một số cây; thúc đẩy hoa đực ở họ bầu bí. Ở nhiều cây ăn quả lâu năm, gibberellin lại có xu hướng ức chế phân hóa mầm hoa.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Nồng độ dưới đây là nồng độ được sử dụng trong nghiên cứu, tính theo hoạt chất GA3.
Nho không hạt: từ đầu thập niên 1960, GA3 được dùng trên nho Thompson Seedless ở California để tỉa thưa chùm (khi nở hoa) và tăng kích thước quả (sau đậu quả); thí nghiệm của Weaver và McCune (1959) dùng 10–50 mg/L. Liều phụ thuộc rất lớn vào giống.
Anh đào ngọt: phun một lần khi quả chuyển màu vàng rơm, phổ biến ở 20–25 mg/L, quả cứng hơn và chín muộn khoảng một tuần.
Cam quýt: tài liệu Đại học California (UC ANR) khuyến cáo xử lý cam navel khoảng hai tuần trước khi quả chuyển màu, dung dịch pH khoảng 4–5; không xử lý khi quả đang chuyển màu vì vỏ có thể loang hai màu.
Phá ngủ hạt: ngâm hạt táo 24 giờ trong dung dịch 250–500 mg/L kết hợp xử lý lạnh ẩm đã nâng tỷ lệ nảy mầm từ khoảng 8% lên trên 90%.
Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Liều tính theo gam sản phẩm 40%. Cột quy đổi là nồng độ GA3 tương ứng (mg/L), tính để tiện so sánh với tài liệu khoa học.
| Cây trồng | Liều sản phẩm | Quy đổi GA3 (mg/L) | Thời điểm, cách dùng | Mục đích theo nhà sản xuất |
|---|
| Lan | 4,5 g/100 L | ≈ 18 | Phun 3–4 lần từ cuối tháng 8 đến giữa tháng 9 | Ra hoa sớm |
| Dưa chuột (dưa leo) | 2,25 g/10–20 L | ≈ 45–90 | Phun lên hoa | Quả to, đẹp hơn |
| Cà tím, cà chua | 2,25 g/20–100 L | ≈ 9–45 | Phun hoa | Thúc đẩy ra hoa |
| Bông vải | 2,25 g/50 L | ≈ 18 | Phun lá | Cải thiện chất lượng, sản lượng |
| Nho | 2,25 g/20–50 L | ≈ 18–45 | Phun vào chùm quả | Tăng đậu quả, chất lượng quả |
| Cây có múi | 2,25 g/20–200 L | ≈ 4,5–45 | Phun quả khi còn xanh | Giữ quả trên cây, chậm chuyển màu |
| Chuối | 2,25 g/100 L | ≈ 9 | Xử lý quả sau thu hoạch | Kéo dài thời gian bảo quản |
| Cây ăn quả (chung) | 2,25 g/100 L | ≈ 9 | Phun quả 20 ngày trước thu hoạch | Chất lượng quả |
| Xoài | 2,25 g/50–100 L | ≈ 9–18 | Phun quả 4–5 tuần sau đậu quả | Hạn chế rụng quả |
| Đay | 4,5 g/40–100 L | ≈ 18–45 | Phun giai đoạn vươn cao | Tăng chiều cao, chất lượng sợi |
| Rau cải | 4,5 g/20–100 L | ≈ 18–90 | Phun trong giai đoạn sinh trưởng, cách 7–10 ngày | Tăng sinh khối |
| Chè | 135 g/600 L/ha | ≈ 90 | Phun ướt đẫm hai mặt lá | Tăng số búp, số lá |
Một số mức (dưa chuột, chè) tương ứng nồng độ GA3 khá cao; nồng độ quá cao có thể làm cây vươn lóng, lá nhạt màu, quả biến dạng. Nên bắt đầu từ mức thấp và tuân thủ hướng dẫn cụ thể cho từng cây.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Hòa trực tiếp lượng sản phẩm đã cân vào một ít nước sạch, khuấy tan rồi pha loãng đến đủ thể tích.
Pha dung dịch gốc khi cần liều nhỏ: 2,5 g sản phẩm (1 g GA3) trong 1 L nước cho dung dịch 1.000 mg/L; lấy 10 mL dung dịch gốc cho mỗi lít nước được 10 mg/L.
Quy đổi theo hoạt chất: lượng sản phẩm (g) = nồng độ GA3 mong muốn (mg/L) × thể tích (L) ÷ 400.
Dung dịch pha loãng nên dùng trong ngày; dùng nước trung tính hoặc hơi axit; không phối với vôi, xà phòng, phân bón có tính kiềm.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và hơi ẩm; sản phẩm dễ hút ẩm, cần đóng kín ngay sau khi dùng. GA3 có độc tính cấp thấp (LD50 đường miệng trên chuột trên 5.000 mg/kg), tuy nhiên khi cân, pha vẫn cần đeo găng tay, kính và khẩu trang. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.