Giới thiệu
BIO-DVS là chế phẩm vi sinh phối hợp vi khuẩn Bacillus spp. và xạ khuẩn Streptomyces sp., dùng tưới gốc hoặc phun quanh vùng rễ nhằm tăng mật độ vi sinh vật có ích, hỗ trợ bảo vệ bộ rễ và cải thiện hệ vi sinh vật đất. Sản phẩm cũng được nhà cung cấp giới thiệu làm nguyên liệu vi sinh cho các đơn vị sản xuất phân bón và chế phẩm sinh học.
Thành phần
Mật độ vi sinh vật theo công bố của nhà sản xuất:
Vi khuẩn Bacillus spp.: ≥ 107 CFU/g
Xạ khuẩn Streptomyces sp.: ≥ 106 CFU/g
Phụ gia; đóng gói dạng gói dễ hòa tan, dùng được cho cả tưới và phun.
Công dụng
Theo tài liệu khoa học về từng nhóm vi sinh vật trong chế phẩm:
Bacillus: tạo bào tử bền với môi trường; tiết các lipopeptide (iturin, fengycin, surfactin) đã được chứng minh ức chế sinh trưởng của nhiều nấm và nấm trứng gây bệnh cây. Surfactin giúp vi khuẩn hình thành màng sinh học trên rễ và kích thích tính kháng hệ thống của cây; vi khuẩn còn tiết enzyme phân giải chất hữu cơ.
Streptomyces: xạ khuẩn sinh nhiều chất kháng sinh và enzyme như chitinase, siderophore và IAA, ức chế tác nhân gây bệnh bằng đối kháng và cạnh tranh, đồng thời có thể cảm ứng tính kháng của cây. Một số loài và chủng (ví dụ S. avermitilis, chủng sinh chitinase) được nghiên cứu về khả năng ức chế tuyến trùng nốt sưng; hiệu quả phụ thuộc chủng cụ thể.
Phối hợp hai nhóm: hỗ trợ bảo vệ vùng rễ trước nấm bệnh trong đất, tăng hoạt động phân giải hữu cơ và cân bằng hệ vi sinh vật đất, qua đó giúp cây phục hồi bộ rễ sau tổn thương.
Hướng dẫn sử dụng
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Hòa tan 1 gói chế phẩm trong 250–300 lít nước sạch để tưới gốc hoặc phun quanh vùng rễ. Có thể phối trộn cùng phân vi sinh hoặc phân hữu cơ trong quy trình sản xuất.
| Nhóm cây | Chu kỳ tham khảo | Thời điểm, cách dùng |
|---|
| Cây ăn trái (sầu riêng, cam, quýt, xoài, nhãn, bơ, chôm chôm, nho…) | 15–20 ngày/lần | Nhất là mùa mưa, giai đoạn ra hoa, nuôi trái và sau thu hoạch; tưới vùng rễ. |
| Cây công nghiệp (cà phê, hồ tiêu, điều, cao su…) | 20–30 ngày/lần | Tưới quanh gốc hoặc theo rãnh, nhất là đầu mùa mưa và sau thu hoạch. |
| Rau màu, hoa, cây cảnh | 7–10 ngày/lần | Tưới giai đoạn cây con hoặc trước khi ra hoa. |
| Lúa và cây trồng cạn khác | 10–15 ngày/lần | Tưới vào rãnh hoặc phun trực tiếp vào gốc. |
Với vườn cây lâu năm, nhà sản xuất gợi ý kết hợp với chế phẩm nấm Trichoderma và phân hữu cơ. Liều lượng là khuyến nghị tham khảo, điều chỉnh theo điều kiện thực tế.
Lưu ý khi sử dụng
Không pha chung với thuốc có chứa kháng sinh, thuốc trừ nấm gốc đồng, vôi bột hoặc phân hóa học đậm đặc vì có thể làm giảm mật độ vi sinh vật sống; nên dùng cách xa thời điểm sử dụng các chất này.
Dùng nước sạch, không chứa clo dư; pha xong dùng ngay.
Tưới khi đất đủ ẩm, vào sáng sớm hoặc chiều mát; giữ ẩm đất sau khi tưới.
Chế phẩm có vai trò hỗ trợ, không thay thế biện pháp quản lý dịch hại khi bệnh đã phát sinh nặng.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Không ăn, uống, không hít bụi sản phẩm; đeo găng tay và khẩu trang khi pha; nếu dính vào da hoặc mắt, rửa kỹ ngay bằng nước sạch. Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Lưu ý: Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng. Hiệu quả phụ thuộc điều kiện đất, thời tiết và kỹ thuật canh tác.