Bỏ qua, tới nội dung chính
Miễn phí vận chuyển đơn từ 800.000đ (đơn hàng nặng: từ 70.000đ/kg). Đơn chưa đạt: phí vận chuyển theo thực tế.
TDP Đông Vinh, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Chlormequat clorua, Cycocel CCC  98% (Ức chế sinh trưởng, tạo dáng hoàn hảo)
Chlormequat clorua, Cycocel CCC  98% (Ức chế sinh trưởng, tạo dáng hoàn hảo) Chlormequat clorua, Cycocel CCC  98% (Ức chế sinh trưởng, tạo dáng hoàn hảo) Chlormequat clorua, Cycocel CCC  98% (Ức chế sinh trưởng, tạo dáng hoàn hảo) Chlormequat clorua, Cycocel CCC  98% (Ức chế sinh trưởng, tạo dáng hoàn hảo) Chlormequat clorua, Cycocel CCC  98% (Ức chế sinh trưởng, tạo dáng hoàn hảo) Chlormequat clorua, Cycocel CCC  98% (Ức chế sinh trưởng, tạo dáng hoàn hảo) Chlormequat clorua, Cycocel CCC  98% (Ức chế sinh trưởng, tạo dáng hoàn hảo) Chlormequat clorua, Cycocel CCC  98% (Ức chế sinh trưởng, tạo dáng hoàn hảo)

Chlormequat clorua, Cycocel CCC 98% (Ức chế sinh trưởng, tạo dáng hoàn hảo)

Hạn chế sinh trưởngKích thích ra hoa

59.000 ₫ 74.000 ₫ -20%

Chlormequat chloride (CCC) là chất ức chế sinh tổng hợp gibberellin, được nghiên cứu và sử dụng để làm ngắn lóng, chống đổ ngã ở ngũ cốc và giữ dáng cây hoa, cây cảnh.

Chọn quy cách
Mua nhiều giảm thêm
  • Từ 5: 58.000 ₫ mỗi 100g -1,7%
  • Từ 10: 56.000 ₫ mỗi 100g -5,1%

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Thông số kỹ thuật

Nhóm hoạt chất điều hòa sinh trưởng Chất ức chế sinh trưởng
Tên hoạt chất Chlormequat chloride %
Trạng thái vật lý Bột
Hàm lượng hoạt chất 98

Mô tả sản phẩm

Cas Number:
999-81-5
Dung môi hòa tan:
Nước

Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

Giới thiệu

Chlormequat chloride (CCC, tên thương mại quen thuộc Cycocel) là chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp thuộc nhóm muối amoni bậc bốn, ức chế sinh tổng hợp gibberellin. Tài liệu khoa học ghi nhận CCC làm ngắn lóng, giúp thân cứng, cây thấp gọn; được sử dụng rộng rãi để chống đổ ngã ở ngũ cốc và điều chỉnh chiều cao cây hoa, cây cảnh trồng chậu.

Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.

Đặc tính lý – hóa

  • Tên hóa học: (2-chloroethyl)trimethylammonium chloride; công thức phân tử C5H13Cl2N; khối lượng phân tử 158,07 g/mol.

  • Ngoại quan: tinh thể màu trắng, rất hút ẩm (dễ vón cục khi để hở), có thể có mùi tanh nhẹ.

  • Độ tan: tan rất tốt trong nước, khoảng 886 g/L ở 20 °C.

  • Nhiệt: phân hủy khi gia nhiệt ở khoảng 240–245 °C, không có điểm nóng chảy rõ.

  • Độ bền: bền với thủy phân ở pH 5–9; bị phân hủy khi đun nóng với kiềm mạnh (giải phóng trimethylamine).

Công thức cấu tạo: Công thức cấu tạo Chlormequat chloride

Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học

  • Ức chế gibberellin: chặn giai đoạn đầu của con đường tổng hợp gibberellin, làm giảm kéo dài tế bào ở lóng.

  • Chống đổ ngã: ở ngũ cốc (lúa mì, yến mạch…), thân ngắn và dày hơn, giảm nguy cơ đổ ngã khi bón nhiều đạm.

  • Cây hoa, cây cảnh: cây gọn, lóng ngắn, lá xanh đậm; ở một số loài (như phong lữ) cây ra hoa sớm hơn.

  • Đáp ứng khác nhau giữa loài: hiệu quả rõ trên một số loài và kém trên nhiều loài khác; liều quá cao có thể gây vàng, đốm lá.

Ứng dụng tham khảo

Theo tài liệu khoa học

  • Cây hoa chậu (nhãn Cycocel tại Mỹ): trạng nguyên phun 800–1.500 ppm hoặc tưới gốc 3.000–4.000 ppm, có thể nhắc lại sau 3–14 ngày; phong lữ phun 800–1.500 ppm khi thân bắt đầu vươn; cây hoa bồn 800–1.500 ppm, có thể tới 3.000 ppm sau khi đã thử nghiệm kỹ. Nồng độ tính theo hoạt chất.

  • Phong lữ: thí nghiệm của Đại học North Carolina State (1968) dùng 1.500 và 3.000 ppm; cây xử lý ra hoa sau 105 ngày so với 138 ngày ở cây đối chứng.

  • Ngũ cốc: chlormequat là chất chống đổ ngã phổ biến trên lúa mì, yến mạch ở châu Âu, xử lý ở giai đoạn đầu vươn lóng.

Kết quả phụ thuộc loài, giống, giai đoạn và điều kiện canh tác; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.

Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất

Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Cây trồngNồng độ (lượng sản phẩm)Cách dùng, thời điểmMục đích
Lúa – đợt 125–30 ppm (1 g/30–40 L)15–20 ngày sau sạ, phun kèm phân bón láCứng cây
Lúa – đợt 2100 ppm (1 g/10 L)50–60 ngày sau sạ, khi kết thúc đẻ nhánh, chuẩn bị làm đòngHạn chế chiều cao, chống đổ ngã
Lúa – phun bằng thiết bị bay200 g/35 L nước cho 1,3 haKhoảng 28 ngày sau sạCây thấp, cứng
Cây có múiCây tơ 50 ppm (1 g/20 L); cây trưởng thành 100 ppm (1 g/10 L)Phun láCây thấp, cân đối
Cây cảnh, bonsai50–1.000 ppm (1–20 g/20 L)Tùy loài và giai đoạn; nồng độ càng cao cây càng thấpGiữ dáng, hạn chế vươn
Đào, mai2.000–3.000 ppm (2–3 g/L)Phun 2 lầnHãm sinh trưởng
Phong lữ, dạ yến thảo800–1.500 ppm (theo nhãn Cycocel)Khoảng 30 ngày sau gieoCây thấp, nhiều hoa
Lay ơn750–800 ppm (12 g/16 L)Phun 3 lầnHoa đẹp, nhiều hoa
Cẩm chướng2.500 ppm (40 g/16 L)Phun láChống vống
Bông vải33–50 ppm (1–2 g/30–40 L)Giai đoạn sinh trưởng sớmTăng chống chịu
Lạc50–100 ppm (1–2 g/20 L)Phun lá khoảng 50 ngày sau gieoHãm thân lá, tăng tạo củ
Nho500–1.000 ppm (10–20 g/20 L)Trước khi ra hoaTăng đậu quả
Đậu tương600–1.000 ppm (12–20 g/20 L)Giai đoạn ra hoaHạt chắc
Cà chua10–100 ppm (0,2–2 g/20 L)Giai đoạn cây conCây con cứng, ra hoa
Dưa chuột50–100 ppm (1–2 g/20 L)Khi cây có 14–15 láTăng đậu quả
Khoai tây1.500–2.500 ppm (30–50 g/20 L)Giai đoạn hình thành tia củHạn chế thân lá
Mía1.000–2.500 ppm (20–50 g/20 L)Khoảng 40 ngày trước thu hoạchTăng tích lũy đường
Cây ăn quả (táo, lê, mãng cầu, hồng xiêm)500–2.500 ppm (10–50 g/20 L)Khi chồi phát triển quá mứcKiểm soát chồi, cải thiện ra hoa
  • Ở lúa, nhà sản xuất gợi ý có thể phối với cytokinin 6-BA và compound sodium nitrophenolate để hỗ trợ đẻ nhánh.

  • Mức cho phong lữ, dạ yến thảo đã được hạ về mức nhãn Cycocel vì mức cũ (5.000 ppm) cao hơn nhiều so với nhãn được cấp phép.

Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)

  • CCC tan trực tiếp trong nước. Ví dụ: 10 g trong 1 L nước được dung dịch gốc 10.000 ppm; lấy 100 mL dung dịch gốc pha vào 10 L nước được dung dịch 100 ppm.

  • Do rất hút ẩm, nên cân nhanh và đóng kín bao bì ngay; bột đã vón cục vẫn tan được nhưng khó cân chính xác.

  • Không phối với dung dịch có tính kiềm mạnh; muốn phối với phân bón lá nên thử ở lượng nhỏ trước.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát. Chlormequat chloride có hại khi nuốt phải hoặc tiếp xúc qua da (LD50 đường miệng trên chuột khoảng 330–750 mg/kg theo JMPR); cơ sở dữ liệu PPDB còn ghi nhận lo ngại về khả năng ảnh hưởng đến sinh sản và sự phát triển, vì vậy người đang mang thai không nên trực tiếp thao tác. Khi cân, pha cần đeo găng tay, kính, khẩu trang và rửa sạch sau khi làm việc. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.

Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.

Có trong Combo