Gừng dễ trồng nhưng khó giữ: đang xanh tốt, gặp mấy trận mưa dầm là cả khóm vàng lá, củ thối bốc mùi. Phần lớn thiệt hại bắt đầu từ củ giống mang mầm bệnh và luống đọng nước. Dưới đây là cách làm theo Viện Nghiên cứu Gia vị Ấn Độ (ICAR-IISR) và các nghiên cứu ở Úc, Hawaii.

Đất và thời vụ

  • Gừng ưa nóng ẩm, khoảng 19–28°C, ẩm độ không khí 70–90%.

  • Đất phải thoát nước tốt, tơi xốp, giàu mùn, pH khoảng 6,0–6,5. Ruộng trũng, hay đọng nước dễ thối củ nhất. Gừng hút kiệt đất, không nên trồng liên tục trên một chỗ.

  • Cây cần mưa vừa lúc mới trồng, mưa đều khi sinh trưởng và khoảng một tháng khô ráo trước thu hoạch. Ở Ấn Độ, IISR khuyên trồng theo mưa đầu mùa; nơi chủ động tưới thì trồng sớm hơn, vừa năng suất cao vừa ít bệnh. Bà con áp theo lịch mưa từng vùng: trồng khi đất đủ ẩm, tránh để cây non gặp mưa dầm ngập úng.

Chọn và xử lý củ giống

Cả nấm thối củ (Pythium) lẫn vi khuẩn héo xanh (Ralstonia) đều đi theo củ giống. Ở Queensland, củ giống lấy từ ruộng bị thối có 56% không nảy mầm, số mọc thì 23% phát bệnh; củ từ nơi làm giống sạch nảy mầm 95%, không cây nào bệnh. Đại học Hawaii còn phát hiện củ nhiễm vi khuẩn héo trông vẫn lành.

  • Lấy củ giống từ ruộng sạch bệnh, không lấy ở ruộng đã có cây thối, cây héo, không dùng gừng chợ.

  • Bẻ củ thành đoạn dài 2,5–5 cm, nặng khoảng 20–25 g, mỗi đoạn có 1–2 mắt mầm tốt.

  • Lượng giống theo IISR khoảng 1.500–1.800 kg/ha (150–180 kg cho 1.000 m²).

  • IISR khuyên ngâm củ giống trong mancozeb 0,3% (3 g/lít nước) 30 phút, hong mát 3–4 giờ rồi trồng. Chỉ dùng thuốc có đăng ký cho gừng, theo hướng dẫn trên bao bì.

  • Củ nhiễm tuyến trùng có thể nhúng nước nóng 50°C trong 10 phút (IISR). Xử lý chỉ là hỗ trợ, củ sạch từ gốc mới là chính.

Làm luống thoát nước

  • Cày bừa tơi, lên luống rộng khoảng 1 m, cao 30 cm, rãnh giữa hai luống 50 cm (IISR).

  • Pacific Pests & Pathogens khuyên chia luống nhỏ, rãnh sâu để thoát nước và cô lập được ổ bệnh.

  • Đừng chọn đất dưới dốc ruộng gừng khác: nước tràn mang mầm bệnh xuống.

  • Ruộng từng bị thối củ, nhiều tuyến trùng: phủ nilon trong suốt lên đất ẩm 40–50 ngày nắng trước khi trồng.

Mật độ, cách trồng và bón lót

  • Hàng cách hàng và cây cách cây 20–25 cm. Đặt củ vào hốc cạn, phủ phân chuồng hoai và lớp đất mỏng.

  • Bón lót phân chuồng hoai 25–30 tấn/ha (2,5–3 tấn cho 1.000 m²); thêm bánh dầu neem 2 tấn/ha lúc trồng giúp giảm thối củ, tuyến trùng (IISR).

  • IISR cũng khuyên bón nấm đối kháng Trichoderma trộn bánh dầu neem để hạn chế thối củ; bà con có thể dùng chế phẩm như Trichoderma BIO FA theo hướng dẫn trên bao bì.

Che phủ, làm cỏ, vun gốc và tưới

  • Che phủ: phủ lá xanh ngay sau khi trồng (IISR: 10–12 tấn/ha), hoặc rơm rạ, lá dừa khô 2–3 kg mỗi luống để giữ ẩm, hạn chế cỏ. Phủ lại lúc 45 và 90 ngày sau trồng.

  • Làm cỏ, vun gốc: làm cỏ 2–3 lần; vun gốc lúc 45 và 90 ngày sau trồng, ngay sau làm cỏ và bón phân, để củ không trồi lên và có đủ đất cho củ lớn.

  • Tưới: cả vụ cần khoảng 1.300–1.500 mm nước. Tưới ngay sau trồng, sau đó 7–10 ngày một lần tùy thời tiết, đất. Không để thiếu nước lúc mọc mầm, lúc bắt đầu hình thành củ (khoảng 90 ngày) và lúc củ lớn (khoảng 135 ngày).

Phòng thối củ và héo vi khuẩn

Thối củ do Pythium

Do nấm Pythium sống trong đất, bùng mạnh khi đất ẩm kéo dài; cây non dễ bị nhất. Gốc thân giả úng nước, thối lan xuống củ, củ mềm nhũn, hôi. Lá dưới vàng từ mép vào (giữa lá còn xanh), rồi cả khóm rũ, khô.

Héo vi khuẩn (héo xanh)

Do vi khuẩn Ralstonia solanacearum. Lá dưới rũ, mép lá cuốn, lan dần lên rồi cả cây vàng héo. Thân giả có sọc sẫm trong mạch; bóp nhẹ thân hoặc củ rỉ dịch trắng đục như sữa.

Biện pháp

  • Không trồng gừng sau cà chua, khoai tây, ớt, cà tím, đậu phộng vì đều là cây ký chủ của vi khuẩn héo.

  • Luân canh cây không phải ký chủ. Ở Queensland, ruộng nghỉ gừng hơn một năm chỉ 25% cây bị thối khi thu non, so với 95% ở ruộng trồng gừng liền ba vụ. Pacific Pests & Pathogens khuyên luân canh 3–4 năm.

  • Vệ sinh: đất dính máy, nông cụ, giày dép mang mầm bệnh sang ruộng sạch – ở Queensland, đất bám máy từ khu bệnh đã tạo ra 114 ổ bệnh ở khu sạch. Rửa dụng cụ trước khi chuyển ruộng.

  • Thấy khóm bệnh: nhổ cẩn thận, không rơi vãi đất, đem xa tiêu hủy. IISR khuyên tưới thuốc gốc đồng chỗ bệnh và xung quanh, theo hướng dẫn trên bao bì.

  • Đừng trông vào thuốc: ở Queensland, nhiều cách xử lý hóa chất có tác dụng trong chậu nhưng không hiệu quả thực tế ngoài ruộng. Thoát nước, luân canh mới là gốc.

Lưu ý

  • Gừng già sau 210–240 ngày; gừng tươi có thể dỡ từ khoảng 180 ngày. Ngưng tưới khoảng một tháng trước khi đào.

  • Tránh xuống giống lúc trời mưa, đất ướt nhẹp; hạn chế người và máy đi lại trong ruộng.

  • Củ giống bảo quản nơi thoáng; củ có vết úng, thối thì loại.

Tóm lại

Trồng gừng thành công nhờ: giống sạch, luống cao, đất thoáng, cộng với che phủ, vun gốc lúc 45 và 90 ngày, tưới đủ khi hình thành củ, luân canh và giữ vệ sinh ruộng để hạn chế thối củ, héo xanh.

Bà con cần tư vấn thêm về chăm sóc gừng, cứ gọi số tư vấn trên website hoặc nhắn Zalo cho Chelate Asia nhé.

Tài liệu tham khảo: ICAR-IISR (Ấn Độ) – "Ginger – Extension Pamphlet" (2015); Smith, Abbas – "Controlling Pythium and Associated Pests in Ginger", RIRDC (Úc) 11/128, 2011; Pacific Pests, Pathogens & Weeds (Đại học Queensland, ACIAR) – "Ginger soft rot"; USDA SARE – dự án SW10-013 về héo vi khuẩn gừng, Đại học Hawaii.

Ảnh minh họa: Uo3rt, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0).