Giới thiệu
Trichoderma BIO FA là chế phẩm vi sinh phối hợp nấm đối kháng Trichoderma với các nhóm vi khuẩn và xạ khuẩn có ích trong đất (Bacillus, Azotobacter, Pseudomonas, Streptomyces). Sản phẩm dùng để bón vào đất, giá thể hoặc bổ sung khi ủ phân hữu cơ, nhằm tăng mật độ vi sinh vật có ích ở vùng rễ, hỗ trợ bảo vệ rễ và thúc đẩy phân giải chất hữu cơ.
Thành phần
Mật độ vi sinh vật theo công bố của nhà sản xuất:
Nấm Trichoderma spp.: ≥ 107 CFU/g
Vi khuẩn Bacillus spp.: ≥ 108 CFU/g
Vi khuẩn Azotobacter spp.: ≥ 107 CFU/g
Vi khuẩn Pseudomonas spp.: ≥ 107 CFU/g
Xạ khuẩn Streptomyces spp.: ≥ 107 CFU/g
Công dụng
Theo tài liệu khoa học về từng nhóm vi sinh vật trong chế phẩm:
Trichoderma: nấm sống trong đất, cư trú bền trên bề mặt rễ; ký sinh và đối kháng nhiều loại nấm gây bệnh trong đất, đồng thời cảm ứng tính kháng của cây. Sự cư trú của Trichoderma còn thường giúp rễ phát triển, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và chống chịu điều kiện bất lợi.
Bacillus: tạo bào tử bền với môi trường, tiết các hợp chất lipopeptide có hoạt tính kháng nấm và enzyme phân giải chất hữu cơ.
Azotobacter: vi khuẩn cố định đạm tự do, tiết các chất kích thích sinh trưởng thực vật.
Pseudomonas: nhóm huỳnh quang tiết siderophore cạnh tranh sắt với vi sinh vật gây hại, một số chủng sinh kháng sinh tự nhiên và kích hoạt tính kháng hệ thống của cây.
Streptomyces: xạ khuẩn sinh nhiều chất kháng sinh và enzyme (chitinase, cellulase), góp phần phân hủy tàn dư hữu cơ và ức chế nấm bệnh trong đất.
Ủ phân hữu cơ: bổ sung vi sinh vật phân giải giúp quá trình ủ phân chuồng, phân trùn, phế phụ phẩm nông nghiệp diễn ra nhanh và đồng đều hơn.
Hướng dẫn sử dụng
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Liều lượng theo khuyến cáo của nhà sản xuất, điều chỉnh theo từng loại cây trồng:
| Đối tượng | Liều lượng | Cách dùng |
|---|
| Rau màu, lúa | 1 kg/1.000 m²/vụ | Bón vào đất, có thể chia bón lót và bón thúc. |
| Hoa, cây cảnh | 1–2 kg/1.000 m²/vụ | Bón vào đất hoặc trộn vào giá thể. |
| Cây ăn trái, cây công nghiệp | 1–3 kg/1.000 m²/năm | Bón quanh vùng rễ theo hình chiếu tán, có thể chia nhiều lần trong năm. |
| Ủ phân hữu cơ vi sinh | 1 kg chế phẩm/1.000 kg nguyên liệu | Rải đều lên phân trùn, phân chuồng đã ủ hoai hoặc phân bón hữu cơ. |
Để rải đều, có thể trộn chế phẩm với phân hữu cơ hoai mục hoặc đất bột ẩm trước khi bón vào vùng rễ, sau đó lấp nhẹ hoặc tưới nước giữ ẩm.
Khi ủ phân, đảo trộn đều chế phẩm vào khối nguyên liệu, giữ độ ẩm vừa phải (nắm chặt thấy ẩm tay, không chảy nước) và che phủ đống ủ.
Lưu ý khi sử dụng
Không trộn chung hoặc bón cùng lúc với thuốc trừ nấm hóa học (đặc biệt thuốc gốc đồng), thuốc kháng sinh, vôi bột hay phân hóa học đậm đặc vì có thể làm giảm mật độ vi sinh vật sống; nên bón cách xa thời điểm sử dụng các chất này.
Bón khi đất đủ ẩm, vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh nắng gắt; giữ ẩm đất sau khi bón.
Vi sinh vật hoạt động tốt trong đất giàu chất hữu cơ, thoát nước tốt; nên kết hợp bón phân hữu cơ.
Chế phẩm có vai trò hỗ trợ, không thay thế biện pháp quản lý dịch hại khi bệnh đã phát sinh nặng.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; buộc kín bao sau khi mở. Để xa tầm tay trẻ em. Thời hạn bảo quản theo nhà sản xuất: 12 tháng ở nhiệt độ thường.
Lưu ý: Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng. Hiệu quả phụ thuộc điều kiện đất, thời tiết và kỹ thuật canh tác.