Giới thiệu
Gibberellin A4+A7 (GA4+7) là hỗn hợp hai gibberellin có hoạt tính sinh học cao, thu được bằng lên men nấm Gibberella fujikuroi tương tự GA3. GA4 cũng là một trong những gibberellin hoạt động chính được thực vật tự tổng hợp. Trong nông nghiệp, GA4+7 được nghiên cứu và sử dụng chủ yếu trên táo, lê (giảm gỉ vỏ, nứt quả, cải thiện ngoại quan quả), phối hợp với cytokinin 6-BA trong các công thức điều chỉnh hình dạng quả, phân cành, và trong vườn giống cây lá kim để kích thích ra nón.
Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất chế phẩm điều hòa sinh trưởng.
Đặc tính lý – hóa
Công thức phân tử: GA4 C19H24O5 (332,39 g/mol); GA7 C19H22O5 (330,37 g/mol). Hai chất chỉ khác nhau một liên kết đôi ở vòng A.
Ngoại quan: bột màu trắng, mịn.
Độ tan: ít tan trong nước (khoảng 127 mg/L ở 20 °C theo cơ sở dữ liệu PPDB); tan tốt trong methanol (khoảng 250 g/L) và các rượu thấp phân tử, nên thường được hòa qua cồn trước khi pha loãng.
Điểm nóng chảy: khoảng 205 °C (PPDB).
Độ bền: như các gibberellin khác, hoạt chất kém bền trong môi trường kiềm và trong dung dịch nước để lâu; bền hơn ở dạng bột khô.
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Kéo dài và phân chia tế bào: thúc đẩy sinh trưởng thân, lóng, lá như các gibberellin hoạt động khác.
Chất lượng vỏ quả táo: xử lý từ giai đoạn rụng cánh làm giảm gỉ vỏ (russet) ở giống nhạy cảm như Golden Delicious; đồng thời có tác dụng tỉa thưa quả nhẹ.
Hình dạng quả, phân cành: khi phối hợp với 6-benzyladenine, được dùng để điều chỉnh hình dạng quả táo và tăng phân cành ở cây giống.
Ra nón ở cây lá kim: trong vườn giống thông, vân sam, linh sam (họ Pinaceae), GA4/7 kích thích hình thành nón, đặc biệt là nón cái; hiệu quả tăng khi kết hợp khoanh vỏ, hạn hoặc nhiệt.
Ảnh hưởng đến mầm hoa cây ăn quả: ở liều cao, gibberellin có thể làm chồi vươn dài và giảm phân hóa mầm hoa cho vụ sau, nên liều dùng trên cây ăn quả lâu năm thường thấp.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Giảm gỉ vỏ táo: chương trình phổ biến trong các nghiên cứu là 4 lần phun 10 mg/L, lần đầu khi rụng cánh, các lần sau cách 7–10 ngày; thí nghiệm tại Hungary và Moldova ghi nhận hiệu quả ở 5–10 mg/L. Nghiên cứu năm 1979 trên HortScience cho thấy nồng độ 200 mg/L giảm gỉ vỏ mạnh hơn nhưng làm chồi vươn dài, giảm mầm hoa, không phù hợp thực tế.
Vườn giống cây lá kim: GA4/7 được tiêm vào thân (thường kết hợp khoanh vỏ một phần) ở Pinus patula, Pinus radiata, vân sam đen…; thời điểm xử lý quyết định kết quả, xử lý muộn trong mùa sinh trưởng thường không có tác dụng. Đáp ứng khác nhau rõ rệt theo loài, dòng và liều.
Nuôi cấy mô: gibberellin được bổ sung vào môi trường ở nồng độ thấp (dưới 1 mg/L) để kéo dài chồi; liều cụ thể phụ thuộc loài và giai đoạn nuôi cấy.
Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Nhóm cây | Nồng độ | Thời điểm, cách dùng | Mục đích theo nhà sản xuất |
|---|
| Cây ăn quả (táo, nho, dưa lưới…) | 10–20 mg/L (10–20 g/1.000 L nước) | Phun lên nụ hoa hoặc trái non, tốt nhất 7–14 ngày trước khi hoa nở | Phân hóa hoa, kéo dài cuống, tăng đậu quả và kích thước trái |
| Rau màu (xà lách, cải, dưa leo, bí đỏ…) | 5–10 mg/L (5–10 g/1.000 L nước) | Phun ở giai đoạn cây con hoặc 5–7 ngày trước ra hoa | Thúc đẩy sinh trưởng thân lá, tăng tỷ lệ hoa cái |
| Hoa cảnh (cúc, lan, thược dược, đồng tiền…) | 10–50 mg/L (10–50 g/1.000 L nước) | Phun vào chồi, nụ hoặc thân trước thời kỳ ra hoa | Kéo dài cành hoa, tăng số hoa, cải thiện màu sắc và độ bền hoa |
| Nuôi cấy mô (in vitro) | 0,1–1 mg/L môi trường | Pha trực tiếp vào môi trường nuôi cấy | Kích thích phân chia, kéo dài tế bào, hỗ trợ tạo chồi và cây con |
Với cây ăn quả lâu năm, nên bắt đầu từ mức thấp của khoảng nồng độ, vì gibberellin liều cao có thể ảnh hưởng đến phân hóa mầm hoa vụ sau như đã nêu ở trên.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
Hòa tan qua cồn: GA4+7 ít tan trong nước, cần hòa trước trong ethanol hoặc methanol 70–95%. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất: cho 1 g bột vào khoảng 10–20 mL ethanol 90%, khuấy đến khi tan hoàn toàn để được dung dịch đậm đặc.
Pha loãng: rót từ từ dung dịch cồn vào thùng nước sạch, vừa rót vừa khuấy. Ví dụ 1 g hòa tan trong cồn pha vào 100 L nước được khoảng 10 mg/L; với 1.000 L nước dùng 10 g, hòa sẵn trong 100–200 mL cồn.
Tính theo hoạt chất: nếu cần nồng độ chính xác theo GA4+7, lượng cân = nồng độ mong muốn × thể tích ÷ hàm lượng hoạt chất của sản phẩm.
Sử dụng: dung dịch pha xong nên dùng trong ngày, không để qua đêm; có thể bổ sung chất bám dính khi phun. Không pha với vôi, xà phòng hoặc dung dịch có tính kiềm.
Nuôi cấy mô: gibberellin kém bền nhiệt, thường được lọc vô trùng và bổ sung vào môi trường sau khi hấp, khi môi trường đã nguội bớt.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và hơi ẩm. GA4+7 có độc tính cấp thấp (LD50 đường miệng trên chuột trên 5.000 mg/kg theo PPDB), tuy nhiên khi cân, pha vẫn cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang; cồn dùng để pha là chất dễ cháy, cần tránh nguồn lửa. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.