SDS – Phiếu an toàn hóa chất: DAP 21-53 tinh thể (phù hợp cho phối trộn phân bón lá)
← DAP 21-53 tinh thể (phù hợp cho phối trộn phân bón lá)
- Cas Number:
- 7783-28-0
- Dung môi hòa tan:
- Nước
1. Nhận dạng
- Tên: Diamoni hydro photphat (DAP)
- Tên khác: Diammonium hydrogen phosphate, diammonium phosphate
- CAS: 7783-28-0
- Công thức: (NH4)2HPO4
2. Nhận dạng nguy hại
- Không phân loại nguy hại theo GHS/CLP (SDS theo REACH và OSHA của các nhà sản xuất phân bón). Bụi có thể gây kích ứng nhẹ mắt và đường hô hấp.
3. Biện pháp sơ cứu
- Mắt: rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút, tháo kính áp tròng nếu dễ tháo; đi khám nếu còn kích ứng.
- Da: cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn, rửa da bằng nhiều nước và xà phòng.
- Hít phải: đưa ra chỗ thoáng khí; đi khám nếu khó thở.
- Nuốt phải: súc miệng, uống nước; không gây nôn; đi khám nếu thấy khó chịu.
4. Phòng cháy chữa cháy
Không cháy. Dùng chất chữa cháy phù hợp đám cháy xung quanh. Khi nung nóng phân hủy, giải phóng khí amoniac (NH3) và oxit photpho, oxit nitơ.
5. Xử lý khi rò rỉ, tràn đổ
Tránh tạo bụi; quét/hút gom chất rắn cho vào thùng kín có nhãn để thải bỏ. Không để chảy vào cống, nguồn nước. Rửa sạch khu vực sau khi thu gom.
6. Thao tác và bảo quản
Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát (hút ẩm, vón cục). Để xa chất kiềm mạnh (giải phóng amoniac) và chất oxy hóa mạnh.
7. Kiểm soát phơi nhiễm / bảo hộ cá nhân
Kính bảo hộ, găng tay (nitrile/cao su), quần áo lao động; khẩu trang chống bụi khi có bụi. Làm việc nơi thông thoáng.
8. Tính chất lý hóa
Tinh thể không màu/trắng; phân hủy khi nung (khoảng 155 °C). Tan rất tốt trong nước (57,5 g/100 mL ở 10 °C); không tan trong ethanol, acetone. Dung dịch hơi kiềm (pH khoảng 7,5–8).
9. Độc tính
LD50 đường miệng chuột > 2.000 mg/kg (OECD 425).
10. Thải bỏ
Thải bỏ theo quy định của địa phương; không đổ lượng lớn xuống cống, nguồn nước. Bao bì đã dùng không tái sử dụng để chứa thực phẩm.
Thông tin tham khảo tổng hợp từ ECHA, PPDB và SDS công bố của nhà sản xuất; luôn đọc kèm SDS và nhãn của lô hàng thực tế.