SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Auxin Alpha NAA Ấn độ 99% (Chất kích thích ra rễ)
← Auxin Alpha NAA Ấn độ 99% (Chất kích thích ra rễ)
- Cas Number:
- 86-87-3
- Dung môi hòa tan:
- Cồn (ethanol), Dung dịch kiềm loãng (NaOH/KOH)
1. Nhận dạng
- Tên: 1-Naphthylacetic acid (NAA)
- Tên khác: Axit α-naphthalenaxetic, Alpha-NAA
- Số CAS: 86-87-3
- Công thức: C12H10O2
2. Nhận dạng nguy hại
Chưa có phân loại hài hòa của EU. Theo đa số thông báo C&L gửi ECHA (~66%):
- H302: Có hại nếu nuốt phải.
- H315: Gây kích ứng da.
- H318: Gây tổn thương mắt nghiêm trọng.
- H335: Có thể gây kích ứng đường hô hấp.
- H412: Có hại cho sinh vật thủy sinh, ảnh hưởng kéo dài.
Từ cảnh báo: Nguy hiểm (Danger).
Biện pháp phòng ngừa chính:
- P260/P261: Tránh hít bụi, hơi, sương.
- P270: Không ăn, uống, hút thuốc khi sử dụng.
- P280: Mang găng tay, quần áo bảo hộ, kính bảo vệ mắt.
- P273: Tránh thải ra môi trường.
3. Biện pháp sơ cứu
- Mắt: rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu có; đi khám bác sĩ ngay.
- Da: rửa bằng xà phòng và nhiều nước; nếu kích ứng kéo dài thì đi khám.
- Hít phải: đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, giữ ấm và nghỉ ngơi; nếu khó thở thì gọi cấp cứu.
- Nuốt phải: súc miệng bằng nước, không gây nôn; nếu thấy khó chịu hoặc nuốt lượng lớn thì đi khám, mang theo nhãn sản phẩm.
4. Phòng cháy chữa cháy
Dùng nước phun sương, bọt, bột khô hoặc CO2 phù hợp với đám cháy xung quanh. Khi cháy có thể sinh khí độc (CO, CO2, NOx…). Người chữa cháy mang thiết bị thở độc lập và đồ bảo hộ.
5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ
Mang đồ bảo hộ, tránh tạo bụi. Quét hoặc hút gom vào thùng kín có nhãn để thải bỏ; lau sạch khu vực bằng nước. Không để chảy vào cống rãnh, nguồn nước.
6. Thao tác và bảo quản
Thao tác nơi thông thoáng, tránh tạo bụi/sương và tránh tiếp xúc trực tiếp; rửa tay sau khi dùng. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và tầm với của trẻ em.
7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
Thông gió tốt tại nơi làm việc. Đeo găng tay chống hóa chất (nitrile), kính bảo hộ kín hoặc tấm che mặt, khẩu trang chống bụi/hơi khi pha chế, quần áo dài tay. Không ăn uống, hút thuốc trong khi làm việc.
8. Tính chất lý hóa
- Dạng: bột/vảy màu trắng đến nâu nhạt hoặc hồng nhạt, nóng chảy khoảng 130 °C.
- Ít tan trong nước (PPDB: 16,8 mg/L ở pH 7); tan trong ethanol, acetone và dung dịch kiềm loãng (tạo muối).
9. Độc tính
LD50 đường miệng (chuột cống): > 1750 mg/kg (PPDB).
10. Thải bỏ
Thải bỏ hóa chất thừa và bao bì theo quy định về chất thải nguy hại tại địa phương; không đổ ra cống rãnh, ao hồ, nguồn nước; không tái sử dụng bao bì để đựng thực phẩm.
Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.