Giới thiệu
Silicone Adjuvant là nguyên liệu gốc dạng thô của nhóm chất loang trải silicone, chưa pha chế thành phụ gia thương phẩm. Sản phẩm dùng làm đầu vào để sản xuất phụ gia loang trải, chất hỗ trợ bám dính, hoặc phối trực tiếp vào công thức phân bón lá và dung dịch điều hòa sinh trưởng nhằm giúp dung dịch trải đều và thấm nhanh trên bề mặt lá.
Đặc tính
Thành phần theo nhà sản xuất: heptamethyltrisiloxane ethoxylate (trisiloxane biến tính polyether) và allyl alcohol ethoxylate. Trisiloxane ethoxylate được tổng hợp bằng phản ứng gắn heptamethyltrisiloxane với allyl polyether; phần allyl polyether dư hoặc chưa phản ứng thường còn lại trong sản phẩm kỹ thuật.
Loại chất hoạt động bề mặt: không ion (nonionic), gốc organosilicone.
Ngoại quan: dung dịch trong suốt, đồng nhất.
Khả năng hạ sức căng bề mặt: trisiloxane ethoxylate cùng loại ở nồng độ 0,1% đưa sức căng bề mặt dung dịch xuống khoảng 20–21 mN/m (nước khoảng 72 mN/m).
Độ bền: khung trisiloxane bị thủy phân trong môi trường axit hoặc kiềm; ổn định nhất ở pH khoảng 6–8.
Cơ chế và vai trò theo tài liệu
Hạ sức căng bề mặt xuống rất thấp giúp giọt dung dịch "siêu loang trải", phủ thành màng mỏng trên lá có lớp sáp hoặc lông tơ, làm tăng diện tích tiếp xúc.
Dung dịch chứa trisiloxane có thể thấm vào lá qua khí khổng trong thời gian ngắn ở một số loài cây; phần đã thấm vào ít bị mưa rửa trôi.
Do tăng thấm mạnh, phụ gia làm tăng cả lượng chất có ích lẫn nguy cơ gây hại cho lá khi dùng quá liều hoặc phối với hoạt chất dễ gây ngộ độc cây.
Hướng dẫn phối trộn tham khảo
Theo tài liệu kỹ thuật
Tài liệu của Momentive cho Silwet L-77, một trisiloxane ethoxylate thương mại cùng loại, ghi mức dùng phổ biến 0,025–0,1% thể tích dung dịch phun, điều chỉnh theo độ phủ thực tế của giọt phun. Khi pha chế phụ gia thương phẩm từ nguyên liệu này, tỷ lệ cần xác định lại theo hàm lượng hoạt chất của công thức thành phẩm.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Quy mô pha | Liều lượng | Quy đổi |
|---|
| Bình phun 18–20 lít | 3–4 mL | Khoảng 0,015–0,022% thể tích |
| Một nắp chai 30 mL | Cho 150–180 lít dung dịch | Khoảng 0,017–0,02% |
| Chai 500 mL | Cho 3.000 lít dung dịch | Khoảng 0,017% |
Khuấy đều trước khi sử dụng; cho phụ gia vào sau cùng, sau khi các thành phần khác đã tan hết.
Phun đúng nồng độ khuyến cáo.
Nhà cung cấp lưu ý đây là nguyên liệu cho nhà sản xuất: khi đưa vào sản phẩm thương mại cần pha chế và định lượng lại theo công thức, bổ sung dung môi, chất ổn định và kiểm định an toàn trước khi lưu hành.
Lưu ý tương thích
Không dùng riêng lẻ trên cây; phụ gia chỉ có tác dụng khi phối với dinh dưỡng hoặc hoạt chất.
Tránh phối với dung dịch có pH thấp hoặc kiềm mạnh và không để hỗn hợp đã pha lâu, vì trisiloxane bị thủy phân, mất khả năng loang trải.
Với hoạt chất có nguy cơ gây ngộ độc cây, thử trên diện tích nhỏ trước khi dùng rộng.
Bảo quản và an toàn
Để nơi thoáng mát, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao; để xa tầm tay trẻ em, không để lẫn với thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phiếu an toàn của các trisiloxane ethoxylate cùng loại xếp nhóm chất này gây kích ứng mắt nghiêm trọng và có hại khi hít phải sương, hơi: khi thao tác cần đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang; tránh hít hơi, nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu với da. Nếu dính vào mắt, rửa nhiều lần bằng nước sạch và đến cơ sở y tế. Không đổ phần dư thừa xuống nguồn nước.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.