Đi mua phân kali, bà con hay nghe chủ đại lý hỏi: "Lấy kali đỏ hay kali trắng?". Kali đỏ là kali clorua (KCl, còn gọi MOP), kali trắng thường là kali sunfat (K2SO4, còn gọi SOP). Hai loại đều cho kali, nhưng khác nhau nhiều ở chỉ số muối và clorua. Bài này giải thích hai thứ đó để bà con biết khi nào nên cẩn thận.

Chỉ số muối là gì?

Phân bón tan trong nước đều là muối. Bón xuống, muối làm nước trong đất "đặc" lên. Nước thì có tính chạy từ nơi loãng sang nơi đặc, nên nếu quanh rễ hoặc quanh hạt giống có quá nhiều muối, nước trong rễ và hạt bị hút ngược ra ngoài. Hạt khó nảy mầm, rễ non bị "xót", lá có thể héo dù đất vẫn ẩm. Nhà vườn hay gọi là cháy rễ, xót rễ.

Các nhà khoa học đo mức "làm đặc nước đất" này bằng chỉ số muối. Bảng tra cổ điển lấy natri nitrat làm mốc bằng 100; số càng nhỏ thì loại phân càng ít gây hại cho hạt và rễ. Theo bảng này, kali clorua khoảng 116, còn kali sunfat khoảng 46 (số liệu gốc của Rader và cộng sự năm 1943, được khuyến nông Đại học Georgia nhắc lại khi so hai loại cho rau). Nói nôm na: cùng một lượng, kali clorua "mặn" hơn kali sunfat chừng hơn hai lần.

Đừng tin con số này tuyệt đối

Có một điểm bà con nên biết để khỏi hiểu sai. Một nhà nghiên cứu ở Đại học Purdue (Mỹ) đã viết rằng các bảng chỉ số muối dễ gây hiểu lầm nếu chỉ nhìn con số. Theo ông, mức an toàn cho cây con còn phụ thuộc nhiều hơn vào loại cây, loại đất, độ ẩm và nhiệt độ đất, lượng bón và cách đặt phân. Khuyến nông Đại học Bắc Dakota cũng nói tương tự: phân đặt sát hạt gây hại nhiều nhất, càng xa hạt càng đỡ; đất khô và đất cát (giữ nước kém) thì rủi ro cao hơn đất thịt.

Clorua: vi lượng hay chất độc?

Clorua (Cl) thật ra là một chất dinh dưỡng cây cần với lượng rất nhỏ, và nhiều loại cây không ngại nó. Khuyến nông Đại học Penn State (Mỹ) cho biết clorua nhìn chung có lợi, trừ thuốc lá, vì làm giảm chất lượng lá; với thuốc lá thì dạng kali sunfat được ưa chuộng. Vì vậy kali clorua vẫn thông dụng nhờ rẻ hơn.

Nhưng có những cây "dị ứng" với clorua. Tài liệu của Đại học Florida (IFAS) về cây có múi khuyên tránh đưa thêm clorua vào vườn qua kali clorua; bên Đại học California, bơ được xem là cây rất nhạy với clorua, triệu chứng quen thuộc là cháy chóp, cháy mép lá. Một số tài liệu khác kể thêm nho, dâu tây, khoai tây vào nhóm nhạy clorua, nhưng mức nhạy còn tùy giống và gốc ghép, nên không có một con số an toàn chung cho mọi cây.

Clorua còn tích dần trong lá theo dòng nước thoát hơi, nên ở vườn cây lâu năm, có khi nhiều năm sau mới thấy lá cháy.

Vậy cây nào nên dùng loại nào?

  • Nên cân nhắc kali sunfat: cây nhạy clorua (thuốc lá, bơ, cây có múi, nho, dâu tây, khoai tây theo các tài liệu nêu trên); vườn có nước tưới hoặc đất đã mặn; bón gần hạt, gần rễ non; rau trồng phủ bạt, bón liều cao ở vùng rễ hẹp.

  • Kali clorua thường vẫn ổn: cây ít nhạy clorua, đất nhiều mưa rửa trôi, bón rải rộng cách xa gốc và hạt, đất không mặn. Lợi thế lớn nhất là giá rẻ hơn.

  • Cần lưu huỳnh: kali sunfat đưa thêm lưu huỳnh. Sản phẩm bán trong cửa hàng thường ghi khoảng 52% K2O và 18% S. Penn State lưu ý ở vùng họ lưu huỳnh hiếm khi thiếu, nên đó là phần thưởng chứ chưa chắc là lý do chính.

Theo Penn State, kali clorua chứa khoảng 60–62% K2O, kali sunfat khoảng 50% K2O. Khi so giá, hãy tính theo giá mỗi kg K2O, đừng so giá mỗi bao.

Giữ an toàn cho rễ khi bón kali

  • Chia nhỏ lượng bón thay vì dồn một lần, nhất là cây con và đất cát.

  • Rải cách gốc, không đổ thành đống sát rễ non; bón rồi gặp trời nắng khô thì tưới nhẹ cho muối loãng bớt.

  • Khuyến nông Penn State đưa ví dụ cho cây lấy hạt ở Mỹ: khi bón phân kế hạt (cách hàng hạt khoảng 5 cm sang bên và 5 cm xuống dưới), tổng đạm N cộng K2O không quá khoảng 70 lb/acre (xấp xỉ 78 kg/ha), đặt gần hơn thì phải giảm. Đây là số cho điều kiện của họ, chỉ để bà con hình dung mức "nhẹ tay", không phải liều áp cho vườn mình.

  • Với cây nhạy clorua, theo dõi lá già có cháy chóp, cháy mép không; nghi ngờ thì đem thử nước tưới và đất.

Lưu ý

Các nguồn trên chủ yếu từ khuyến nông Mỹ. Đất đỏ bazan, đất phèn, đất mặn ven biển ở ta có đặc điểm riêng, nên bà con thử trên một vạt nhỏ trước khi đổi loại phân cho cả vườn.

Tóm lại

Kali clorua rẻ, hợp nhiều cây, nhưng "mặn" hơn và mang clorua; kali sunfat sạch clorua, ít mặn hơn, đắt hơn, lại kèm lưu huỳnh. Cây nhạy clorua, đất mặn, bón gần rễ thì ưu tiên sunfat; còn lại, cách bón (xa gốc, chia nhỏ, đủ ẩm) quan trọng không kém loại phân. Nếu bà con cần nguồn kali sunfat, có thể tham khảo Kali Sunphat K2SO4 (SOP) bên Chelate Asia. Bà con cần tư vấn chọn phân kali hay phân đạm cho đúng vườn, cứ gọi số tư vấn trên website hoặc nhắn Zalo cho Chelate Asia nhé.

Tài liệu tham khảo: Penn State Extension, "Managing Potassium for Crop Production"; North Dakota State University Extension, "Fertilizer Application with Small-grain Seed at Planting"; University of Georgia (CAES) Field Report về kali sunfat và kali clorua cho rau; J. G. Clapp, "Currently Used Salt Index Tables are Misleading", Purdue University; University of Florida IFAS, tài liệu về bo và clo cho cây có múi (SS619); University of California (UC ANR) về độc clorua ở cây bơ.

Ảnh minh họa: Abbas cucaniensis, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0).