Giới thiệu
Chlormequat chloride (CCC, tên thương mại quen thuộc Cycocel) là chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp thuộc nhóm muối amoni bậc bốn, ức chế sinh tổng hợp gibberellin. Tài liệu khoa học ghi nhận CCC làm ngắn lóng, giúp thân cứng, cây thấp gọn; được sử dụng rộng rãi để chống đổ ngã ở ngũ cốc và điều chỉnh chiều cao cây hoa, cây cảnh trồng chậu.
Sản phẩm được cung cấp ở dạng nguyên liệu cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất.
Đặc tính lý – hóa
Tên hóa học: (2-chloroethyl)trimethylammonium chloride; công thức phân tử C5H13Cl2N; khối lượng phân tử 158,07 g/mol.
Ngoại quan: tinh thể màu trắng, rất hút ẩm (dễ vón cục khi để hở), có thể có mùi tanh nhẹ.
Độ tan: tan rất tốt trong nước, khoảng 886 g/L ở 20 °C.
Nhiệt: phân hủy khi gia nhiệt ở khoảng 240–245 °C, không có điểm nóng chảy rõ.
Độ bền: bền với thủy phân ở pH 5–9; bị phân hủy khi đun nóng với kiềm mạnh (giải phóng trimethylamine).
Công thức cấu tạo: 
Vai trò sinh lý theo tài liệu khoa học
Ức chế gibberellin: chặn giai đoạn đầu của con đường tổng hợp gibberellin, làm giảm kéo dài tế bào ở lóng.
Chống đổ ngã: ở ngũ cốc (lúa mì, yến mạch…), thân ngắn và dày hơn, giảm nguy cơ đổ ngã khi bón nhiều đạm.
Cây hoa, cây cảnh: cây gọn, lóng ngắn, lá xanh đậm; ở một số loài (như phong lữ) cây ra hoa sớm hơn.
Đáp ứng khác nhau giữa loài: hiệu quả rõ trên một số loài và kém trên nhiều loài khác; liều quá cao có thể gây vàng, đốm lá.
Ứng dụng tham khảo
Theo tài liệu khoa học
Cây hoa chậu (nhãn Cycocel tại Mỹ): trạng nguyên phun 800–1.500 ppm hoặc tưới gốc 3.000–4.000 ppm, có thể nhắc lại sau 3–14 ngày; phong lữ phun 800–1.500 ppm khi thân bắt đầu vươn; cây hoa bồn 800–1.500 ppm, có thể tới 3.000 ppm sau khi đã thử nghiệm kỹ. Nồng độ tính theo hoạt chất.
Phong lữ: thí nghiệm của Đại học North Carolina State (1968) dùng 1.500 và 3.000 ppm; cây xử lý ra hoa sau 105 ngày so với 138 ngày ở cây đối chứng.
Ngũ cốc: chlormequat là chất chống đổ ngã phổ biến trên lúa mì, yến mạch ở châu Âu, xử lý ở giai đoạn đầu vươn lóng.
Kết quả phụ thuộc loài, giống, giai đoạn và điều kiện canh tác; nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước.
Thông tin tham khảo từ nhà sản xuất
Thông tin dưới đây do nhà sản xuất cung cấp với mục đích tham khảo, không phải là hướng dẫn sử dụng chính thức cho sản phẩm. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc giống cây, giai đoạn, điều kiện thời tiết và kỹ thuật canh tác; nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng rộng.
| Cây trồng | Nồng độ (lượng sản phẩm) | Cách dùng, thời điểm | Mục đích |
|---|
| Lúa – đợt 1 | 25–30 ppm (1 g/30–40 L) | 15–20 ngày sau sạ, phun kèm phân bón lá | Cứng cây |
| Lúa – đợt 2 | 100 ppm (1 g/10 L) | 50–60 ngày sau sạ, khi kết thúc đẻ nhánh, chuẩn bị làm đòng | Hạn chế chiều cao, chống đổ ngã |
| Lúa – phun bằng thiết bị bay | 200 g/35 L nước cho 1,3 ha | Khoảng 28 ngày sau sạ | Cây thấp, cứng |
| Cây có múi | Cây tơ 50 ppm (1 g/20 L); cây trưởng thành 100 ppm (1 g/10 L) | Phun lá | Cây thấp, cân đối |
| Cây cảnh, bonsai | 50–1.000 ppm (1–20 g/20 L) | Tùy loài và giai đoạn; nồng độ càng cao cây càng thấp | Giữ dáng, hạn chế vươn |
| Đào, mai | 2.000–3.000 ppm (2–3 g/L) | Phun 2 lần | Hãm sinh trưởng |
| Phong lữ, dạ yến thảo | 800–1.500 ppm (theo nhãn Cycocel) | Khoảng 30 ngày sau gieo | Cây thấp, nhiều hoa |
| Lay ơn | 750–800 ppm (12 g/16 L) | Phun 3 lần | Hoa đẹp, nhiều hoa |
| Cẩm chướng | 2.500 ppm (40 g/16 L) | Phun lá | Chống vống |
| Bông vải | 33–50 ppm (1–2 g/30–40 L) | Giai đoạn sinh trưởng sớm | Tăng chống chịu |
| Lạc | 50–100 ppm (1–2 g/20 L) | Phun lá khoảng 50 ngày sau gieo | Hãm thân lá, tăng tạo củ |
| Nho | 500–1.000 ppm (10–20 g/20 L) | Trước khi ra hoa | Tăng đậu quả |
| Đậu tương | 600–1.000 ppm (12–20 g/20 L) | Giai đoạn ra hoa | Hạt chắc |
| Cà chua | 10–100 ppm (0,2–2 g/20 L) | Giai đoạn cây con | Cây con cứng, ra hoa |
| Dưa chuột | 50–100 ppm (1–2 g/20 L) | Khi cây có 14–15 lá | Tăng đậu quả |
| Khoai tây | 1.500–2.500 ppm (30–50 g/20 L) | Giai đoạn hình thành tia củ | Hạn chế thân lá |
| Mía | 1.000–2.500 ppm (20–50 g/20 L) | Khoảng 40 ngày trước thu hoạch | Tăng tích lũy đường |
| Cây ăn quả (táo, lê, mãng cầu, hồng xiêm) | 500–2.500 ppm (10–50 g/20 L) | Khi chồi phát triển quá mức | Kiểm soát chồi, cải thiện ra hoa |
Ở lúa, nhà sản xuất gợi ý có thể phối với cytokinin 6-BA và compound sodium nitrophenolate để hỗ trợ đẻ nhánh.
Mức cho phong lữ, dạ yến thảo đã được hạ về mức nhãn Cycocel vì mức cũ (5.000 ppm) cao hơn nhiều so với nhãn được cấp phép.
Hướng dẫn pha chế và phối trộn (tham khảo)
CCC tan trực tiếp trong nước. Ví dụ: 10 g trong 1 L nước được dung dịch gốc 10.000 ppm; lấy 100 mL dung dịch gốc pha vào 10 L nước được dung dịch 100 ppm.
Do rất hút ẩm, nên cân nhanh và đóng kín bao bì ngay; bột đã vón cục vẫn tan được nhưng khó cân chính xác.
Không phối với dung dịch có tính kiềm mạnh; muốn phối với phân bón lá nên thử ở lượng nhỏ trước.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát. Chlormequat chloride có hại khi nuốt phải hoặc tiếp xúc qua da (LD50 đường miệng trên chuột khoảng 330–750 mg/kg theo JMPR); cơ sở dữ liệu PPDB còn ghi nhận lo ngại về khả năng ảnh hưởng đến sinh sản và sự phát triển, vì vậy người đang mang thai không nên trực tiếp thao tác. Khi cân, pha cần đeo găng tay, kính, khẩu trang và rửa sạch sau khi làm việc. Xem Phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm để biết chi tiết.
Lưu ý: Sản phẩm là hóa chất nguyên liệu dùng cho nghiên cứu, phối trộn và sản xuất. Thông tin về vai trò, ứng dụng và liều lượng được tổng hợp từ tài liệu khoa học, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm thành phẩm hay hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người sử dụng chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.