Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM

SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Auxin IBA (Indole-3-butyric acid) Kích thích ra rễ

← Auxin IBA (Indole-3-butyric acid) Kích thích ra rễ

Cas Number:
133-32-4
Dung môi hòa tan:
Cồn (ethanol), Dung dịch kiềm loãng (NaOH/KOH)

1. Nhận dạng

  • Tên: Indole-3-butyric acid (IBA)
  • Tên khác: Axit indole-3-butyric, 4-(indol-3-yl)butyric acid
  • Số CAS: 133-32-4
  • Công thức: C12H13NO2

2. Nhận dạng nguy hại

Chưa có phân loại hài hòa của EU. Theo đa số thông báo C&L gửi ECHA (~56%):

  • H301: Độc nếu nuốt phải.
  • H315: Gây kích ứng da.

Từ cảnh báo: Nguy hiểm (Danger).

Biện pháp phòng ngừa chính:

  • P262: Không để dính vào mắt, da hoặc quần áo.
  • P260/P261: Tránh hít bụi, hơi, sương.
  • P270: Không ăn, uống, hút thuốc khi sử dụng.
  • P280: Mang găng tay, quần áo bảo hộ, kính bảo vệ mắt.

Khoảng 30% thông báo bổ sung kích ứng mắt (H319) và kích ứng hô hấp (H335).

3. Biện pháp sơ cứu

  • Mắt: rửa bằng nhiều nước sạch trong vài phút, tháo kính áp tròng nếu có; nếu kích ứng kéo dài thì đi khám.
  • Da: rửa bằng xà phòng và nước; cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn.
  • Hít phải: đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, giữ ấm và nghỉ ngơi; nếu khó thở thì gọi cấp cứu.
  • Nuốt phải: súc miệng, KHÔNG gây nôn; gọi ngay trung tâm chống độc hoặc bác sĩ, mang theo nhãn/SDS.

4. Phòng cháy chữa cháy

Dùng nước phun sương, bọt, bột khô hoặc CO2 phù hợp với đám cháy xung quanh. Khi cháy có thể sinh khí độc (CO, CO2, NOx…). Người chữa cháy mang thiết bị thở độc lập và đồ bảo hộ.

5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ

Mang đồ bảo hộ, tránh tạo bụi. Quét hoặc hút gom vào thùng kín có nhãn để thải bỏ; lau sạch khu vực bằng nước. Hạn chế để chảy vào cống rãnh, nguồn nước.

6. Thao tác và bảo quản

Thao tác nơi thông thoáng, tránh tạo bụi/sương và tránh tiếp xúc trực tiếp; rửa tay sau khi dùng. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, mát, tránh ánh sáng; để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm với của trẻ em.

7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân

Thông gió tốt tại nơi làm việc. Đeo găng tay chống hóa chất (nitrile), kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi/hơi khi pha chế, quần áo dài tay. Không ăn uống, hút thuốc trong khi làm việc.

8. Tính chất lý hóa

  • Dạng: bột tinh thể màu trắng đến be, nóng chảy khoảng 124 °C.
  • Tan trong nước: khoảng 14,7 g/L ở pH 7 (dạng ion, BPDB) – thực tế axit tự do khó tan trong nước lạnh; tan tốt trong ethanol, acetone, ethyl acetate và dung dịch kiềm loãng.

9. Độc tính

LD50 đường miệng (chuột cống): > 5000 mg/kg theo BPDB; tuy vậy đa số thông báo C&L vẫn phân loại Acute Tox. 3 (H301) nên cần thao tác thận trọng.

10. Thải bỏ

Thải bỏ hóa chất thừa và bao bì theo quy định về chất thải nguy hại tại địa phương; không đổ ra cống rãnh, ao hồ, nguồn nước; không tái sử dụng bao bì để đựng thực phẩm.

Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.