Ngày 26/10/2026, tạp chí khoa học eLife (có bình duyệt, truy cập mở) đăng bản chính thức nghiên cứu của nhóm Đại học Dương Châu (Yangzhou), Đại học Hồ Bắc và Trung tâm khuyến nông Haimen (Trung Quốc): rầy nâu nhỏ chích hút làm cây lúa dồn đường lên thân lá, rồi chính rầy ăn đường đó để đẻ nhiều hơn và chịu thuốc imidacloprid tốt hơn. Biên tập viên và người phản biện của eLife đánh giá nghiên cứu “quan trọng”, bằng chứng “thuyết phục”.
Rầy nâu nhỏ là con gì?
Rầy nâu nhỏ (tên khoa học Laodelphax striatellus) cùng họ với rầy nâu, chích hút nhựa cây lúa. Theo nhóm tác giả, loài này gây hại nặng, đã kháng thuốc ở mức nhất định mà vẫn đẻ khỏe. Rầy thí nghiệm được bắt từ ruộng lúa ở tỉnh Giang Tô.
Nghiên cứu phát hiện gì?
Nhóm nghiên cứu thả rầy non lên mạ lúa 10 ngày tuổi trong phòng thí nghiệm, đo đường glucose trong cây và theo dõi rầy.
Cây dồn đường lên thân lá: với 25 rầy non mỗi cây, đường ở phần thân lá tăng khoảng 28% sau 1 ngày, khoảng 72% sau 3 ngày và 70% sau 5 ngày. Đường ở rễ giảm khoảng 34%, còn tính cả cây thì tăng khoảng 1,4 lần.
Phụ thuộc mật độ: đường tăng mạnh nhất khi có 10–25 con mỗi cây, lên 30 con thì lại giảm. Rầy cái đang mang trứng làm đường tăng mạnh nhất, khoảng 2,1 lần.
Rầy đẻ nhiều hơn: rầy nuôi trên cây đã bị rầy chích trước đó đẻ bình quân khoảng 122 trứng mỗi con cái, so với 97 trứng ở cây sạch, tức tăng khoảng 25%.
Rầy chịu thuốc hơn: nồng độ imidacloprid cần để giết một nửa số rầy non tăng từ 2,26 mg/L (cây sạch) lên 5,85 mg/L (cây đã bị rầy chích), tức cao gấp khoảng 2,6 lần. Khi cho thêm đường glucose vào dung dịch nuôi cây, rầy cũng chịu thuốc tốt hơn theo mức đường cho vào.
Vì sao đường lại giúp rầy?
Nói đơn giản, đường không chỉ là “cơm” cho rầy mà còn như tín hiệu bật công tắc trong cơ thể rầy: kéo theo tăng hoóc-môn sinh sản nên rầy cái tạo trứng nhiều hơn, đồng thời tăng nhóm men giải độc (men GST) giúp rầy phân hủy thuốc.
Khi “tắt” các gen trong những đường dây này, rầy đẻ ít đi và chết nhiều hơn khi gặp thuốc; tắt cùng lúc hai gen chủ chốt thì khoảng 86,5% rầy chết.
Giới hạn của nghiên cứu
Làm trong phòng thí nghiệm, trên mạ non, chưa thử ngoài đồng ruộng.
Chỉ xét một loài rầy (rầy nâu nhỏ) và một loại thuốc (imidacloprid). Tác giả nói cần kiểm tra thêm với các loài rầy và loại thuốc khác.
Chưa rõ rầy dùng “tín hiệu” gì để khiến cây lúa dồn đường.
Nhóm tác giả gợi ý hướng tương lai: giống lúa ít bị rầy làm dồn đường, chất giúp thuốc hiệu quả hơn, điều chỉnh bón phân, tưới nước để hạn chế tích đường ở thân lá. Đây mới là đề xuất, chưa kiểm chứng ngoài ruộng.
Bà con mình nên để ý gì
Để rầy ở lâu trên ruộng, cây lúa không chỉ mất nhựa mà có thể còn “nuôi” lứa rầy sau đẻ nhiều, khó trị hơn. Phát hiện sớm vẫn là chính.
Theo IRRI, nên thăm mạ hằng ngày, ruộng hằng tuần: nghiêng khóm lúa, gõ nhẹ gần gốc xem rầy rơi xuống mặt nước; ruộng cấy thì xem gốc 10–20 khóm theo đường chéo. Từ 1 con mỗi thân trở xuống thì vẫn còn thời gian theo dõi.
IRRI cũng lưu ý: bón thừa đạm, gieo sạ dày, tán lúa kín và phun thuốc sớm đầu vụ đều làm rầy dễ phát triển. Phun thuốc bừa bãi diệt mất thiên địch như nhện, bọ xít mù, gọng vó, ong ký sinh trứng, khiến rầy bùng lên nhanh.
Dọn cỏ trên ruộng và bờ; dùng giống kháng rầy nếu địa phương có. Khi cần phun, dùng đúng thuốc, đúng liều theo nhãn và theo hướng dẫn của cán bộ bảo vệ thực vật địa phương.
Lưu ý
Các con số trên đo trên mạ trong phòng thí nghiệm, không phải hiệu lực thuốc ngoài ruộng; bài chỉ tóm tắt nghiên cứu, không phải khuyến cáo dùng thuốc.
Tóm lại
Nghiên cứu công bố trên eLife ngày 26/10/2026 cho thấy rầy nâu nhỏ biết “điều khiển” cây lúa dồn đường lên thân lá, nhờ đó đẻ nhiều hơn khoảng 25% và chịu imidacloprid cao gấp khoảng 2,6 lần trong phòng thí nghiệm. Với bà con, điều này nhắc thêm một lần nữa: thăm đồng đều, bón đạm vừa phải, giữ thiên địch và chỉ phun khi thật cần.
Bà con cần tư vấn cách chăm lúa khỏe, bón phân cân đối để hạn chế sâu rầy, cứ gọi số tư vấn trên website hoặc nhắn Zalo cho Chelate Asia nhé.
Tài liệu tham khảo: Zhang H. và cộng sự (Đại học Dương Châu, Trung Quốc) – “Small brown planthopper infestation enhances it reproduction and insecticide tolerance by manipulating glucose distribution and levels in rice”, eLife, bản chính thức 26/10/2026; IRRI Rice Knowledge Bank – Planthopper (fact sheet).
Ảnh minh họa: Sascha N., Wikimedia Commons (CC BY 4.0).