Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Hoạt chất RUTIN 98% (Sophora japonica L.) Chống cháy lá, giải độc, dưỡng cây khỏe mạnh

Hoạt chất RUTIN 98% (Sophora japonica L.) Chống cháy lá, giải độc, dưỡng cây khỏe mạnh

Phục hồi câyTăng sức đề kháng, chống chịu bất lợi

84.000 ₫ 104.000 ₫ -19%

Rutin là flavonoid glycoside chiết từ nụ hoa hòe, được nghiên cứu như chất chống oxy hóa giúp cây chống chịu stress hạn, stress thẩm thấu và duy trì quang hợp khi xử lý ngoại sinh.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 82.000 ₫ mỗi 25g -2,4%
  • Từ 10: 80.000 ₫ mỗi 25g -4,8%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
153-18-4
Dung môi hòa tan:
Cồn (ethanol), DMSO (dimethyl sulfoxide), Dung dịch kiềm loãng (NaOH/KOH)

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Rutin (quercetin-3-O-rutinoside) là một flavonol glycoside thuộc nhóm polyphenol, được chiết xuất thương mại chủ yếu từ nụ hoa cây hòe (Sophora japonica). Trong cây, flavonoid như rutin tham gia hệ thống chống oxy hóa nội sinh, hấp thụ tia UV và phản ứng phòng vệ. Các nghiên cứu gần đây khảo sát việc xử lý rutin ngoại sinh như một chất kích thích sinh học giúp cây chống chịu điều kiện bất lợi.

Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất; không phải phân bón hay thuốc bảo vệ thực vật thành phẩm.

Đặc tính lý – hóa

  • Công thức phân tử: C27H30O16; khối lượng phân tử: 610,52 g/mol.

  • Ngoại quan: màu vàng đến vàng lục nhạt.

  • Độ tan: rất ít tan trong nước lạnh (khoảng 1 g trong 8 lít, tức 0,125 g/L theo Merck Index); tan tốt hơn trong nước nóng; tan trong dung dịch kiềm loãng, pyridine; ít tan trong ethanol, acetone.

  • Độ bền: là polyphenol nên dễ bị oxy hóa (dung dịch sẫm màu dần) trong môi trường kiềm, khi có ion kim loại nặng hoặc chất oxy hóa; nhạy với ánh sáng.

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Chống oxy hóa: rutin có khả năng trung hòa gốc tự do sinh ra khi cây bị stress, góp phần bảo vệ màng tế bào và protein.

  • Cà chua: Gorni và cộng sự (2022, Scientia Horticulturae 294) phun rutin 0,5–2,0 mmol/L ba lần liên tiếp từ 20 ngày sau trồng; cây tăng hiệu suất quang hợp, hàm lượng diệp lục, carbohydrate, protein trong lá, sinh trưởng và sản lượng quả tốt hơn, quả giàu polyphenol, lycopene, β-carotene hơn.

  • Đậu tương chịu hạn: Shaffique và cộng sự (2026, Int. J. Biol. Macromol. 340) ghi nhận rutin 0,5 mM cải thiện các chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa, chống oxy hóa của đậu tương dưới stress hạn và làm giảm hàm lượng axit abscisic.

  • Ngô dưới stress thẩm thấu: một nghiên cứu năm 2024 cho thấy rutin cải thiện khả năng chống chịu nhờ tăng hoạt tính enzyme chống oxy hóa và chất điều hòa thẩm thấu; phối hợp rutin với silic cho hiệu quả cao hơn dùng riêng.

  • Stress kim loại nặng: trên rau dền nhiễm cadimi, phun rutin kích hoạt superoxide dismutase và glutathione; nồng độ quá cao lại ức chế sinh trưởng.

  • Các tác giả cũng lưu ý vai trò của rutin trong cây chịu stress chưa được xác lập đầy đủ và đáp ứng phụ thuộc loài, nồng độ.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

Nồng độ được sử dụng trong nghiên cứu: 0,5–2,0 mmol/L (khoảng 305–1.220 mg/L) phun lá trên cà chua; 0,5 mM (khoảng 305 mg/L) trên đậu tương trong thí nghiệm chậu. Các mức này cao hơn độ tan của rutin trong nước lạnh, nên cần hòa tan sơ bộ trước khi pha loãng. Kết quả trong chậu, nhà lưới chưa thể suy ra trực tiếp cho đồng ruộng.

Kết quả phụ thuộc giống, điều kiện canh tác và thời điểm xử lý; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

  • Pha đơn: 0,05–0,1 g/lít nước (10–20 g cho 200 lít), dùng nước ấm 35–45 °C, khuấy kỹ cho tan.

  • Công thức phun dưỡng phối hợp: rutin 25 g + vitamin B1 10 g + rong biển 50 g + Zn-EDTA 20 g pha cho 400 lít nước; phun lúc cây ra hoa, nuôi trái, hoặc sau khi cây bị bệnh, bị hạn.

Cây trồngGiai đoạn / cách dùngLiều lượng
LúaNgâm hạt giống 6–8 giờ5 g/100 lít (50 mg/L)
LúaPhun lá giai đoạn mạ, hồi xanh, đứng cái5–10 g/100 lít
LúaPhun lá giai đoạn trổ, ngậm sữa10–15 g/100 lít
LúaTưới gốc mạ non, sau hạn5 g/100 lít
NgôPhun lá giai đoạn 4–6 lá5–10 g/100 lít
NgôPhun trước trổ cờ, phun râu (khi khô hạn)10–15 g/100 lít
NgôTưới gốc cây non6 g/100 lít
Cây ăn trái (xoài, cam, sầu riêng, mít…)Phun lá trước ra hoa10 g/100 lít
Cây ăn trái (xoài, cam, sầu riêng, mít…)Phun lá sau đậu trái10–20 g/100 lít
Cây ăn trái (xoài, cam, sầu riêng, mít…)Phun lá giai đoạn nuôi cơm, dưỡng trái15–20 g/100 lít
Cây ăn trái (xoài, cam, sầu riêng, mít…)Tưới gốc hồi cây sau hạn, sau thu hoạch10 g/100 lít
ChèPhun lá sau thu hái5 g/100 lít
ChèPhun lá trước mùa khô5–10 g/100 lít
ChèTưới gốc cây giống hoặc sau đốn5 g/100 lít
Phối vào phân bónPhân hữu cơ, phân vi sinh1–2 kg/tấn
Phối vào phân bónChế phẩm xử lý hạt hoặc chế phẩm vi sinh dạng khô0,1–0,2% (1–2 g/kg)
  • Pha trong nước có pH 5–8; không pha chung với kim loại nặng, chất oxy hóa mạnh hoặc chất có tính axit mạnh.

  • Nhà sản xuất gợi ý phối hợp với rong biển, vitamin B1, Zn-EDTA, silicat, axit fulvic.

  • Dung dịch đã pha nên phun hết trong ngày, không để qua đêm.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • Ở nồng độ trên khoảng 100 mg/L (10 g/100 lít), rutin khó tan hết trong nước lạnh: nên hòa tan sơ bộ lượng cần dùng trong một ít ethanol ấm hoặc dung dịch kiềm loãng (như KOH loãng), sau đó mới pha vào nước ấm và khuấy đều.

  • Dung dịch kiềm làm rutin oxy hóa nhanh hơn, nên chỉ dùng lượng kiềm vừa đủ và đưa pH dung dịch phun về khoảng 5–8.

  • Khi phối với chế phẩm có ion kim loại, thử trước bằng mẫu nhỏ, quan sát đổi màu, vẩn đục.

Bảo quản và an toàn

Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. Khi cân, pha nên đeo găng tay, khẩu trang để tránh hít bụi và tiếp xúc với mắt. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo