SDS – Phiếu an toàn hóa chất: Silic tan: K2SIO3 - Potassium Silicat Powder - Silicat Kali (Ấn Độ)
← Silic tan: K2SIO3 - Potassium Silicat Powder - Silicat Kali (Ấn Độ)
- Cas Number:
- 1312-76-1
- Dung môi hòa tan:
- Nước
1. Nhận dạng
- Tên: Kali silicat (Potassium silicate)
- Tên khác: Silicat kali, K2SiO3, silic tan
- CAS: 1312-76-1
- Công thức: K2SiO3 (thực tế là K2O·nSiO2, tỷ lệ mol thay đổi)
2. Nhận dạng nguy hại
- Không có phân loại hài hòa; phân loại phụ thuộc tỷ lệ SiO2:K2O (tỷ lệ thấp → kiềm mạnh hơn). Dạng bột thường được phân loại: Kích ứng da loại 2 (H315), Tổn thương mắt nghiêm trọng loại 1 (H318), Độc tính cơ quan đích – tiếp xúc một lần loại 3 (H335: có thể gây kích ứng hô hấp). Từ cảnh báo: NGUY HIỂM.
- Một số nhà cung cấp phân loại nặng hơn: Ăn mòn da loại 1B (H314).
- P261, P280, P305+P351+P338, P310, P302+P352.
3. Biện pháp sơ cứu
- Mắt: rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; gọi cấp cứu/bác sĩ ngay.
- Da: cởi bỏ ngay quần áo nhiễm bẩn, xả da dưới vòi nước nhiều phút; đi khám ngay nếu bỏng.
- Hít phải: đưa ra chỗ thoáng khí, giữ ở tư thế dễ thở; gọi bác sĩ.
- Nuốt phải: súc miệng, KHÔNG gây nôn (nguy cơ thủng thực quản); gọi cấp cứu ngay.
4. Phòng cháy chữa cháy
Bản thân chất không cháy. Dùng chất chữa cháy phù hợp với đám cháy xung quanh (nước phun sương, bột, CO2, bọt). Khi bị nung nóng/cháy có thể sinh khí độc; người chữa cháy dùng bình thở và đồ bảo hộ.
5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ
Tránh tạo bụi; gom bột khô vào thùng kín. Rửa phần còn lại bằng nhiều nước (dung dịch kiềm, trơn trượt). Không để lượng lớn chảy vào cống, nguồn nước.
6. Thao tác và bảo quản
Hút ẩm: đậy kín, để nơi khô ráo, tránh tiếp xúc không khí lâu (hấp thụ CO2, vón cục). Để xa axit (tạo gel silica), nhôm, kẽm. Khi pha, cho bột từ từ vào nước, khuấy đều.
7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
Kính bảo hộ kín và tấm che mặt, găng tay chịu hóa chất (nitrile/cao su butyl), quần áo/tạp dề chống hóa chất, ủng; khẩu trang lọc bụi/hơi khi có bụi hoặc sương. Bố trí vòi rửa mắt khẩn cấp.
8. Tính chất lý hóa
Bột/hạt trắng, không mùi; tan trong nước tạo dung dịch có tính kiềm.
10. Thải bỏ
Thải bỏ theo quy định về chất thải nguy hại của địa phương; không đổ xuống cống, ao hồ, nguồn nước. Bao bì đã dùng không tái sử dụng để chứa thực phẩm.
Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.